Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị Dự án Các công trình Sửa chữa lớn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị Dự án Các công trình Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133957 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 09:18:00 đến ngày 2020-02-18 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,530,939,599 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 270,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 33 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 2 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 3 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 7 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 4 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 1 mặt | 4 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 1 mặt | ||
| 5 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 6 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ (Bộ chỉ thị báo sự cố, Đồng hồ báo áp lực khí, Bộ báo pha, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2, Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/ DSTA/ PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 3 | tủ | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ (Bộ chỉ thị báo sự cố, Đồng hồ báo áp lực khí, Bộ báo pha, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2, Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/ DSTA/ PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | ||
| 7 | Tủ RMU trong nhà 24kV 630A (2CD+2MC), trọn bộ (Bộ chỉ thị báo sự cố, Đồng hồ báo áp lực khí, Bộ báo pha, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2, Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2) | 2 | tủ | Tủ RMU trong nhà 24kV 630A (2CD+2MC), trọn bộ (Bộ chỉ thị báo sự cố, Đồng hồ báo áp lực khí, Bộ báo pha, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2, Đầu cáp Sub-T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-3x240mm2 và cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2) | ||
| 8 | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ (Bộ chỉ thị báo sự cố, Đồng hồ báo áp lực khí, Bộ báo pha, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2) | 5 | tủ | Tủ RMU 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1MC) TN, trọn bộ (Bộ chỉ thị báo sự cố, Đồng hồ báo áp lực khí, Bộ báo pha, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2, Đầu cáp T-plug cho cáp 24kV - Cu/XLPE/PVC-1x50mm2) | ||
| 9 | Vỏ tủ RMU inox kt (1450x960x1550) | 1 | cái | Vỏ tủ RMU inox kt (1450x960x1550) | ||
| 10 | Vỏ tủ RMU inox kt (1450x995x1850) | 1 | cái | Vỏ tủ RMU inox kt (1450x995x1850) | ||
| 11 | Cáp ngầm 22kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 30 | m | Cáp ngầm 22kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | ||
| 12 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 589 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 13 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120mm2 | 2.521 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*120mm2 | ||
| 14 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 908 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 15 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*70mm2 | 4,5 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*70mm2 | ||
| 16 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 49 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 17 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | 892 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*35 mm2 | ||
| 18 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 318 | m | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | ||
| 19 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 4.686 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 20 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 20 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 21 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | 2.112 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | ||
| 22 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 90,5 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | ||
| 23 | Dây bọc 0,6kV-Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | 3.567 | m | Dây bọc 0,6kV-Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | ||
| 24 | Dây đồng mềm M50mm2 | 94,5 | m | Dây đồng mềm M50mm2 | ||
| 25 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt | 118 | cái | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt | ||
| 26 | Hòm 1 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM) | 118 | hòm | Hòm 1 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM) | ||
| 27 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ (có ATM) | 4 | hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ (có ATM) | ||
| 28 | Hòm 2 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM) | 134 | hòm | Hòm 2 công tơ 1 pha trọn bộ (có ATM) | ||
| 29 | Hòm 4 công tơ 1 pha NT trọn bộ (có ATM) | 459 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha NT trọn bộ (có ATM) | ||
| 30 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ (không ATM) | 39 | hòm | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ (không ATM) | ||
| 31 | Đai thép không gỉ | 1.126 | m | Đai thép không gỉ | ||
| 32 | Khóa đai thép | 749 | cái | Khóa đai thép | ||
| 33 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 20 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 34 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | 118 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | ||
| 35 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 102 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 36 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*70 mm2 /1 kV | 3 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*70 mm2 /1 kV | ||
| 37 | Hộp nối cáp 0,6/1kV Al-Cu(4x95-150mm2) | 20 | hộp | Hộp nối cáp 0,6/1kV Al-Cu(4x95-150mm2) | ||
| 38 | Hộp nối cáp 0,6/1kV Cu(4x95-150mm2) | 20 | hộp | Hộp nối cáp 0,6/1kV Cu(4x95-150mm2) | ||
| 39 | Đầu cáp Elbow 24kV M1x50mm2 | 1 | bộ (3 pha) | Đầu cáp Elbow 24kV M1x50mm2 | ||
| 40 | Đầu cốt M50 | 330 | cái | Đầu cốt M50 | ||
| 41 | Đầu cốt ép M35 | 368 | cái | Đầu cốt ép M35 | ||
| 42 | Đầu cốt ép M25 | 1.232 | cái | Đầu cốt ép M25 | ||
| 43 | Đầu cốt ép M16 | 4 | cái | Đầu cốt ép M16 | ||
| 44 | Đầu cốt M10 | 172 | cái | Đầu cốt M10 | ||
| 45 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | 473 | cái | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25/120 | ||
| 46 | Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 | 4 | cái | Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 | ||
| 47 | Dây thép 2 ly bọc nhựa | 2.106 | m | Dây thép 2 ly bọc nhựa | ||
| 48 | Khóa cầu treo 8 | 834 | cái | Khóa cầu treo 8 | ||
| 49 | Đề can dán hòm Công tơ | 1.518 | cái | Đề can dán hòm Công tơ | ||
| 50 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | 841 | cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10m | ||
| 51 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D130/100 | 4.321 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D130/100 | ||
| 52 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D110/90 | 1.342 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D110/90 | ||
| 53 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 136,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 54 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D65/50 | 63 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D65/50 | ||
| 55 | Nắp che ống HDPE D130/110 | 62 | cái | Nắp che ống HDPE D130/110 | ||
| 56 | Nắp che ống HDPE D110/90 | 68 | cái | Nắp che ống HDPE D110/90 | ||
| 57 | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ ) | 565 | viên | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ ) | ||
| 58 | Bảng sơ đồ 1 sợi | 47 | cái | Bảng sơ đồ 1 sợi | ||
| 59 | Biển báo an toàn các loại | 94 | cái | Biển báo an toàn các loại | ||
| 60 | Biển tên tủ Pillar, hộp phân dây | 77 | cái | Biển tên tủ Pillar, hộp phân dây | ||
| 61 | Biển chỉ dẫn tên lộ | 182 | cái | Biển chỉ dẫn tên lộ | ||
| 62 | Băng báo cáp | 3.079 | m | Băng báo cáp | ||
| 63 | Khung móng tủ Pillar chống ngập nước( KL: 42,958 kg) | 42,96 | kg | Khung móng tủ Pillar chống ngập nước( KL: 42,958 kg) | ||
| 64 | Móng tủ Pillar KT: 1050x830x555 (Bê tông đúc sẵn M250) | 44 | cái | Móng tủ Pillar KT: 1050x830x555 (Bê tông đúc sẵn M250) | ||
| 65 | Móng tủ Pillar KT: 1050x555x555 (Bê tông đúc sẵn M250) | 2 | cái | Móng tủ Pillar KT: 1050x555x555 (Bê tông đúc sẵn M250) | ||
| 66 | Sơn lót ngoại thất | 7 | kg | Sơn lót ngoại thất | ||
| 67 | Sơn chống thấm đa năng | 6,5 | kg | Sơn chống thấm đa năng | ||
| 68 | Vít nở sắt 60*6 | 2.116 | cái | Vít nở sắt 60*6 | ||
| 69 | Vít nở 5*50 | 8.637 | cái | Vít nở 5*50 | ||
| 70 | Đá dăm 2x4 | 0,2 | m3 | Đá dăm 2x4 | ||
| 71 | Cát vàng | 0,2 | m3 | Cát vàng | ||
| 72 | Cát đen mịn | 576,4 | m3 | Cát đen mịn | ||
| 73 | Cát đen xây | 0,2 | m3 | Cát đen xây | ||
| 74 | Đai ôm cáp | 90 | cái | Đai ôm cáp | ||
| 75 | Xi măng PCB30 | 152,4 | kg | Xi măng PCB30 | ||
| 76 | Gạch đặc 220x105x60 | 27.892 | viên | Gạch đặc 220x105x60 | ||
| 77 | Gạch đặc 220x105x65 | 153 | viên | Gạch đặc 220x105x65 | ||
| 78 | Bình ga mini | 75 | bình | Bình ga mini | ||
| 79 | Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột LT đơn (17,89kg) | 178,9 | kg | Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột LT đơn (17,89kg) | ||
| 80 | Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột H đơn (17,09kg) | 17,09 | kg | Xà đỡ 6 hòm công tơ trên cột H đơn (17,09kg) | ||
| 81 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) | 163,44 | kg | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đơn (13,62kg) | ||
| 82 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đúp (14,21kg) | 28,42 | kg | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đúp (14,21kg) | ||
| 83 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đúp (14,65kg) | 14,65 | kg | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột LT đúp (14,65kg) | ||
| 84 | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đơn (12,82kg) | 51,28 | kg | Xà đỡ 4 hòm công tơ trên cột H đơn (12,82kg) | ||
| 85 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đúp (13,95kg) | 27,9 | kg | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đúp (13,95kg) | ||
| 86 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) | 86,73 | kg | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột LT đơn (12,39kg) | ||
| 87 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H đơn (11,99kg) | 71,94 | kg | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H đơn (11,99kg) | ||
| 88 | Xà đỡ hòm X21 cột H đơn (TL:9 kg/bộ) | 9 | kg | Xà đỡ hòm X21 cột H đơn (TL:9 kg/bộ) | ||
| 89 | Xà đỡ hòm X22 cột H đơn (TL:12.82 kg/bộ) | 38,46 | kg | Xà đỡ hòm X22 cột H đơn (TL:12.82 kg/bộ) | ||
| 90 | Xà đỡ hòm X32 cột LT đơn (TL:17.89 kg/bộ) | 35,78 | kg | Xà đỡ hòm X32 cột LT đơn (TL:17.89 kg/bộ) | ||
| 91 | Xà đỡ hòm X32 cột H đơn (TL:17.09 kg/bộ) | 68,36 | kg | Xà đỡ hòm X32 cột H đơn (TL:17.09 kg/bộ) | ||
| 92 | Cọc tiếp địa mạ kẽm 2,5m L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | 672,1 | kg | Cọc tiếp địa mạ kẽm 2,5m L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | ||
| 93 | Thép dẹt 25*4 | 222,78 | kg | Thép dẹt 25*4 | ||
| 94 | Giá đỡ 2 cáp lên cột đơn | 24,01 | kg | Giá đỡ 2 cáp lên cột đơn | ||
| 95 | Giá đỡ tủ RMU | 37,09 | kg | Giá đỡ tủ RMU |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi