Gói thầu: Gói thầu 06: Thiết bị, phụ kiện bảo vệ, đóng cắt các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06: Thiết bị, phụ kiện bảo vệ, đóng cắt các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 16:27:00 đến ngày 2020-02-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,829,590,719 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,400,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Fuselink 3 K | 500 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 2 | Fuselink 6 K | 600 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 3 | Fuselink 8 K | 400 | sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 4 | Fuselink 10 K | 400 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 5 | Fuselink 15 K | 300 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 6 | Fuselink 20 K | 350 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 7 | Fuselink 25 K | 200 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 8 | Fuselink 30 K | 250 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 9 | Fuselink 40 K | 120 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 10 | Fuselink 80 K | 40 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 11 | Fuselink 100 K | 20 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 12 | FCO 15/ 27 kV - 100A | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 13 | LBFCO 15/27kV- 200A | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 14 | DS 1 pha 24KV 630A | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 | |
| 15 | LA 18kV - 10kA | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật (đính kèm E-HSMT) | Hàng mẫu: 01 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi