Gói thầu: SCL-2020-MS-050 Cung cấp vật tư

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200148922-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tây Hồ
Tên gói thầu SCL-2020-MS-050 Cung cấp vật tư
Số hiệu KHLCNT 20200148832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 15:32:00 đến ngày 2020-02-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,285,010,188 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khóa đai 4.820 cái Nêu tại mục 2- Chương V
2 Đề can Hộp công tơ 8.173 cái Nêu tại mục 2- Chương V
3 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 1.373 cuộn Nêu tại mục 2- Chương V
4 Đai thép không gỉ 5.677,2 m Nêu tại mục 2- Chương V
5 Chổi sơn 44 cái Nêu tại mục 2- Chương V
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 12.965,5 m Nêu tại mục 2- Chương V
7 Ống co ngót nhiệt hạ thế d16 1.069 m Nêu tại mục 2- Chương V
8 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 886 m Nêu tại mục 2- Chương V
9 Ghíp móng đồng 65 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
10 Ghíp xử lý đồng nhôm 25/120/25-120 115 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
11 ống nối không chịu lực có vỏ bọc cách điện cho cáp vặn xoắn ABC 4x120 18 cái Nêu tại mục 2- Chương V
12 Tấm móc treo 357 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
13 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 74,5 m Nêu tại mục 2- Chương V
14 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 98,6 m Nêu tại mục 2- Chương V
15 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 2.283 m Nêu tại mục 2- Chương V
16 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 640 m Nêu tại mục 2- Chương V
17 Sơn chân cột hạ thế (sơn trắng) 98,56 kg Nêu tại mục 2- Chương V
18 Sơn đánh số cột (đỏ) 25,81 kg Nêu tại mục 2- Chương V
19 Kẹp hãm KH-ABC-4x70 7 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
20 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*50 mm2 130 m Nêu tại mục 2- Chương V
21 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 514 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
22 ATM 1 pha 40A bảo vệ công tơ 1 pha 7.327 cái Nêu tại mục 2- Chương V
23 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 2.967,2 m Nêu tại mục 2- Chương V
24 Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 7.967 m Nêu tại mục 2- Chương V
25 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 3.065 cái Nêu tại mục 2- Chương V
26 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 1.927 m Nêu tại mục 2- Chương V
27 Xi măng 14,54 tấn Nêu tại mục 2- Chương V
28 Đá dăm 1x2 45,63 m3 Nêu tại mục 2- Chương V
29 Cát vàng 24,75 m3 Nêu tại mục 2- Chương V
30 Xà 2 Hộp công tơ cột đơn (TL: 14.02kg/bộ) 178 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
31 Hộp 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 39 hộp Nêu tại mục 2- Chương V
32 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 1.973 hộp Nêu tại mục 2- Chương V
33 Xà 2 Hộp công tơ cột kép (TL: 17.32kg/bộ) 21 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
34 Xà 3 Hộp công tơ cột đơn (TL: 18.18kg/bộ) 151 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
35 Xà 4 Hộp công tơ cột đơn (TL: 18.36kg/bộ) 34 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
36 Xà 3 Hộp công tơ cột kép (TL: 19.92kg/bộ) 14 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
37 Xà 4 Hộp công tơ cột kép (TL: 19.92kg/bộ) 8 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
38 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) 39 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
39 Xà nánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 40.564kg/bộ) 5 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
40 Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) 4 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
41 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.332kg/bộ) 47 bộ Nêu tại mục 2- Chương V
42 Hộp phân dây Composite trọn bộ (đủ phụ kiện) 629 hộp Nêu tại mục 2- Chương V
43 Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A 396 Hộp Nêu tại mục 2- Chương V
44 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 11 cột Nêu tại mục 2- Chương V
45 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 12 cột Nêu tại mục 2- Chương V
46 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 33 cột Nêu tại mục 2- Chương V
47 ATM 3 pha 100A 9 cái Nêu tại mục 2- Chương V
48 ATM 3 pha 125A 3 cái Nêu tại mục 2- Chương V
49 ATM 3 pha 150A 26 cái Nêu tại mục 2- Chương V
50 ATM 3 pha 160A 1 cái Nêu tại mục 2- Chương V
51 Ống nhựa xoắn d32/25 329 m Nêu tại mục 2- Chương V
52 Đầu cốt M25 98 cái Nêu tại mục 2- Chương V
53 Móc chữ S (TL: 1.07kg/cái) 9 cái Nêu tại mục 2- Chương V
54 Biển tên lộ 88 cái Nêu tại mục 2- Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->