Gói thầu: VT07 2020: Cung cấp potelet, xà thanh chống, boulon và ống nhựa các loại - Lần 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200145084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Gò Vấp |
| Tên gói thầu | VT07 2020: Cung cấp potelet, xà thanh chống, boulon và ống nhựa các loại - Lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:29:00 đến ngày 2020-02-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 474,855,156 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,750,000 VNĐ ((Bốn triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Potelet l50-2m | 600 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 2 | Potelet l50-2,4m. | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 3 | thanh chống thép l50-0,72m | 90 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 4 | thanh chống thép l50-0,92m | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 5 | Thanh chống thép L50 2,1m | 65 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 6 | thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | 10 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 7 | Xà thép l75*75*8*0,8m | 80 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 8 | Xà thép l75*75*8*1,2m | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 9 | Xà thép l75*75*8*2m | 60 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 10 | Xà thép l75*75*8*2,4m | 20 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 11 | Xà thép l75*75*8*3,2m | 2 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 12 | Xà thép u100 - 0,5m | 12 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 13 | Xà thép u100 - 0,7m | 7 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 14 | Xà thép u100 - 1,1m | 10 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 15 | Xà thép U160 - 0,7m | 3 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 16 | Xà thép U160 - 1,457m | 3 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 17 | Xà thép U160 - 1,7m | 6 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 18 | xà thép u160 - 2,1m | 6 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 19 | Đai bó cáp ĐK 150 (làm gọn dây t/tin) | 250 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 20 | Đai bó cáp ĐK 200 (làm gọn dây t/tin) | 250 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 21 | Đai bó cáp ĐK 250 (làm gọn dây T/tin) | 200 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 22 | Đai bó cáp ĐK 300 (làm gọn dây T/tin) | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 23 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 24 | Giá treo 3 MBA 100kva | 2 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 25 | boulon mắt có đai ốc 16*300 | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 26 | Boulon móc cáp ABC 16*250. | 700 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 27 | boulon móc cáp abc 16*300 | 250 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 28 | boulon móc cáp abc 16*350 | 25 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 29 | boulon thép mạ có đai ốc 10*40 | 175 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 30 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 717 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 31 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*60 | 164 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 32 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*150 | 900 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 33 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | 2.642 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 34 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 335 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 35 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*250 | 154 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 36 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*250 | 9 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 37 | Boulon xoắn 12*60 | 1.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 38 | Boulon xoắn 12*250 | 3.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 39 | Co PVC 34 | 18 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 40 | Co pvc đk 114mm | 250 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 41 | ống nhựa pvc đk 21mm | 1.700 | Mét | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 42 | ống nhựa pvc đk 34mm | 30 | Mét | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 43 | ống nhựa pvc đk 114mm | 450 | Mét | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 44 | ống nhựa xoắn HDPE đk 65/50 | 100 | Mét | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 45 | ống nhựa xoắn HDPE đk 150 | 50 | Mét | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi