Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB-CPSX: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh đợt 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200145836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB-CPSX: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh đợt 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200142161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 08:39:00 đến ngày 2020-02-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,385,869,803 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây PVC M 2*2,5 mm2 | 1.200 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây PVC M 2*1,5 mm2 | 200 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M 2*10mm2 | 3.000 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp đồng bọc XLPE/ PVC M4*16 mm2 | 800 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp đồng bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 2.100 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 600 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*50 mm2 | 70 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dây đồng trần -1x50mm2 | 50 | mét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghíp đơn bọc cách điện 4/35 - 25/95 | 100 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | 1.300 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Kẹp Siết cáp 4*95 - 120 | 94 | bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Móc treo cho cáp vặn xoắn ABC 4x95-120 | 20 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Aptômát 1 pha 40A | 500 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Aptômát 3 pha 40A | 120 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Aptômát 3 pha 63A | 200 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Aptômát 3 pha 100A | 150 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Aptômát 3 pha 175A | 15 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Aptômát 3 pha 200A | 10 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Aptômát 3 pha 250A | 15 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Aptômát 3 pha 400A | 7 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Aptômát 3 pha 630A | 3 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Biến dòng điện hạ thế TI 150/5A | 114 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Biến dòng điện hạ thế TI 200/5A | 45 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Biến dòng điện hạ thế TI 250/5A | 3 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Biến dòng điện hạ thế TI 300/5A | 39 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Biến dòng điện hạ thế TI 400/5A | 12 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Biến dòng điện hạ thế TI 1000/5A | 9 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Biến dòng điện hạ thế TI 1200/5A | 9 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Biến dòng điện hạ thế TI 1600/5A | 9 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Biến dòng điện hạ thế TI 2500/5A | 3 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Biến dòng điện hạ thế TI 3000/5A | 3 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Biến dòng điện hạ thế TI 4000/5A | 3 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt M25 | 396 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt M120 | 40 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt ép M240 | 10 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu cốt xử lý AM50 | 12 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu cốt xử lý AM120 | 4 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 200A | 2 | bộ/3 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Hộp nối cáp ngầm 24 KV M3 *240 êbô xy | 5 | hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cáp chữ L (Elbow) 3x50 mm2 | 2 | hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu cáp chữ T( T- Plug) 24KV cho cáp 3*240mm2 | 3 | hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hộp nối cáp ngầm 0,6/1kV M4x95mm2 | 1 | hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | 420 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, không ATM | 50 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Hòm 1 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A) | 100 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A) | 30 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Hộp đấu dây và phụ kiện | 25 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Dây thép P3 | 30 | kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Dây thít nhựa 300mm | 10.000 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Băng dính hạ thế | 1.500 | cuộn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Que hàn | 5 | kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Khoá MK 6 | 350 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khoá MK 6 (trùng chìa) | 200 | cái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi