Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150294-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150274 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 14:20:00 đến ngày 2020-02-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,856,596,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp hotline 35-70 mm2 | 20 | Bộ | Kẹp hotline 35-70 mm2 | ||
| 2 | Ty sứ 24kV | 50 | Cái | Ty sứ 24kV | ||
| 3 | Khóa nối U-7 (Móc treo chữ U (MT - 7)) | 200 | Cái | Khóa nối U-7 (Móc treo chữ U) | ||
| 4 | Mắt nối trung gian (Mắt nối trung gian NG 7) | 100 | Cái | Mắt nối trung gian (Mắt nối trung gian) | ||
| 5 | Khóa néo NLD TQ | 200 | Cái | Khóa néo | ||
| 6 | Khánh đơn KG 1-9 (L1040) (Khánh treo sứ Polymer) | 50 | Cái | Khánh đơn (Khánh treo sứ Polymer) | ||
| 7 | Vòng treo đầu tròn CP - 7 - 16 (Vòng treo VT 7) | 100 | Cái | Vòng treo đầu tròn | ||
| 8 | Mắt nối kép | 50 | Cái | Mắt nối kép | ||
| 9 | Cầu chì tự rơi SI 35kV Silicon | 90 | Pha | Cầu chì tự rơi SI 35kV Silicon | ||
| 10 | Cầu chì tự rơi SI 24kV Silicon | 90 | Pha | Cầu chì tự rơi SI 24kV Silicon | ||
| 11 | Cụm cầu chì tự rơi 24kV | 30 | Cái | Cụm cầu chì tự rơi 24kV | ||
| 12 | Cụm cầu chì tự rơi 35kV | 30 | Cái | Cụm cầu chì tự rơi 35kV | ||
| 13 | Cầu dao cách ly 22kV 3 pha chém ngang ngoài trời | 3 | Bộ | Cầu dao cách ly 22kV 3 pha chém ngang ngoài trời | ||
| 14 | Cầu dao cách ly 35kV ngoài trời, chém ngang | 3 | Bộ | Cầu dao cách ly 35kV ngoài trời, chém ngang | ||
| 15 | Chống sét Van LGA 34/30 - 22kV (Ur=18kV) | 50 | Quả | Chống sét Van - 22kV (Ur=18kV) | ||
| 16 | Chống sét Van LGA 34/30 - 35kV( Ur=42kV ) | 50 | Quả | Chống sét Van - 35kV( Ur=42kV ) | ||
| 17 | Chống sét van LGA 34/30 - 35kV(Ur=45kV) | 20 | Quả | Chống sét van - 35kV(Ur=45kV) | ||
| 18 | Chống sét van thông minh 24kV (P/N: SAI.020.Z WW/920) | 10 | Bộ | Chống sét van thông minh 24kV, không nối đất | ||
| 19 | Chống sét van thông minh 35kV (P/N: SAD.M35.Z WW/920) | 10 | Bộ | Chống sét van thông minh 35kV , không nối đất | ||
| 20 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 120 | 9 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 120 | ||
| 21 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 185 | 6 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 185 | ||
| 22 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 240 | 6 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 240 | ||
| 23 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 300 | 6 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 300 | ||
| 24 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 400 | 6 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 1x 400 | ||
| 25 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 50 | 2 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 50 | ||
| 26 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 70 | 2 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 70 | ||
| 27 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 95 | 2 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 95 | ||
| 28 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 120 | 2 | bộ | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x 120 | ||
| 29 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 185 | 6 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 185 | ||
| 30 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 240 | 6 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 240 | ||
| 31 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 300 | 6 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 300 | ||
| 32 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 400 | 6 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 1x 400 | ||
| 33 | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x 50 | 2 | bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà 3x 50 | ||
| 34 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 50 | 2 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 50 | ||
| 35 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 70 | 2 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 70 | ||
| 36 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 95 | 2 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 95 | ||
| 37 | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 120 | 2 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời 3x 120 | ||
| 38 | Cáp Muyle 2x2,5 | 500 | Mét | Cáp Muyle 2x2,5 | ||
| 39 | Cáp Muyle 2x1,5 | 500 | Mét | Cáp Muyle 2x1,5 | ||
| 40 | Cáp Muyle 10x2,5 | 1.000 | Mét | Cáp Muyle 10x2,5 | ||
| 41 | Cáp điện M 1x6 mm2 | 20.000 | Mét | Cáp điện M 1x6 mm2 | ||
| 42 | Cáp điện M 1x16 mm2 PVC | 14.000 | Mét | Cáp điện M 1x16 mm2 PVC | ||
| 43 | Cáp điện M 1x25 mm PVC | 200 | Mét | Cáp điện M 1x25 mm PVC | ||
| 44 | Cáp điện M 1x35 mm2 PVC | 200 | Mét | Cáp điện M 1x35 mm2 PVC | ||
| 45 | Cáp điện M 1x50 mm2 PVC | 500 | Mét | Cáp điện M 1x50 mm2 PVC | ||
| 46 | Cáp điện M 1x70 mm2 PVC | 300 | Mét | Cáp điện M 1x70 mm2 PVC | ||
| 47 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 200 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | ||
| 48 | Cáp điện M 1x70 mm2 XLPE/PVC | 200 | Mét | Cáp điện M 1x70 mm2 XLPE/PVC | ||
| 49 | Cáp điện M 1x95 mm2 XLPE/PVC | 500 | Mét | Cáp điện M 1x95 mm2 XLPE/PVC | ||
| 50 | Cáp M 1x120 bọc XLPE/PVC | 500 | Mét | Cáp M 1x120 bọc XLPE/PVC | ||
| 51 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 200 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | ||
| 52 | Cáp điện M 1x185 XLPE/PVC | 200 | Mét | Cáp điện M 1x185 XLPE/PVC | ||
| 53 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 - 0,4kV | 200 | Mét | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 - 0,4kV | ||
| 54 | Cáp nhôm bọc AV 50 | 5.000 | Mét | Cáp nhôm bọc AV 50 | ||
| 55 | Cáp nhôm bọc AV 70 | 5.000 | Mét | Cáp nhôm bọc AV 70 | ||
| 56 | Cáp nhôm bọc AV 95 | 5.000 | Mét | Cáp nhôm bọc AV 95 | ||
| 57 | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x25 | 20.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x25 | ||
| 58 | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x35 | 2.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x35 | ||
| 59 | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x50 | 1.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn) 2x50 | ||
| 60 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 | 15.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x25 | ||
| 61 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35 | 5.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35 | ||
| 62 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x50 | 10.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x50 | ||
| 63 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70 | 10.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70 | ||
| 64 | Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95 | 18.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95 | ||
| 65 | Cáp ABC vặn xoắn 4x120mm | 400 | Mét | Cáp ABC vặn xoắn 4x120mm | ||
| 66 | Cáp nhôm AC/XLPE 1x50mm2 - 24kV | 302 | Mét | Cáp nhôm AC/XLPE 1x50mm2 - 24kV | ||
| 67 | Cáp nhôm AC/XLPE 1x50 mm2-35KV | 200 | Mét | Cáp nhôm AC/XLPE 1x50 mm2-35KV | ||
| 68 | Cáp nhôm ACSR/XLPE 1x70mm 24kV | 200 | Mét | Cáp nhôm ACSR/XLPE 1x70mm 24kV | ||
| 69 | Cáp nhôm AC/XLPE 1x70 ( 35kV) | 200 | Mét | Cáp nhôm AC/XLPE 1x70 ( 35kV) | ||
| 70 | Cáp AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 24kV | 200 | Mét | Cáp AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 24kV | ||
| 71 | Cáp nhôm AC/XLPE 1x95mm2-35KV | 200 | Mét | Cáp nhôm AC/XLPE 1x95mm2-35KV | ||
| 72 | Cáp nhôm AC/XLPE 1x120mm2 - 24kV | 200 | Mét | Cáp nhôm AC/XLPE 1x120mm2 - 24kV | ||
| 73 | Cáp AC/XLPE/HDPE 1x120 - 35kV | 200 | Mét | Cáp AC/XLPE/HDPE 1x120 - 35kV | ||
| 74 | Cáp ACSR/XLPE 1x150mm2-12,7/22(24)kV | 200 | Mét | Cáp ACSR/XLPE 1x150mm2-12,7/22(24)kV | ||
| 75 | Dây dẫn bọc AC 150/24-XLPE2,5/HDPE-20/35(40,5) kV | 200 | Mét | Dây dẫn bọc AC 150/24-XLPE2,5/HDPE-20/35(40,5) kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi