Gói thầu: 01MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 01MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278162 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 15:20:00 đến ngày 2020-02-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,173,398,903 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 24kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240 | 538 | m | Cáp 24kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240 | ||
| 2 | Cáp 35kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240 | 279 | m | Cáp 35kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240 | ||
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M120mm2 | 282 | m | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M120mm2 | ||
| 4 | Cáp bọc 35kV/Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 24 | m | Cáp bọc 35kV/Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | ||
| 5 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2*25mm2 | 1.122 | m | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2*25mm2 | ||
| 6 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4*25mm2 | 186 | m | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4*25mm2 | ||
| 7 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120mm2 | 181 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120mm2 | ||
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC -35kV-1x50mm2 | 22,5 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC -35kV-1x50mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC 4*120mm2 | 7.480 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*120mm2 | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC 4*50mm2 | 1.625 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*50mm2 | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC 4*95mm2 | 30 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*95mm2 | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC 4*70mm2 | 2.369 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*70mm2 | ||
| 13 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 1 | bộ | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | ||
| 14 | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | 1 | bộ | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | ||
| 15 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 1 | bộ | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | ||
| 16 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | Chống sét van 22kV | ||
| 17 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | Chống sét van 35kV | ||
| 18 | Chuỗi néo thủy tinh cách điện 35kV (4 bát kèm phụ kiện) | 3 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh cách điện 35kV (4 bát kèm phụ kiện) | ||
| 19 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | 9 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | ||
| 20 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 4.3 | 33 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 4.3 | ||
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 11.0/190 | 9 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 11.0/190 | ||
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 4.3/190 | 105 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 4.3/190 | ||
| 23 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 5.0/190 | 38 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 5.0/190 | ||
| 24 | Cột bê tông ty tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7.2/190 | 2 | cột | Cột bê tông ty tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7.2/190 | ||
| 25 | Cột bê tông ty tâm cao 14m(lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) | 1 | cột | Cột bê tông ty tâm cao 14m(lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) | ||
| 26 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế | 24 | đầu | Đầu cáp co nhiệt hạ thế | ||
| 27 | Đầu cáp Elbow 24kV-50 | 2 | bộ | Đầu cáp Elbow 24kV-50 | ||
| 28 | Đầu cáp Elbow 35kV-50 | 1 | bộ | Đầu cáp Elbow 35kV-50 | ||
| 29 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-240 | 1 | hộp | Đầu cáp ngoài trời 35kV-240 | ||
| 30 | Đầu cáp T-Plug 24kV-240 | 2 | bộ | Đầu cáp T-Plug 24kV-240 | ||
| 31 | Đầu cáp T-Plug 24kV-50 | 2 | bộ | Đầu cáp T-Plug 24kV-50 | ||
| 32 | Đầu cáp T-Plug 35kV-240 | 1 | bộ | Đầu cáp T-Plug 35kV-240 | ||
| 33 | Đầu cáp T-Plug 35kV-50 | 1 | bộ | Đầu cáp T-Plug 35kV-50 | ||
| 34 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | 1 | bộ | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | ||
| 35 | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | 1 | bộ | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | ||
| 36 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 1.058 | m | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | ||
| 37 | Ghíp bọc kép | 1.279 | cái | Ghíp bọc kép | ||
| 38 | Ghíp nhôm 3 bu lông | 358 | cái | Ghíp nhôm 3 bu lông | ||
| 39 | Hộp nối cáp 24kV -240 | 1 | hộp | Hộp nối cáp 24kV -240 | ||
| 40 | Hộp phân dây trọn bộ | 10 | hộp | Hộp phân dây trọn bộ | ||
| 41 | Kẹp hãm kép | 1.042 | cái | Kẹp hãm kép | ||
| 42 | Ống HDPE 195/150 | 796 | m | Ống HDPE 195/150 | ||
| 43 | Ống nhựa HDPE 130/100 | 79 | m | Ống nhựa HDPE 130/100 | ||
| 44 | Sứ đứng 22kV + ty | 31 | quả | Sứ đứng 22kV + ty | ||
| 45 | Sứ đứng 35kV + ty | 35 | quả | Sứ đứng 35kV + ty | ||
| 46 | Thiết bị đo xa | 5 | bộ | Thiết bị đo xa | ||
| 47 | Trụ đỡ TBA 1 cột cho máy biến áp 400kVA-22/0,4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-630A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung thế | 2 | trụ | Trụ đỡ TBA 1 cột cho máy biến áp 400kVA-22/0,4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-630A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung thế | ||
| 48 | Trụ đỡ máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-630A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung thế | 1 | trụ | Trụ đỡ máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-630A/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung thế | ||
| 49 | Tụ bù hạ thế 20kVAr | 10 | bình | Tụ bù hạ thế 20kVAr | ||
| 50 | Tủ hạ thế 600V-630A (kèm ATM tụ bù 150A) | 2 | tủ | Tủ hạ thế 600V-630A (kèm ATM tụ bù 150A) | ||
| 51 | Tủ RMU 2CD+1MC 24kV -630A -16kA/s trọn bộ (Điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | 2 | tủ | Tủ RMU 2CD+1MC 24kV -630A -16kA/s trọn bộ (Điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | ||
| 52 | Tủ RMU 2CD+1MC 35kV -630A -16kA/s trọn bộ (Điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | 1 | tủ | Tủ RMU 2CD+1MC 35kV -630A -16kA/s trọn bộ (Điện trở sấy, đồng hồ báo khí) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi