Gói thầu: ĐTXD 2020 MS 041 – Cung cấp vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200147235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Hồ |
| Tên gói thầu | ĐTXD 2020 MS 041 – Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147036 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 20:14:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 41,473,670,739 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 622,000,000 VNĐ ((Sáu trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 5 | Hộp | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 2 | Tủ RMU 24kV (2CD+1MC) trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, đầu Tplug 24kV-Cu 3x50mm2- bộ 3 pha hoặc đầu Elbow 24kV - Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | 4 | Tủ | Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 3 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng. | 1 | Bộ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 4 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 400A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng. | 3 | Bộ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 5 | Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU | 4 | Bộ | Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 6 | Thiết bị đo xa lắp cho tủ hạ thế | 4 | Bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 7 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | 84 | m | Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 8 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | 20 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 9 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 36 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 10 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | 144 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 11 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 | 16 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 12 | Đầu cốt đồng M25 | 48 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 13 | Đầu cốt M50 | 112 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 14 | Đầu cốt đồng 2 lỗ M120 | 8 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 15 | Đầu cốt đồng 2 lỗ M185 | 16 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 16 | Đầu cốt đồng 2 lỗ M240 | 72 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 17 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 | 104 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 18 | Tủ Pillar công tơ kích thước DxRxC=700x425x1200, cấu hình 2Aptomat 3P-400A + 3Aptomat 3P-100A + 9Aptomat 1P-63A | 7 | Tủ | Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 19 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120 mm2 | 326 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 20 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x150mm2 | 2.474 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 21 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x35mm2 | 44 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 22 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x25mm2 | 23 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 23 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-2x10mm2 | 836 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 24 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV-1x10mm2 | 74 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 25 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV-1x25mm2 | 2 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 26 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV-1x35mm2 | 4 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 27 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời 0,6/1KV-4X150NT | 52 | bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 28 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời 0,6/1KV-4X120NT | 10 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 29 | Cáp đồng bọc M35 | 7 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 30 | Đầu cốt M35 | 36 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 349 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 32 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | 16 | bộ | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 33 | Hộp phân dây Composite trọn bộ | 47 | hòm | Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 34 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có 4ATM 63A) | 129 | hòm | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 35 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | 31 | hòm | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 36 | Ghíp rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ GN2 25-120 | 238 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 37 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 8 | Cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 38 | Ghíp đấu tiếp địa AM-50-120/50 | 3 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 39 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 (bắt tiếp địa) | 3 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 40 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 (đấu HPD) | 94 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 41 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 (đấu nối trong hòm công tơ) | 1.028 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 42 | Dây PVC-1x25mm2 đấu nối trong hòm công tơ | 62 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 43 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 (xuống hòm công tơ) | 645 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 44 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 (xuống hòm công tơ) | 155 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 45 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 (dây sau công tơ bổ sung) | 257 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 46 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 (dây sau công tơ bổ sung) | 15,5 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 47 | Đầu cốt đồng M25 | 22 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 48 | Đầu cốt đồng M10 | 66 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Thụy Khuê 11, Thụy Khuê 20, Võng Thị 15, Võng Thị 16 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 49 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 1 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 50 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV M3x240mm2 | 3 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 51 | Tủ RMU 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (2CD+1MC) | 3 | Tủ | Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 52 | Thiết bị báo sự cố có nhắn tin cho tủ RMU | 3 | bộ | Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 53 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+6ATM250A+1ATM 100A) có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 54 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+4ATM400A+1ATM250A+1ATM 100A) có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 55 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A+2ATM400A+4ATM250A+1ATM 100A) có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 56 | Bộ truyền xa 3 pha Modem GPRS/3G | 3 | bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 57 | Bộ DCU (lắp trong tủ hạ thế) | 3 | bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 58 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | 58,5 | m | Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 59 | Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 81 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 60 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 27 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 61 | Đầu cốt đồng M240 | 54 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 62 | Đầu cốt đồng M185 | 12 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 63 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | 57 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 64 | Dây đồng mềm tiếp địa M120 | 15 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 65 | Đầu cốt đồng M120 | 6 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 66 | Đầu cốt đồng M50 | 48 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 67 | Tủ pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A(1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | tủ | Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 68 | Cáp ngầm 0,6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA M4*150 | 1.680 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 69 | Cáp ngầm 0,6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA M4*120 | 944 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 70 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 150mm2 đầu cốt Cu-150mm2 | 16 | đầu | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 71 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 120mm2 đầu cốt Cu-120mm2 | 22 | đầu | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 72 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | 33 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 73 | Đầu cốt đồng M50 | 66 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 74 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x120mm2 | 3.579 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 75 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x95mm2 | 183 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 76 | Hộp phân dây composite trọn bộ | 44 | hộp | Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 77 | Kẹp ngừng ( néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x(50-120)mm2 | 254 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 78 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 505 | Cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 79 | Đầu cốt xử lý AM120 | 16 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 80 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, có ATM 100A | 31 | hòm | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 81 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) | 138 | Hòm | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 82 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 173 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 83 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | 760 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 84 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 30 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 85 | Dây 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 | 1.104 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 86 | Dây 0,6/1kV-Cu/PVC-1x25mm2 | 49 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 87 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 552 | cái | Aptomat - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 88 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | 11 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 89 | Đầu cốt đồng M50 | 11 | đầu | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Quảng An 42, Nhật Tân 35, Phú Thượng 34 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 90 | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 3 | Hộp | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 91 | Đầu cáp T-plug 24kV-3x240 (bao gồm đầu cốt) | 1 | Hộp | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 92 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) | 3 | bộ | Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 93 | Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 630kVA-22/0.4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A, 5ATM 400A, 1ATM 100A, 2 ATM 50A, 1 ATM25A. Tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế, tụ bù 2x30kVAr, dây M25 đấu nối tụ) | 3 | Bộ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 94 | Thiết bị thu thập dữ liệu từ xa cho công tơ | 3 | bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 95 | Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU | 3 | bộ | Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 96 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 741 | cái | Aptomat - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 97 | Cáp bọc 24kV-XLPE/PVC/DATA/PVC W-M1x50mm2 | 63 | m | Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 98 | Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M185mm2 | 27 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 99 | Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 94,5 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 100 | Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | 15 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 101 | Dây đồng mềm đơn nhiều sợi M50 mm2 | 60 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 102 | Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC 1x25mm2 | 24 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 103 | Đầu cáp Elbow 24kV M3x50mm2 | 3 | bộ | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 104 | Đầu cốt M240 2 lỗ | 54 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 105 | Đầu cốt M185 - 2 lỗ | 12 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 106 | Đầu cốt M120 | 14 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 107 | Đầu cốt M50 | 48 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 108 | Đầu cốt M25 | 62 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 109 | Đầu cốt M10 | 66 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 110 | Đầu cốt nhôm A120 | 11 | cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 111 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 2 MCCB 3P 250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 8 | tủ | Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 112 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | tủ | Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 113 | Cáp ngầm 0.6/1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*150 | 2.246 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 114 | Cáp ngầm 0.6/1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120 mm2 | 869 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 115 | Hộp đầu cáp hạ thế M4*150 mm2/1kV (trọn bộ cả đầu cốt) | 42 | Hộp | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 116 | Hộp đầu cáp hạ thế M4*120 mm2/1kV (trọn bộ cả đầu cốt) | 18 | Hộp | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 117 | Hộp nối cáp ngầm M4x150mm2-1kV (trọn bộ) | 5 | Hộp | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 118 | Hộp nối cáp ngầm M4x120mm2-1kV (trọn bộ) | 5 | Hộp | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 119 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x120mm2 | 654 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 120 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x95mm2 | 207 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 121 | Hộp phân dây Composite trọn bộ (đủ phụ kiện) | 69 | Cái | Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 122 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 1 | Cái | Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 123 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 464 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 124 | Hòm 1 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) | 66 | cái | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 125 | Hòm 2 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) | 1 | cái | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 126 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) | 183 | Cái | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 127 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, có ATM 100A | 33 | Cái | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 128 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC-M2*25mm2 | 976 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 129 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 125 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 130 | Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x10mm2 | 1.330 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 131 | Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M1x25mm2 | 80 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 132 | Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M2x10mm2 | 476 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 133 | Dây bọc 0,6/1kV-XLPE/PVC M4x25mm2 | 3 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 134 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | 1.819 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 135 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 | 96 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 136 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | 245 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nhật Tân 36, Nghĩa Dũng 26, Nghĩa Dũng 29 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 137 | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 5 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 138 | Đầu cáp T-plug 24kV-3x240 (bao gồm đầu cốt) | 2 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 139 | Tủ RMU 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-16kA (2CD+1MC) | 3 | Tủ | Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 140 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A có ngăn lắp tủ trung thế (Trụ 1C4) bao gồm: 5 MCCB 250A- 3p- 36kA, 1 MCCB 100A-3P- 25kA, MCCB 3 cực 25A- 15kA | 2 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 141 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (Trụ 1C2) bao gồm: 5 MCCB 400A- 3p- 36kA, 1 MCCB 100A-3P- 25kA, MCCB 3 cực 25A- 15kA | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 142 | Thiết bị DCU đo đếm hạ thế | 3 | bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 143 | Thiết bị giám sát từ xa cho tủ trung thế | 3 | bộ | Thiết bị giám sát từ xa cho tủ trung thế - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 144 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | 63 | m | Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 145 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | 12 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 146 | Đầu cốt M35 | 48 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 147 | Cáp bọc XLPE/PVC M185mm2 | 30 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 148 | Cáp bọc XLPE/PVC M240mm2 | 81 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 149 | Đầu cốt M240 2 lỗ | 54 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 150 | Đầu cốt M185 - 2 lỗ | 12 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 151 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 mm | 36 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 152 | Dây đồng mềm tiếp địa M95 | 15 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 153 | Dây đồng mềm tiếp địa M120 | 15 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 154 | Đầu cốt đồng M95 | 6 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 155 | Đầu cốt M120 | 6 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 156 | Đầu cốt M50 | 30 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 157 | Tủ Pillar 600V-400A, KT: 1200x700x425 trọn bộ gồm: 2 MCCB 3P 400A + 3 MCB 3P 100A+9 MCB 1P 63A | 4 | tủ | Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 158 | Cáp ngầm 0.6/1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*150 | 699,3 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 159 | Cáp ngầm 1KV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120 mm2 | 329 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 160 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 150mm2 đầu cốt Cu-150mm2 | 20 | bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 161 | Hộp đầu cáp hạ thế M4*120 mm2/1kV | 20 | bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 162 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x120mm2 | 3.224 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 163 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4x95mm2 | 78 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 164 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 32 | hộp | Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 165 | Ghíp đồng nhôm 2 bulong 50/120 | 315 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 166 | Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn LV- ABC 4x120mm2 | 4 | Cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 167 | Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 367 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 168 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) | 145 | Hòm | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 169 | Hòm 2 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A | 1 | hòm | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 170 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, có ATM 100A | 121 | hòm | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 171 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | 396 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 172 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 33 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 173 | Dây 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 | 365 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 174 | Đầu cốt ép M25 | 140 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 175 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 mm | 38 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 176 | Đầu cốt M50 | 22 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 177 | Đầu cốt M35 | 16 | đầu | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 178 | Ghíp đồng nhôm 2 bulong 50/120 | 22 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Nghĩa Dũng 27, Nghĩa Dũng 28, Tứ Liên 39 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 179 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt | 4 | tủ | Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 180 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 03 ATM nhánh 400A,02 ATM nhánh 250A 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 181 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 400A, 01 ATM nhánh 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 182 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 04 ATM nhánh 400A, 01 ATM nhánh 250A,01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 183 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630kVA - 01 ATM tổng 1000A, 05 ATM nhánh 400A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ và tụ bù (2x30)kVAR, 01 ATM 25A tự dùng,01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế | 1 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 184 | Tụ bù hạ áp 3P-30kVAr-440Vac | 8 | bình | Tụ bù hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 185 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) | 4 | bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 186 | Bộ tập trung dữ liệu RF (DCU) | 4 | bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 187 | Bộ báo sự cố SMS | 4 | bộ | Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 188 | Cáp bọc XLPE/PVC M240mm2 | 162 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 189 | Cáp hạ thế ruột đồng 4x50 | 16 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 190 | Đầu cốt M35 | 160 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 191 | Đầu cốt M50 | 36 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 192 | Đầu cốt M95 | 16 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 193 | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | 88 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 194 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M35 | 80 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 195 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 | 32 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 196 | Đầu cáp chữ T (T-plug) 24kV cho cáp 3*50 | 4 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 197 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | 5 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 198 | Cáp ngầm 1 pha XLPE 24kV ruột đồng - 1x50mm2 | 90 | m | Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 199 | Hộp đầu cáp Hạ thế M4*120mm2/1kV (kèm đầu cốt M120) | 10 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 200 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120mm2 | 618 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 201 | Hộp đầu cáp Hạ thế 4*150mm2/1kV (kèm đầu cốt AM150) | 38 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 202 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 2.506 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 203 | Đầu cốt xử lý AM120 | 72 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 204 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120 mm2 | 127,9 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 205 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120 mm2 | 114,5 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 206 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95 mm2 | 488 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 207 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 7 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 208 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 84 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 209 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 246 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 210 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 163,8 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 211 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 4,2 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 212 | Hòm 2 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | 7 | Hộp | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 213 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | 17 | Hộp | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 214 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite trọn bộ | 2 | Hộp | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 215 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | Hộp | Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 216 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 22 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 217 | Ghíp bọc cách điện cáp 95-120mm2 | 93 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 218 | Ghíp hòm công tơ và hộp phân dây | 116 | cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 32, Xuân La 34, Xuân La 38, Thụy Khuê 18 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 219 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt | 3 | tủ | Tủ trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 220 | Trụ đỡ máy biến áp TBA trụ đứng (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang trống đặt tủ trung thế), tủ điện hạ thế 600V-1000A, bao gồm: 01 MCCB-3P-1000A-70kA/s, 05 MCCB-3P-400A-50kA/s, 01 MCCB-3P-100A-36kA/s, 01 MCB-3P-25A, thiết bị đo lường, biến dòng, chống sét và phụ kiện lắp đặt | 3 | trụ | Trụ đỡ trạm kiêm tủ hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 221 | Modem GPRS/3G | 3 | Bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 222 | Bộ tập trung DCU | 3 | Bộ | Thiết bị đo xa công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 223 | Tủ Pillar cấu hình 1 (425x700x1200; 01 ATM 3P-400A+ 02 ATM 3P-250A) | 6 | Tủ | Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 224 | Tủ Pillar cấu hình 4 (500x750x1600; 02 ATM 3P-400A+ 03 ATM 3P-250A +09 ATM 1P-40A+ 03 ATM 3P-100A) | 1 | Tủ | Tủ Pillar - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 225 | Bộ truyền tín hiệu từ TBSC | 3 | Bộ | Báo sự cố - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 226 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 4 | Cái | Phụ kiện cáp ngầm trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 227 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | 68,1 | m | Cáp trung áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 228 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M185mm2 | 27,3 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 229 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 94,5 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 230 | Đầu cốt M35 | 120 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 231 | Đầu cốt M95 | 36 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 232 | Đầu cốt M185- 2 lỗ | 12 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 233 | Đầu cốt M240- 2 lỗ | 54 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 234 | Dây đồng mềm bọc nhựa PVC(Cu/PVC) 35mm2 | 60,6 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 235 | Dây đồng mềm bọc nhựa PVC(Cu/PVC) 95mm2 | 24,3 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 236 | Dây đồng trần M35 | 7 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 237 | Đầu cốt M35 | 28 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 238 | Hộp đầu cáp hạ thế 4x95 (bao gồm đầu cốt đồng M95) | 6 | bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 239 | Hộp đầu cáp hạ thế 4x120 (Đã bao gồm đầu cốt đồng M120) | 26 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 240 | Hộp đầu cáp hạ thế 4x150 (Đã bao gồm đầu cốt đồng M150) | 22 | Bộ | Phụ kiện cáp ngầm hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 241 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | 221,2 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 242 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 1.873,6 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 243 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 894,9 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 244 | Dây đồng trần M50 | 6 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 245 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | Cái | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 246 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 2.843,3 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 247 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 22,5 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 248 | Dây đồng bọc Cu/xlpe/pvc-1x10mm2 | 30 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 249 | Kẹp hãm dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 185 | Bộ | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 250 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 52 | Cái | Đầu cốt - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 251 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông | 34 | Cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 252 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 165 | Cái | Phụ kiện đường dây hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 253 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (bao gồm 4 ATM 40A) | 4 | Hộp | Hòm công tơ - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 254 | Hộp phân dây lắp mới trên cột ly tâm | 2 | Hộp | Hộp phân dây - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 255 | Cáp hạ thế ruột đồng 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 12 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 256 | Cáp hạ thế ruột đồng 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | 26 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ | |
| 257 | Cáp hạ thế ruột đồng 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 132 | m | Cáp hạ áp - Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | Xây dựng mới các TBA Xuân La 27, Xuân La 33, Xuân La 35 trên địa bàn quận Tây Hồ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi