Gói thầu: Gói thầu số 03 20 PCNTL-MS “Mua sắm VTTB phục vụ vận hành, cấp mới năm 2020 đợt 1”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200145935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 20 PCNTL-MS “Mua sắm VTTB phục vụ vận hành, cấp mới năm 2020 đợt 1” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141201 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 11:14:00 đến ngày 2020-02-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,538,971,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hòm 1 Công tơ 1 pha Composit trọn bộ (ATM 40A) | Composit, ATM 1 pha 40A | 180 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 600 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Hòm 1 Công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | Composit | 50 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Hòm 1 Công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | Composit | 500 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Hộp phân dây Composit 200A | Composit | 150 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 | 2.000 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x10 mm2 | 2.000 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 1x16 mm2 | 1.000 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x10 mm2 | 1.000 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x16mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16 mm2 | 2.000 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x120mm2 | 200 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x240mm2 | 100 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV- 4x95mm2 | 1.000 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV- 4x120mm2 | 1.000 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 24kV/Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 130 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Ghíp kép bọc cáp ABC35/120/35-120 | IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL | 3.000 | Bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Đầu cốt AM95 | Cosse C-A95 | 100 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Đầu cốt M185 1 lỗ | Cosse C185 | 50 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Kẹp siết cáp 4x50-120 | 4 (50-120)mm2 | 60 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Đai thép + Khóa đai | 250 | Bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cầu dao đảo chiều 3 pha loại 100A/600V | 1 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | ATM MCB 1 cực 600V/63A | MCB 1 Pole 600V-63A | 200 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Cột BTLT 8,5m chịu lực 5.0 | LT8,5/5.0/190 | 10 | Cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/10A | 50 | Sợi | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/15A | 50 | Sợi | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hộp đầu cáp 24kV M3x240 NT | HĐC 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | 5 | Bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | HN 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | 5 | Bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Đầu cáp Tplug 24kV - Cu-3x1x50mm2 | T-Plug 22kV 3x(25-70) | 2 | Bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Đầu cáp Elbow 24kV/Cu/3x1x50mm2 | Elbow 22kV (50-95) | 2 | Bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mốc sứ, chữ đúc chìm Nội dung: Cáp ngầm 24kV -----------> | 1.000 | Viên | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi