Gói thầu: ĐTXD 2020 MS 041 – Cung cấp vật tư thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200147235-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tây Hồ
Tên gói thầu ĐTXD 2020 MS 041 – Cung cấp vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200147036
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 20:14:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 41,473,670,739 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 622,000,000 VNĐ ((Sáu trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 5 Hộp Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
2 Tủ RMU 24kV (2CD+1MC) trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, đầu Tplug 24kV-Cu 3x50mm2- bộ 3 pha hoặc đầu Elbow 24kV - Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) 4 Tủ Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
3 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng. 1 Bộ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
4 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 400A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng. 3 Bộ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
5 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU 4 Bộ Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
6 Thiết bị đo xa lắp cho tủ hạ thế 4 Bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
7 Cáp 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 84 m Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
8 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 20 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
9 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 36 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
10 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 144 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
11 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 16 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
12 Đầu cốt đồng M25 48 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
13 Đầu cốt M50 112 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
14 Đầu cốt đồng 2 lỗ M120 8 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
15 Đầu cốt đồng 2 lỗ M185 16 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
16 Đầu cốt đồng 2 lỗ M240 72 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
17 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 104 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
18 Tủ Pillar công tơ kích thước DxRxC=700x425x1200, cấu hình 2Aptomat 3P-400A + 3Aptomat 3P-100A + 9Aptomat 1P-63A 7 Tủ Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
19 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120 mm2 326 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
20 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x150mm2 2.474 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
21 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x35mm2 44 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
22 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x25mm2 23 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
23 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-2x10mm2 836 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
24 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV-1x10mm2 74 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
25 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV-1x25mm2 2 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
26 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV-1x35mm2 4 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
27 Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời 0,6/1KV-4X150NT 52 bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
28 Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời 0,6/1KV-4X120NT 10 Bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
29 Cáp đồng bọc M35 7 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
30 Đầu cốt M35 36 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
31 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 349 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
32 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 16 bộ Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
33 Hộp phân dây Composite trọn bộ 47 hòm Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
34 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có 4ATM 63A) 129 hòm Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
35 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A 31 hòm Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
36 Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ GN2 25-120 238 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
37 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 8 Cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
38 Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 3 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
39 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 (bắt tiếp địa) 3 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
40 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 (đấu HPD) 94 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
41 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 (đấu nối trong hòm công tơ) 1.028 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
42 Dây PVC-1x25mm2 đấu nối trong hòm công tơ 62 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
43 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 (xuống hòm công tơ) 645 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
44 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 (xuống hòm công tơ) 155 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
45 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 (dây sau công tơ bổ sung) 257 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
46 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 (dây sau công tơ bổ sung) 15,5 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
47 Đầu cốt đồng M25 22 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
48 Đầu cốt đồng M10 66 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ
49 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 1 Bộ Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
50 Hộp đầu cáp Tplug 24kV M3x240mm2 3 Bộ Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
51 Tủ RMU 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (2CD+1MC) 3 Tủ Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
52 Thiết bị báo sự cố có nhắn tin cho tủ RMU 3 bộ Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
53 Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+6ATM250A+1ATM 100A) có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
54 Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+4ATM400A+1ATM250A+1ATM 100A) có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
55 Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+2ATM400A+4ATM250A+1ATM 100A) có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
56 Bộ truyền xa 3 pha Modem GPRS/3G 3 bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
57 Bộ DCU (lắp trong tủ hạ thế) 3 bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
58 Cáp 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 58,5 m Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
59 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240mm2 81 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
60 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 27 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
61 Đầu cốt đồng M240 54 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
62 Đầu cốt đồng M185 12 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
63 Dây đồng mềm tiếp địa M50 57 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
64 Dây đồng mềm tiếp địa M120 15 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
65 Đầu cốt đồng M120 6 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
66 Đầu cốt đồng M50 48 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
67 Tủ pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A(1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 2 tủ Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
68 Cáp ngầm 0,6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA M4*150 1.680 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
69 Cáp ngầm 0,6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA M4*120 944 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
70 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 150mm2 đầu cốt Cu-150mm2 16 đầu Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
71 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 120mm2 đầu cốt Cu-120mm2 22 đầu Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
72 Dây đồng mềm tiếp địa M50 33 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
73 Đầu cốt đồng M50 66 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
74 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x120mm2 3.579 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
75 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x95mm2 183 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
76 Hộp phân dây composite trọn bộ 44 hộp Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
77 Kẹp ngừng ( néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x(50-120)mm2 254 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
78 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 505 Cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
79 Đầu cốt xử lý AM120 16 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
80 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, có ATM 100A 31 hòm Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
81 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) 138 Hòm Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
82 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 173 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
83 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 760 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
84 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 30 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
85 Dây 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 1.104 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
86 Dây 0,6/1kV-Cu/PVC-1x25mm2 49 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
87 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A 552 cái Aptomat - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
88 Dây đồng mềm tiếp địa M50 11 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
89 Đầu cốt đồng M50 11 đầu Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ
90 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 3 Hộp Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
91 Đầu cáp T-plug 24kV-3x240 (bao gồm đầu cốt) 1 Hộp Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
92 Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) 3 bộ Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
93 Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 630kVA-22/0.4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A, 5ATM 400A, 1ATM 100A, 2 ATM 50A, 1 ATM25A. Tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế, tụ bù 2x30kVAr, dây M25 đấu nối tụ) 3 Bộ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
94 Thiết bị thu thập dữ liệu từ xa cho công tơ 3 bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
95 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU 3 bộ Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
96 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A 741 cái Aptomat - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
97 Cáp bọc 24kV-XLPE/PVC/DATA/PVC W-M1x50mm2 63 m Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
98 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M185mm2 27 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
99 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240mm2 94,5 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
100 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M120mm2 15 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
101 Dây đồng mềm đơn nhiều sợi M50 mm2 60 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
102 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC 1x25mm2 24 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
103 Đầu cáp Elbow 24kV M3x50mm2 3 bộ Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
104 Đầu cốt M240 2 lỗ 54 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
105 Đầu cốt M185 - 2 lỗ 12 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
106 Đầu cốt M120 14 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
107 Đầu cốt M50 48 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
108 Đầu cốt M25 62 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
109 Đầu cốt M10 66 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
110 Đầu cốt nhôm A120 11 cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
111 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 2 MCCB 3P 250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 8 tủ Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
112 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 2 tủ Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
113 Cáp ngầm 0.6/1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*150 2.246 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
114 Cáp ngầm 0.6/1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120 mm2 869 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
115 Hộp đầu cáp hạ thế M4*150 mm2/1kV (trọn bộ cả đầu cốt) 42 Hộp Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
116 Hộp đầu cáp hạ thế M4*120 mm2/1kV (trọn bộ cả đầu cốt) 18 Hộp Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
117 Hộp nối cáp ngầm M4x150mm2-1kV (trọn bộ) 5 Hộp Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
118 Hộp nối cáp ngầm M4x120mm2-1kV (trọn bộ) 5 Hộp Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
119 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x120mm2 654 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
120 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x95mm2 207 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
121 Hộp phân dây Composite trọn bộ (đủ phụ kiện) 69 Cái Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
122 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 1 Cái Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
123 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 464 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
124 Hòm 1 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) 66 cái Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
125 Hòm 2 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) 1 cái Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
126 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) 183 Cái Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
127 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, có ATM 100A 33 Cái Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
128 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC-M2*25mm2 976 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
129 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 125 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
130 Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 1.330 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
131 Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 80 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
132 Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M2x10mm2 476 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
133 Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M4x25mm2 3 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
134 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 1.819 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
135 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 96 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
136 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 245 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ
137 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 5 Bộ Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
138 Đầu cáp T-plug 24kV-3x240 (bao gồm đầu cốt) 2 Bộ Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
139 Tủ RMU 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (2CD+1MC) 3 Tủ Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
140 Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) bao gồm: 5 MCCB 250A- 3p- 36kA, 1 MCCB 100A-3P- 25kA, MCCB 3 cực 25A- 15kA 2 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
141 Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (Trụ 1C2) bao gồm: 5 MCCB 400A- 3p- 36kA, 1 MCCB 100A-3P- 25kA, MCCB 3 cực 25A- 15kA 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
142 Thiết bị DCU đo đếm hạ thế 3 bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
143 Thiết bị giám sát từ xa cho tủ trung thế 3 bộ Thiết bị giám sát từ xa cho tủ trung thế - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
144 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 63 m Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
145 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 12 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
146 Đầu cốt M35 48 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
147 Cáp bọc XLPE/PVC M185mm2 30 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
148 Cáp bọc XLPE/PVC M240mm2 81 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
149 Đầu cốt M240 2 lỗ 54 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
150 Đầu cốt M185 - 2 lỗ 12 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
151 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 mm 36 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
152 Dây đồng mềm tiếp địa M95 15 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
153 Dây đồng mềm tiếp địa M120 15 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
154 Đầu cốt đồng M95 6 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
155 Đầu cốt M120 6 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
156 Đầu cốt M50 30 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
157 Tủ Pillar 600V-400A, KT: 1200x700x425 trọn bộ gồm: 2 MCCB 3P 400A + 3 MCB 3P 100A+9 MCB 1P 63A 4 tủ Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
158 Cáp ngầm 0.6/1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*150 699,3 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
159 Cáp ngầm 1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120 mm2 329 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
160 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 150mm2 đầu cốt Cu-150mm2 20 bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
161 Hộp đầu cáp hạ thế M4*120 mm2/1kV 20 bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
162 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x120mm2 3.224 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
163 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x95mm2 78 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
164 Hộp phân dây Composit trọn bộ 32 hộp Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
165 Ghíp đồng nhôm 2 bulong 50/120 315 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
166 Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn LV- ABC 4x120mm2 4 Cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
167 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 367 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
168 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) 145 Hòm Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
169 Hòm 2 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A 1 hòm Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
170 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, có ATM 100A 121 hòm Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
171 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 396 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
172 Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 33 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
173 Dây 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 365 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
174 Đầu cốt ép M25 140 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
175 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 mm 38 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
176 Đầu cốt M50 22 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
177 Đầu cốt M35 16 đầu Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
178 Ghíp đồng nhôm 2 bulong 50/120 22 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ
179 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt 4 tủ Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
180 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 03 ATM nhánh 400A,02 ATM nhánh 250A 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
181 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 400A, 01 ATM nhánh 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
182 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 04 ATM nhánh 400A, 01 ATM nhánh 250A,01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
183 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 400A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế 1 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
184 Tụ bù hạ áp 3P-30kVAr-440Vac 8 bình Tụ bù hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
185 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) 4 bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
186 Bộ tập trung dữ liệu RF (DCU) 4 bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
187 Bộ báo sự cố SMS 4 bộ Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
188 Cáp bọc XLPE/PVC M240mm2 162 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
189 Cáp hạ thế ruột đồng 4x50 16 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
190 Đầu cốt M35 160 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
191 Đầu cốt M50 36 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
192 Đầu cốt M95 16 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
193 Đầu cốt ép M240 2 lỗ 88 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
194 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 80 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
195 Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 32 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
196 Đầu cáp chữ T (T-plug) 24kV cho cáp 3*50 4 Bộ Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
197 Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 5 Bộ Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
198 Cáp ngầm 1 pha XLPE 24kV ruột đồng - 1x50mm2 90 m Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
199 Hộp đầu cáp Hạ thế M4*120mm2/1kV (kèm đầu cốt M120) 10 Bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
200 Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120mm2 618 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
201 Hộp đầu cáp Hạ thế 4*150mm2/1kV (kèm đầu cốt AM150) 38 Bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
202 Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 2.506 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
203 Đầu cốt xử lý AM120 72 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
204 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120 mm2 127,9 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
205 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120 mm2 114,5 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
206 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95 mm2 488 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
207 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 7 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
208 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 84 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
209 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 246 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
210 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 163,8 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
211 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 4,2 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
212 Hòm 2 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) 7 Hộp Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
213 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) 17 Hộp Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
214 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite trọn bộ 2 Hộp Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
215 Hộp phân dây lắp mới 3 Hộp Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
216 Kẹp siết cáp 4*50-120 22 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
217 Ghíp bọc cách điện cáp 95-120mm2 93 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
218 Ghíp hòm công tơ và hộp phân dây 116 cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ
219 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt 3 tủ Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
220 Trụ đỡ máy biến áp TBA trụ đứng (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang trống đặt tủ trung thế), tủ điện hạ thế 600V-1000A, bao gồm: 01 MCCB-3P-1000A-70kA/s, 05 MCCB-3P-400A-50kA/s, 01 MCCB-3P-100A-36kA/s, 01 MCB-3P-25A, thiết bị đo lường, biến dòng, chống sét và phụ kiện lắp đặt 3 trụ Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
221 Modem GPRS/3G 3 Bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
222 Bộ tập trung DCU 3 Bộ Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
223 Tủ Pillar cấu hình 1 (425x700x1200; 01 ATM 3P-400A+ 02 ATM 3P-250A) 6 Tủ Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
224 Tủ Pillar cấu hình 4 (500x750x1600; 02 ATM 3P-400A+ 03 ATM 3P-250A +09 ATM 1P-40A+ 03 ATM 3P-100A) 1 Tủ Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
225 Bộ truyền tín hiệu từ TBSC 3 Bộ Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
226 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 4 Cái Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
227 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 68,1 m Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
228 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M185mm2 27,3 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
229 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 94,5 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
230 Đầu cốt M35 120 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
231 Đầu cốt M95 36 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
232 Đầu cốt M185- 2 lỗ 12 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
233 Đầu cốt M240- 2 lỗ 54 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
234 Dây đồng mềm bọc nhựa PVC(Cu/PVC) 35mm2 60,6 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
235 Dây đồng mềm bọc nhựa PVC(Cu/PVC) 95mm2 24,3 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
236 Dây đồng trần M35 7 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
237 Đầu cốt M35 28 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
238 Hộp đầu cáp hạ thế 4x95 (bao gồm đầu cốt đồng M95) 6 bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
239 Hộp đầu cáp hạ thế 4x120 (Đã bao gồm đầu cốt đồng M120) 26 Bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
240 Hộp đầu cáp hạ thế 4x150 (Đã bao gồm đầu cốt đồng M150) 22 Bộ Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
241 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 221,2 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
242 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 1.873,6 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
243 Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 894,9 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
244 Dây đồng trần M50 6 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
245 Đầu cốt đồng M50 6 Cái Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
246 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 2.843,3 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
247 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 22,5 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
248 Dây đồng bọc Cu/xlpe/pvc-1x10mm2 30 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
249 Kẹp hãm dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 185 Bộ Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
250 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 52 Cái Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
251 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông 34 Cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
252 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 165 Cái Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
253 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (bao gồm 4 ATM 40A) 4 Hộp Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
254 Hộp phân dây lắp mới trên cột ly tâm 2 Hộp Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
255 Cáp hạ thế ruột đồng 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 12 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
256 Cáp hạ thế ruột đồng 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 26 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
257 Cáp hạ thế ruột đồng 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 132 m Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->