Gói thầu: Cung cấp dịch vụ sửa chữa và thay thế linh kiện máy móc, thiết bị văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200148638-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ sửa chữa và thay thế linh kiện máy móc, thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200135339 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi quản lý bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:30:00 đến ngày 2020-02-07 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,322,480,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao lụa máy in HP 1102/1020/2900/3300 | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 2 | Bao lụa máy in HP 1320/1160/2015/2035/2055/201 | 20 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 3 | Bao lụa máy in HP 521/3015 | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 4 | Bao lụa máy in HP 400-401/402 | 40 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 5 | Bao lụa máy in HP 4014/4015 | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 6 | Bao lụa máy in HP 601/605/608 | 20 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 7 | Quả đào vớt giấy cho máy in thường HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402) | 40 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 8 | Quả đào vớt giấy cho máy in sổ thẻ HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 80 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 9 | Lô ép cho máy in thường HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402) | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 10 | Lô ép cho máy in sổ thẻ HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 25 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 11 | Trống mực cho máy in thường HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402) | 450 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 12 | Trống mực cho máy in sổ thẻ HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 60 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 13 | Bộ gạt mực, gạt từ cho máy in thường HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402) | 10 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 14 | Bộ gạt mực, gạt từ cho máy in sổ thẻ HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 10 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 15 | Cụm sấy HP 1006/1102/1320 | 10 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 16 | Cụm sấy HP 2015/2035/2055 | 10 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 17 | Cụm sấy HP 201 | 15 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 18 | Cụm sấy HP 3015 | 15 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 19 | Cụm sấy HP 401/402 | 25 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 20 | Cụm sấy HP 521 | 30 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 21 | Cụm sấy HP 601/605/608 | 50 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 22 | Cụm sấy HP 4014 | 25 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 23 | Cụm sấy Canon 2900/3300 | 3 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 24 | Cụm sấy máy Photocopy V3065 | 5 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 25 | Card Fomatter HP 1006/1102/1320 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 26 | Card Fomatter HP 2015/2035/2055 | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 27 | Card Fomatter HP 201/M125 | 4 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 28 | Card Fomatter HP 3015/521 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 29 | Card Fomatter HP 401/402 | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 30 | Card Fomatter HP 5200 | 1 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 31 | Card Fomatter HP 601 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 32 | Card Fomatter HP 605/608 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 33 | Card Fomatter HP 4014 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 34 | Hộp Laser HP 1102/1006/1320 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 35 | Hộp Laser HP 201 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 36 | Hộp Laser HP 4014 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 37 | Hộp Laser HP 401/402 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 38 | Hộp Laser HP 521 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 39 | Hộp Laser HP 601/605/608 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 40 | Hộp Laser HP 3015 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 41 | Hộp Laser HP 5200 | 1 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 42 | Hộp Laser HP 2015/2035/2055 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 43 | Cụm khay tay cửa trươc máy in thường HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402) | 5 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 44 | Cụm khay tay cửa trươớc máy in sổ thẻ HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 20 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 45 | Bộ ra giấy máy in các loại | 10 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 46 | Hộp Scan HP 521 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 47 | Main nguồn máy in thường HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402) | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 48 | Main nguồn máy in sổ thẻ HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 49 | Main cao áp máy in HP các loại | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 50 | Main điều khiển sấy HP các loại | 5 | cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 51 | Bánh răng tải cụm sấy HP các loại | 7 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 52 | Motor máy in HP 1320/2035/2055 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 53 | Motor máy in HP 4014/3015/601/605/521 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 54 | Bánh răng tải máy in HP các loại | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 55 | Khay giấy máy in HP (1006/1102/201/2035/2015/2055/401/402) | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 56 | Khay giấy máy in HP (3015/521/4014/4015/601/605/608) | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 57 | Khay đảo mặt máy in HP các loại | 3 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 58 | Màn hình điều khiển HP 521 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 59 | Bộ băng tải HP 3015/401/4014 | 5 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 60 | Bộ băng tải HP 601/605 | 5 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 61 | Quạt máy in các loại | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 62 | Card mạng máy in | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 63 | Cụm trống máy Photo HP 5070 | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 64 | Cụm trống mực máy photo HP 3065 | 15 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 65 | Bộ lô cuốn giấy khay 1 máy phô tô HP (1 bộ = 3 quả) | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 66 | Bộ lô cuốn giấy khay 2 máy phô tô HP (1 bộ = 3 quả) | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 67 | Bộ lô cuốn giấy khay ADF máy phô tô HP (1 bộ = 3 quả) | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 68 | Bộ Motor trục chờ, trục chờ máy photo HP V3065 | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 69 | Bộ Motor khay ADF máy photo HP V3065 | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 70 | Cụm motor chính máy photo HP V3065 | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 71 | Ổ cứng 500 GB SATA thường -7200 S-ATA3 / 6Gb/s 32Mb Cache | 80 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 72 | Ổ cứng 500 GB SATA- Black-caviar 7200rpm | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 73 | Ổ cứng 1TB-7200 S-ATA3 64Mb Cache | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 74 | Ổ cứng 2TB -5400 S-ATA3 / 6Gb/s 64Mb Cache | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 75 | Ổ cứng 2TB - 3.5" SATA 3/ 64MB Cache/ IntelliPower (5400RPM) | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 76 | Ổ cứng 4TB - 3.5" SATA 3/ 64MB Cache/ IntelliPower (5400RPM) | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 77 | Ổ cứng Notebook 500GB - 5400rpm S-ATA for Notebook | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 78 | Ổ cứng Notebook 1 TB - 5400rpm S-ATA for Notebook | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 79 | SSD ( ổ lưu dữ liệu thể rắn ) 120GB -2.5''-/ 7mm Sata3 / Read up to 540MB / Write up to 430MB / up to 37K/63K IOPS (màu xanh) | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 80 | SSD ( ổ lưu dữ liệu thể rắn ) 240GB - 2.5" 7mm Sata3 / Read up to 540MB / Write up to 430MB / up to 37K/63K IOPS (màu xanh) | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 81 | SSD ( ổ lưu dữ liệu thể rắn ) 480GB -7mm / SATA III / Read up to 545MB/s - Write up to 465MB/s - Up to 37K/68K IOPS (màu xanh) | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 82 | Ổ cứng cắm ngoài 500GB-Ext, mini 2.5’ – USB 3.0 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 83 | Ổ cứng cắm ngoài 1TB - Ext, mini 2.5’ – USB 3.0 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 84 | Ổ cứng cắm ngoài 2TB --Ext, mini 2.5’ – USB 3.0 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 85 | Ổ cứng cắm ngoài 4TB -mini 2.5’ – USB 3.0 | 1 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 86 | Bộ nhớ Ram DDRIII - 4 Gb-Bus 1600 | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 87 | Bộ nhớ Ram DDRIII - 8 Gb-Bus 1600 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 88 | Bộ nhớ Ram DDR 4 - 4 Gb- Bus 2400 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 89 | Bộ nhớ Ram DDR 4 - 8 Gb-Bus 2666 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 24 tháng | |
| 90 | Ổ DVD Write cắm ngoài cổng USB 2.0 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 91 | Chuột USB 2.0 | 150 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 92 | Chuột không dây | 30 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 93 | Chuột không dây | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 94 | Bàn phím USB 2.0 | 100 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 95 | Nguồn máy tính 350/400W | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 96 | Nguồn máy tính | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 97 | Nguồn máy tính | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 98 | Card mạng Etherfast lan 10/100/1000 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 99 | Switch 8port 10/100 Mbps | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 100 | Switch 5 port 10/100 Mbps | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 101 | Switch 16port 10/100 Mps | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 102 | Switch 24port 10/100Mps | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 103 | Bộ phát sóng Wifi - 3 Anten | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 104 | Bộ phát sóng Wifi - 2 Anten | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 105 | Bộ phát sóng Wifi | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 106 | Nhân cat 3 AMP/Commscope | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 107 | Nhân cat 5 AMP/Commscope | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 108 | Mặt đôi AMP/Commscope | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 109 | Mặt đơn AMP/Commscope | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 110 | Đế nhựa | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 111 | RJ 45 AMP/Commscope | 100 | hạt | Theo mô tả Chương V | ||
| 112 | Hạt điện thoại RJ 11 | 50 | hạt | Theo mô tả Chương V | ||
| 113 | Dây mạng AMP/Commscope | 500 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 114 | Dây điện thoại | 500 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 115 | Kìm bấm mạng, điện thoại | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 116 | Đồng hồ Test mạng, điện thoại | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 117 | Bộ nguồn Switch 2960-24 port | 2 | cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 118 | Máy in nhiệt Epson TM (cổng RS232) | 7 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 119 | Bộ điều khiển trung tâm | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 120 | Bảng hiển thị trung tâm | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 121 | Bảng điều khiển quầy | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 122 | Bảng điều khiển cấp phiếu | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 123 | Âm ly | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 124 | Loa BOSE-45W | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 125 | Thay IC điều khiển | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 126 | Sửa chữa, khắc phục sự cố | 5 | hệ thống | Theo mô tả Chương V | ||
| 127 | Thay Adapter hiển thị quầy, hiển thị chính | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 128 | Giấy in nhiệt dùng cho máy Xếp hàng tự động (Khổ 80 x 40M) | 600 | cuộn | Theo mô tả Chương V | ||
| 129 | Đầu ghi hình Camera 8 kênh | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 130 | Đầu ghi hình Camera 16 kênh | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 131 | Camera IP loại trong nhà | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 132 | Nguồn Camera 12V-10A | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 133 | Nguồn Camera 12V-20A | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 134 | Nguồn Camera 12V-( | 6 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 135 | Cable tín hiệu đồng trục | 100 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 136 | Cable tín hiệu liền nguồn | 400 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 137 | Bo mạch mainboard Camera | 2 | cái | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 138 | Jack BNC+DC | 40 | cái | Theo mô tả Chương V | ||
| 139 | Bàn phím Laptop Asus/Acer…. | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 140 | Pin Laptop Envy4 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 141 | Pin Latop Lenovo | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 142 | Pin Laptop Sony | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 143 | Túi Laptop 14'' | 5 | túi | Theo mô tả Chương V | ||
| 144 | Túi Laptop 15'' | 5 | túi | Theo mô tả Chương V | ||
| 145 | Adapter Laptop | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 146 | Màn hình Laptop 14'' | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 147 | Màn hình Laptop 15,6'' | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 148 | Thay main Laptop các loại khác | 1 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 149 | USB 16 GB | 50 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 150 | USB 32 GB | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 151 | Điện thoại bàn Panasonic KX-TS500 | 10 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 152 | Chuông báo tự động, dùng điện 220V | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 153 | Quạt chip socket 1155-1156 | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 154 | Pin Cmos | 30 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 155 | Gen SP 60x22 | 30 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 156 | Gen SP 39 x 18 | 200 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 157 | Gen SP 24x14 | 50 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 158 | Ghen bán nguyệt D45 | 10 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 159 | Ghen nhôm | 20 | thanh | Theo mô tả Chương V | ||
| 160 | Acquy 12V - Dùng cho lưu điện máy tính | 16 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 161 | Máy chấm công vân tay | 1 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 162 | Máy chấm công vây tay | 1 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 163 | Adapter máy chấm công | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 164 | Giá treo Tivi loại Quay | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 165 | Giá treo Tivi loại thường | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 166 | Cable nhẩy quang 1.5m Single mode/ Multimode | 30 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 167 | Cable HDMI 1.5M | 3 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 168 | Cable HDMI 3M | 3 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 169 | Cable HDMI 5M | 5 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 170 | Cable HDMI 10M | 5 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 171 | Cable HDMI 15M | 5 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 172 | Cable HDMI 20M | 5 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 173 | Cable HDMI 30M | 5 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 174 | Cable VGA 5M | 5 | sợi | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 175 | Bộ chuyển VGA - HDMI | 15 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 176 | Bộ chuyển HDMI - VGA | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 177 | Bộ chuyển HDMI - RJ45 | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 178 | Bộ chuyển DVI-HDMI | 2 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 179 | Cable máy in USB 1,5m | 15 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 180 | Cable máy in USB 3m | 30 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 181 | Cable máy in USB 5m | 12 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 182 | Cable LPT máy in 3m | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 183 | Bộ chuyển đổi USB - Network | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 184 | Bộ chia HDMI 4 Port | 5 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 185 | Bộ chuyển VGA-DVI | 5 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 186 | Bộ chuyển USB-Com | 1 | bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 187 | Cable điện thoại | 200 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 188 | Bàn di chuột | 100 | chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 189 | Nguồn 12V-10A | 1 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 190 | Mainboard ( bo mạch chủ) H110 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 191 | Mainboard ( bo mạch chủ) HP 8000 | 3 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 192 | Mainboard ( bo mạch chủ) HP 8300 | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 06 tháng | |
| 193 | Main điều khiển Scan 3000S2 | 2 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 194 | Cable VGA 30M | 1 | cuộn | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 01 tháng | |
| 195 | Dây điện 2*0,75mm | 100 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 196 | Dây điện 2*4mm | 10 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 197 | Ruột gà bảo vệ dây | 20 | mét | Theo mô tả Chương V | ||
| 198 | Ổ cắm 2 trấu chống cháy | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng | |
| 199 | Ổ cắm 3 trấu chống cháy | 5 | chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 03 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi