Gói thầu: Gói thầu số 30: Cung cấp VTSCTX Phần van cho hệ thống Tuabin và đường hơi chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200203512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 30: Cung cấp VTSCTX Phần van cho hệ thống Tuabin và đường hơi chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20191263525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 14:56:00 đến ngày 2020-02-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,368,282,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van cấp hơi tự dùng vào khử khí | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13530/13531, hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 12", 300# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 2 cái, vật liệu Grafoil 3) Plug seal ring: 1 cái, vật liệu Carbon triple seal 4) Seat gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 5) Upper gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 6) Plug stem pin: 1 cái, vật liệu A276-316ST.ST 7) Valve cage MF: 1 cái, vật liệu A743-CA15 (EQUIVALENT 410) 8) Valve plug: 1 cái, vật liệu A743-CA40 (EQUIVALENT 420) 9) Valve seat: 1 cái, vật liệu A743-CA40 (EQUIVALENT 420) | ||
| 2 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van xả sự cố BGN8 | 2 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV992; serial No. 13532/13533, hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 6", 900#. Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 3) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 3 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van dồn đọng BGN8 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV990; serial No. 13534/13535, hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 6", 900#. Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu Grafoil. 3) Seat gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 5) Valve cage CS2: 1 cái, vật liệu A276-410ST.ST | ||
| 4 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van xả sự cố BGN7 | 2 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV501; serial No. 13536/13537, hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 8", 600#. Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 3) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 5 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van dồn đọng BGN7 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13538/13539, hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 8", 600#. Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu Grafoil. 3) Seat gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 5) Valve cage CS2: 1 cái, vật liệu A743-CA15 (EQUIVALENT 410) | ||
| 6 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van xả sự cố BGN6 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV501; serial No. 13540/13541, hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 10", 300#. Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 7 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van dồn đọng BGN6 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13542/13543, hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 10", 300#. Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 8 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 8 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van xả sự cố BGN4 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV501; serial No. 13544/13545; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 4", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 9 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van dồn đọng BGN4 | 2 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13546/13547; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 4", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 10 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van xả sự cố BGN3 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV501; serial No. 13548/13549; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 6", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 11 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van dồn đọng BGN3 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13550/13551; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 6", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 5) Valve Cage MF: 1 cái, vật liệu A276-410ST.ST | ||
| 12 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van xả sự cố BGN2 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13552/13553; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 10", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 13 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van dồn đọng BGN2 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV501; serial No. 13554/13555/13560/13561; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 8", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 14 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van xả sự cố BGN1 | 2 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13556/13557/13562/13563; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 10", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 15 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van dồn đọng BGN1 | 3 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13558/13559/13564/13565; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 10", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 16 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van tái tuần hoàn quá lưu lượng nước ngưng | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13566/13567; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 6", 300# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 17 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van tái tuần hoàn nước ngưng | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13568/13569; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 8", 300# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 18 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van điều chỉnh mức nước khử khí | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13570/13571; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 12", 300# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 2 cái, vật liệu PTFE 3) Plug seal ring: 1 cái, vật liệu Carbon PTFE U Seal 4) Seat gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 5) Upper gasket: 2 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 6) Plug stem pin: 1 cái, vật liệu A276-316ST.ST 7) Valve cage MF: 1 cái, vật liệu A743-CA15 (EQUIVALENT 410) 8) Valve plug: 1 cái, vật liệu A743-CA40 (EQUIVALENT 420) 9) Valve seat: 1 cái, vật liệu A743-CA40 (EQUIVALENT 420) | ||
| 19 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van điều chỉnh nước bổ sung nước ngưng | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13572/13573; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 8", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 3 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 2 cái, vật liệu PTFE 3) Plug seal ring: 2 cái, vật liệu Carbon PTFE U Seal 4) Seat gasket: 3 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 5) Upper gasket: 3 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 6) Plug stem pin: 2 cái, vật liệu A276-316ST.ST 7) Valve cage CS3: 2 cái, vật liệu A351-CF8M 8) Valve plug: 2 cái, vật liệu A351-CF8M+STE.FACE 9) Valve seat: 2 cái, vật liệu A351-CF8M+STE.FACE | ||
| 20 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van tái tuần hoàn nước cấp | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV990; serial No. 13574~13579; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 8", 2500# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 21 | Bộ vật tư tiêu hao van cấp điều chỉnh cấp nước vào bể nước làm mát kín | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13580/13581; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 2", 600# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 22 | Bộ vật tư tiêu hao van điều chỉnh nhiệt độ nước đầu ra bộ làm mát dầu bôi trơn | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13582/13583; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 10", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 23 | Bộ vật tư tiêu hao van điều chỉnh nhiệt độ nước đầu ra bộ làm mát dầu thủy lực bơm cấp | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13603~13608; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 4", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 24 | Bộ vật tư tiêu hao van điều chỉnh cấp nước ngưng đi các phụ tải | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13609~13610; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 3", 300# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 3 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 3 cái, vật liệu PTFE 3) Plug seal ring: 1 cái, vật liệu Carbon PTFE U Seal 4) Seat gasket: 3 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 5) Upper gasket: 3 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 6) Plug stem pin: 1 cái, vật liệu A276-316ST.ST 7) Valve cage MF: 1 cái, vật liệu A276-410 ST.ST 8) Valve plug: 1 cái, vật liệu A276-420 ST.ST (EQUIVALENT 420J2) 9) Valve seat: 1 cái, vật liệu A276-420 ST.ST (EQUIVALENT 420J2) | ||
| 25 | Bộ vật tư tiêu hao van điều chỉnh nhiệt độ nước làm mát Hydaro máy phát | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 16305/16306; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 10", 150# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 26 | Bộ vật tư tiêu hao vanAOV-SSAFV | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 14167/14168; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 2.5", 600# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu Grafoil 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 27 | Bộ vật tư tiêu hao van AOV-HSPV | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 14165/14166; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 4", 600 Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu Grafoil 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 28 | Bộ vật tư tiêu hao van AOV-SSDV | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 14169/14170; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 8", 300# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu Grafoil 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 29 | Bộ vật tư tiêu hao van AOV-WSV (Van điều chỉnh nước phun giảm ôn hơi thoát) | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 14179/14180; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 2", 600# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 30 | Bộ vật tư tiêu hao vanAOV-HSBV | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 14175-14176; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 6", 600# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 31 | Bộ vật tư tiêu hao van AOV-RFV | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 14177-14178; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 6", 600# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 32 | Bộ vật tư tiêu hao các van xả tuabin, van chính, đường hơi chính, tái (van on-off) | 5 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 13613~14276; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 2", 600# Bao gồm các chi tiết: 1) Bonnet gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 2) Packing rings set: 1 cái, vật liệu PTFE 3) Seat gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite 4) Upper gasket: 1 cái, vật liệu 316ST.ST & Graphite | ||
| 33 | Bộ vật tư sửa chữa van xả đường hơi bypass hạ áp (van on-off) | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: - Model: BV500; serial No. 14271; hãng sản xuất WEIR hoặc tương đương - Kích thước: 2", 600# Bao gồm các chi tiết: 1) Plug stem pin: 1 cái, vật liệu A276-316ST.ST 2) Stem (BELLOW SEAL): A182-F91 3) Valve cage MF: 1 cái, vật liệu A182-F91 4) Valve plug: 1 cái, vật liệu A276-316 + FULLY STE. 5) Valve seat: 1 cái, vật liệu A182-F91-STE. FACE | ||
| 34 | Bộ vật tư sửa chữa van điện nhất thứ /nhị thứ hơi tái lạnh | 2 | bộ | Sử dụng lắp cho van: - Kích thước: DN800 - Kiểu van: P- Gate, class 600, body: A216-WCB, 1480 PSI@100°F - Hãng sản xuất: Samshin hoặc tương đương. Bao gồm các chi tiết: 1) Gland Packing (20A): 1 cái, vật liệu Graphite 2) Gland Packing (20B): 1 cái, vật liệu Graphite 3) Seal ring (81): 1 cái, vật liệu Soft iron 4) Spacerring (82): 1 cái, SS400-A/A216-WCB 5) Seat ring (7): 1 cái, A105/A216-WCB | ||
| 35 | Bộ vật tư sửa chữa van điện nhất thứ/ nhị thứ hơi tái nóng | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van: - Kích thước: DN800 - Kiểu van: P- Gate, class 600, body: A217-C12A, 1500 PSI@100°F - Hãng sản xuất: Samshin hoặc tương đương. Bao gồm các chi tiết: 1) Packing (20A): 2 cái, vật liệu Graphite 2) Packing (20B): 2 cái, vật liệu Graphite 3) Seal ring (81): 1 cái, vật liệu Soft iron 4) Spacerring (82): 2 cái, A182-F91/A217-C12A 5) Seat ring (7): 2 cái, A182-F91/A217-C12A | ||
| 36 | Bộ vật tư tiêu hao cho van động cơ cách ly/đi tắt bình gia nhiệt cao áp 7,8 (DN600) | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: + Đường kính: DN600 + Kiểu van: P- Gate, class 2500, body: A216-WCC, 6250 PSI@100°F + Hãng sản xuất: Samshin hoặc tương đương. Bao gồm các chi tiết: 1) Seat ring (7): 2 cái, vật liệu A105/A216-WCB 2) Gland packing (20A): 1 bộ, vật liệu graphite (top and bottom) 3) Spacerring (82): 1 cái, SS400-A/A216-WCB 4) Gland packing (20B): 1 bộ, vật liệu graphite (intermediate) 5) Seal ring (81): 1 cái, vật liệu graphite | ||
| 37 | Bộ vật tư tiêu hao cho van động cơ cách ly/đi tắt bình gia nhiệt cao áp 6 (DN600) | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: + Đường kính: DN600 + Kiểu van: P- Gate, class 2500, body: A216-WCC, 6250 PSI@100°F + Hãng sản xuất: Samshin hoặc tương đương. Bao gồm các chi tiết: 1) Seat ring (7): 2 cái, vật liệu A105/A216-WCB 2) Gland packing (20A): 1 bộ, vật liệu graphite (top and bottom) 3) Spacerring (82): 1 cái, SS400-A/A216-WCB 4) Gland packing (20B): 1 bộ, vật liệu graphite (intermediate) 5) Seal ring (81): 1 cái, vật liệu graphite | ||
| 38 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van 1 chiều cửa trích BGN #4 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: + Đường kính: DN500 + Kiểu van: PA-NRV, class 150, body: A216-WCB, 19.6 bar.G@38°C Bao gồm các chi tiết: 1) Gasket (17): 1 cái, vật liệu SS304+graphite 2) Gland packing (20): 1 bộ, vật liệu P#6315CL 3) Hinge pin gasket (59): 2 cái, vật liệu SUS304+ graphite | ||
| 39 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van 1 chiều cửa trích BGN#6 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: + Đường kính: DN300 + Kiểu van: PA-NRV, class 300, body: A216-WCB, 51.7 bar.G@38°C Bao gồm các chi tiết: 1) Gasket (17): 1 cái, vật liệu SS304+graphite 2) Gland packing (20): 1 bộ, vật liệu P#6315CL 3) Hinge pin gasket (59): 2 cái, vật liệu SUS304+ graphite | ||
| 40 | Bộ vật tư tiêu hao sửa chữa van 1 chiều cửa trích BGN#8 | 1 | bộ | Sử dụng lắp cho van sau: + Đường kính: DN250 + Kiểu van: PA-NRV, class 900, body: A216-WCB, 155.1 bar.G@38°C Bao gồm các chi tiết: 1) Seal ring (81): 1 cái, vật liệu graphite 2) Gland packing (20): 1 bộ, vật liệu P#6315CL 3) Hinge pin gasket (59): 2 cái, vật liệu SUS304+ graphite | ||
| 41 | Bóng điện cao áp và chấn lưu cao áp | 400 | cái | Metal 175W, 220V. Đui E39 | ||
| 42 | Khởi động từ | 10 | cái | MC-65a | ||
| 43 | Khởi động từ | 10 | cái | MC-100a | ||
| 44 | Khởi động từ | 10 | cái | MC-130a | ||
| 45 | Khởi động từ | 10 | cái | MC-85a | ||
| 46 | Khởi động từ | 10 | cái | MC-130a | ||
| 47 | Khởi động từ | 3 | cái | MC-330a | ||
| 48 | Khởi động từ | 10 | cái | MC-40a | ||
| 49 | Khởi động từ | 20 | cái | MC-9b | ||
| 50 | Khởi động từ | 15 | cái | MC-12b | ||
| 51 | Khởi động từ | 20 | cái | MC-22a | ||
| 52 | Khởi động từ | 5 | cái | A9. Ui=1000V, Ith=26A, IeAC-1=25A. Hãng sản xuất ABB hoặc tương đương | ||
| 53 | Khởi động từ | 1 | cái | A50. Hãng sản xuất ABB hoặc tương đương | ||
| 54 | Khởi động từ | 2 | cái | 3RT10361AF00. Hãng sản xuất siemens hoặc tương đương | ||
| 55 | Khởi động từ | 2 | cái | 3RT10151AF01. Hãng sản xuất siemens hoặc tương đương | ||
| 56 | Khởi động từ | 2 | cái | 3RT10261AF00. Hãng sản xuất siemens hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi