Gói thầu: Gói thầu số 35: Cung cấp, lắp đặt hệ thống Camera giám sát môi trường năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200156467-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Mông Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 35: Cung cấp, lắp đặt hệ thống Camera giám sát môi trường năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200128934
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty NĐMD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-31 10:43:00 đến ngày 2020-02-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 902,736,492 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,500,000 VNĐ ((Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thiết bị ghi hình 1 Cái DHI-TPLIMDPRO16-4KS2 hoặc tương đương: > 16 Channel 1U 4K&H.265 Pro Network Video Recorder. > H.265/H.264/MJPEG/MPEG4 codec decoding. > Support pause video control with view time to live. > Max 320Mbps incoming bandwidth. > Up to 12Mp resolution preview&playback. > HDMI/VGA simultaneous video output. > 3D intelligent positioning with Dahua PTZ camera. > Pause video when system running time to live. > Power: DC12V/4A. > Operating Conditions: -10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F), 86 ~ 106kpa > Dimensions: 1U, 375mm x 281.5mm x 56mm; (14.8" x 11.1" x 2.2").
2 Camera ống khói, trạm tuần hoàn, cảng đá vôi 6 Cái DH - TPLIMD30X2 hoặc tương đương > Image Sensor 1/2.8” STARVIS™ CMOS. > Effective Pixels 1920(H) x 1080(V), 2 Megapixels. > RAM/ROM 1024M/128M. > Scanning System Progressive > Electronic Shutter Speed 1/1s~1/30,000s > Minimum Illumination Color: [email protected]; B/W: [email protected]; [email protected] (IR on). > S/N Ratio More than 55dB. > IR Distance Distance up to 200m (656ft); On/Off Control Auto/Manual; LEDs 6. > Lens Focal Length 4.5mm~135mm; Max. Aperture F1.6 ~ F4.4; Angle of View H: 67.8° ~ 2.4°; Optical Zoom 30x; Bit Rate H.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps > Gross Weight 9.1kg(20.06lb).
3 Chân đế camera ống khói, trạm tuần hoàn 6 Cái PFB303W hoặc tương đương > Material: Aluminum. > Dimensions (W x H x D): 115.0 mm x 160.0 mm x 255.0 mm (4.53 in. x 6.30 in. x 10.04 in.) > Pipe Thread: G1 1/2 in. > Operating Temperature: -40° C to 60° C (-40° F to 140° F) > Humidity: 0 to 90% RH. > Load Bearing: 7.0 kg (15.43 lb). > Weight: 0.66 kg (1.46 lb).
4 Chân đế nối cột 4 Cái > Material: Aluminum > Dimensions: (W x H x D) 125.6mm x 114 mm x 20 mm
5 Camera trạm CEMS 4 Cái DH - TPLIMD4UE hoặc tương đương > 1/2.7” 2Megapixel CMOS. > Powerful 4x optical zoom. > Support Triple-streams encoding. > WDR, Day/Night(ICR), Ultra DNR. > Max. 25/30fps@1080P. > IVS. DH - TPLIMD4UE: > 1/2.7” 2Megapixel CMOS. > Powerful 4x optical zoom. > Support Triple-streams encoding. > WDR, Day/Night(ICR), Ultra DNR. > Max. 25/30fps@1080P. > IVS. > Support Wifi. > IR distance up to 30m. > -30°C ~ 60°C (-22°F ~ +140°F) / Less than 90% RH > Φ132.7 (mm) x 117.9 (mm)
6 Chân đế camera CEMS 4 Cái PFB203W: Aesthetic design Water-proof wall mount bracket Material: aluminum&SECC 160mmx122mmx76mm(6.30”x4.80”x2.99”)
7 Bộ chuyển mạch SW 5 Cái WS-2960 series hoặc tương đương Product Code WS-C2960 Enclosure Type Rack-mountable - 1U Feature Set LAN Base Uplink Interfaces 4 x 1G SFP Ports 24 x Ethernet 10/100/1000 Gigabit ports Maximum stacking number 8 Stack bandwidth 80G Forwarding Bandwidth 108Gbps Switching Bandwidth 216Gbps RAM 512MB Flash Memory 128MB Dimensions 44.5 cm x 36.8 cm x 4.5 cm Package Weight 10.65 Kg
8 Switch công nghiệp 8 cổng 1 Cái SW.lynsys 8P - LGS108
9 Chuyển đổi quang 10 Cái HHD 200G-20: Single-fiber; single mode: 20-120Km. Cổng quang: Một công RJ45 để kết nối các cặp xoắn STP/UTP-5
10 Nguồn cho bộ chuyển quang 10 Cái Power adapter:+ 220VAC/9 VDC, 2 A
11 Hộp phối ODF 4FO 4 Cái Kiểu kết nối: SC – Đầu vuông. Kiểu truyển mạch: Single mode,Multi mode. Tín hiệu đầu truyền tối thiểu: 0.3dB (PC/SM), 0.2dB (PC/MM), 0.2dB (UPC), 0.3dB (APC);
12 Cáp quang 4Fo 1.000 Mét Single mode – Đơn mode. Sức bên nén: Lực tác động: 2.000 N/10cm. Hệ số suy hao: trị số suy hao giảm bình quân: 0,25dB/km ÷ 0,35dB/km; Nhiệt độ làm việc: - 〖10〗^0 ÷ 〖70〗^0. Hãng: Sacom/ Postef/ Vinacap
13 Dây nhẩy quang 8 Sợi Dây nhảy quang SC/UPC-ST/UPC Single-mode (3m)
14 Partcore LAN 9 Cái Dây pathcord Cat6 dài 8m
15 Ổ cứng lưu trữ 2 Cái HDD 3.5'' 10TB 7200rpm SATA3
16 Dây điện nguồn 300 Mét Cáp điện cấp nguồn 2x2.5mm - 6610 TCVN 10 (227 IEC 10; 2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC)
17 Aptomat 3 Cái Aptomat Sino MCB 2P-10A-6KA-SC68N/C2010
18 Tủ kỹ thuật trung gian 5 Cái Tủ kỹ thuật, chống nước (lắp đặt conveter, phối quang, Aptomat , ổ cắm, adapter Camera, adapter converter): 500 x 300 x 150mm.
19 Ống kẽm luồn dây 75 Ống Đường kính ngoài: 29.54mm, Độ dầy =1.45mm, Chiều dài tiêu chuẩn: 3.050mm. Model: CKNT-CEMT100. Vật liệu xuất xứ: Việt Nam.
20 Hộp nối góc vuông 15 Cái Hộp nối kỹ thuật góc vuông Dùng cho ống CEMT100 Model: CAHEV2100. Vật liệu xuất xứ: Việt Nam.
21 Cút nối ống thẳng 30 Cái Cút nối dài ống thẳng CEMT100. Model: CKNT-EMT100 Vật liệu xuất xứ: Việt Nam.
22 Đầu nối ống vào tủ điện 8 Cái Đầu nối ống CEMT100 vào tủ điện Model: CADNA100. Xuất xứ: Việt Nam
23 Ống thép luồn dây mềm 19 Mét Ống thép luồn dây điện mềm có bọc nhựa PVC. Đường kính trong 26,42mm; Đường kính ngoài: 31,00mm; Dài 50m/quộn. Model: CORGBN100. Xuất xứ: Việt Nam
24 Đầu nối ống mềm kín nước 20 Cái Đầu nối ống mềm kín nước dùng cho ống: CEMT100 Model: CADNCE100. Xuất xứ: Việt Nam.
25 Kẹp xà cồ 75 Cái Kẹp treo ống xà cồ Model: KC3. Xuất xứ: Việt Nam.
26 Kẹp giữ ống 75 Cái Kẹp giữ ống CEMT100; Phụ trợ KC3 Model: CRE100. Xuất xứ: Việt Nam.
27 Thanh chống đa năng 4 Thanh Thanh chống đa năng gắn tường tạo gá đỡ ống CEMT100 Model: CUCS4141. Xuất xứ: Việt Nam
28 Kẹp treo SKI ống dùng cho thanh chống đa năng 75 Cái Kẹp treo SKI ống dùng cho thanh chống đa năng CUCS4141 Model: CSKI25. Xuất xứ: Việt Nam
29 Dây tiếp địa 50 20 Mét Cáp đồng thoát sét M50.
30 Dây tiếp địa 2.5 20 Mét Cáp đồng thoát sét M2.5
31 Đầu côt tiếp địa 100 Cái Đầu cốt hỗn hợp M50, M2.5
32 Thiết bị chống sét 4 Cái Thiết bị chống sét DSF - 105 - 25M
33 Dây rút Inox 1 Túi Dây rút inox 304 túi 100 sợi
34 Ổ cắm công nghiệp 10 Cái Ổ cắm công nghiệp: AC30S gắn thanh ray
35 Chân giá, cột 3 Cái Chân, cột camera: Ống kẽm 110, dày 2,5 mm. Gia công và hàn để lắp camera phù hợp.
36 Thanh ray cài thiết bị 4 Cây Thanh ray nhôm 35mm dài (1m)
37 Gen xương cá 4 Cây Ghen xương cá gom dây trong tủ kỹ thuật 25x25mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->