Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất thông thường, vật tư y tế, hóa chất vật tư nha
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200200962-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hóa chất thông thường, vật tư y tế, hóa chất vật tư nha |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200916 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế thành phố Bảo Lộc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 13:48:00 đến ngày 2020-02-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 809,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid acetic 3% | 2 | chai | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 2 | Alcool 70° dùng trong y tế | 150 | lít | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 3 | Alcool 90° dùng trong y tế | 100 | lít | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 4 | Dung dịch phun khử khuẩn nhanh Aniosspray hoặc tương đương | 5 | chai | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 5 | Bộ Nhuộm gram | 2 | bộ | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 6 | Chloramin B 58% | 30 | kg | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 7 | Chlorhexidine Gluconate 0,5 % trong Ethanol 70% | 5 | chai 500ml | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 8 | Cidex 14 days | 30 | bình | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 9 | Cidex OPA | 5 | Can 5 lít | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 10 | Cidezyme | 35 | chai 1 lít | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 11 | Cồn tuyệt đối | 5 | lít | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 12 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt Cavi Cide | 10 | chai | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 13 | Dung dịch sát khuẩn tay (Chlorhexidin Digluconat 0,5%, Alpha- Terpineol 0,5%, Ethanol) | 100 | chai 500ml | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 14 | Giấy sát khuẩn Cavi Wipes | 10 | hộp | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 15 | Javen 10% | 150 | lít | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 16 | Lugol 3% | 2 | chai 500ml | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 17 | Nước cất dùng trong y tế | 1.000 | lít | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 18 | Papanicolaous 1a Harris | 2 | chai | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 19 | Papanicolaous 2a OG6 | 2 | chai | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 20 | Papanicolaous 3b EA 50 | 2 | chai | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 21 | Presept 2,5g | 5.000 | viên | Hóa chất thông thường (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 22 | Bao cao su | 2.500 | Cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 23 | Băng cuộn 0,09m x 2,5m | 1.200 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 24 | Băng dính chỉ thị nhiệt ướt | 15 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 25 | Băng keo 10cm x 10m | 2 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 26 | Băng keo 2,5cm x 5m | 100 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 27 | Băng keo 5cm x 5m | 2 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 28 | Băng rốn | 50 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 29 | Băng thun 2 móc | 20 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 30 | Băng thun 3 móc | 20 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 31 | Bao tóc | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 32 | Bơm tiêm 10cc + kim 23G x 1'' | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 33 | Bơm tiêm 1cc + kim 26Gx1/2" | 25.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 34 | Bơm tiêm 20cc + kim 23G x1" | 1.500 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 35 | Bơm tiêm 50cc + kim | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 36 | Bơm tiêm nhựa 5cc Kim 23Gx1" | 32.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 37 | Bông ráy tai người lớn | 300 | gói/100 que | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 38 | Bông y tế thấm nước 100 gam | 200 | gói | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 39 | Bông y tế thấm nước 50 gam | 500 | gói | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 40 | Bông y tế thấm nước 500gam | 350 | gói | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 41 | Chỉ Black Silk 2/0 kim tròn 1/2 CR26 | 5 | tép | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 42 | Chỉ Black Silk 3/0 kim tròn 1/2 CR26 | 5 | tép | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 43 | Chỉ Carelon (Nylon) 3/0 kim tam giác 3/8 CR20 | 40 | tép | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 44 | Chỉ Carelon (Nylon) 4/0 kim tròn 3/8 CR18 | 5 | tép | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 45 | Chỉ Chromic Catgut 3/0 kim tròn 1/2 CR26 | 5 | tép | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 46 | Chỉ Chromic Catgut 4/0 không kim | 1.000 | tép | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 47 | Chỉ tơ phẫu thuật | 5 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 48 | Đầu col vàng không khía 20-200 µl | 15.000 | Cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 49 | Đầu col xanh 200-2000 µl | 3.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 50 | Dây garo | 100 | sợi | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 51 | Dây hút đàm nhớt các số 6,8, 10 50cm | 50 | sợi | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 52 | Dây thở Oxy 2 nhánh các số | 20 | sợi | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 53 | Dây truyền dịch có kim bướm | 50 | bộ | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 54 | Gạc y tế tiệt trùng 10 x 10 cm x 6 lớp | 10.000 | miếng | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 55 | Gạc y tế tiệt trùng 6 x 6cm x 8 lớp | 15.000 | miếng | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 56 | Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6.5; 7; 7.5; 8 có bột | 2.000 | đôi | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 57 | Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 240mm (size S, M, L) | 80.000 | đôi | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 58 | Gel bôi trơn KY 82g | 50 | tuýp | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 59 | Gel điện tim 250ml | 30 | chai | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 60 | Gell siêu âm (bình 5 lít) | 10 | bình | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 61 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 50 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 62 | Giấy điện tim 50mm x 30m | 10 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 63 | Giấy in nhiệt 50mm x 30m | 100 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 64 | Giấy in nhiệt 51mm x30cm | 50 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 65 | Giấy in nhiệt 57mm x 30m | 200 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 66 | Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m | 20 | cuộn | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 67 | Giấy y tế 40 x 25 cm | 500 | kg | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 68 | Hộp an toàn giấy | 200 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 69 | Kẹp rốn | 50 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 70 | Khẩu trang giấy 3 lớp | 10.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 71 | Kim bấm lấy máu | 200 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 72 | Kim Cách bướm 22G,23G,24G,25G | 50 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 73 | Kim châm cứu tiệt trùng 0.03 x 30mm | 10.000 | cây | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 74 | Kim châm cứu tiệt trùng 0.03 x 50mm | 2.000 | cây | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 75 | Kim châm cứu tiệt trùng 0.03 x 40mm | 70.000 | cây | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 76 | Kim châm cứu tiệt trùng 0.03 x 75mm | 5.000 | cây | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 77 | Kim khâu tam giác 7x17, 1/2 | 200 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 78 | Kim luồn 16G | 50 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 79 | Kim nhựa 23G x 1" | 50.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 80 | Kim nhựa 25G x 1" | 15.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 81 | Kim nhựa 26G x 1/2" | 5.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 82 | Lam kính 7102 | 50 | hộp | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 83 | Lam kính 7105 | 5 | hộp | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 84 | Lamelle | 2.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 85 | Lancet | 8.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 86 | Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn | 20.000 | lọ | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 87 | Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml nắp vàng, có nhãn | 2.000 | lọ | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 88 | Lưỡi dao mổ các cỡ 11-21 | 300 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 89 | Ly nhựa đục dùng 1 lần 220ml | 3.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 90 | Màng bọc vi sinh vô trùng | 500 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 91 | Nón phẫu thuật tiệt trùng | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 92 | Ống hút tiệt trùng 4mm | 500 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 93 | Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương | 2.000 | ống | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 94 | Ống nghiệm Heparin 2ml nắp đen | 5.000 | ống | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 95 | Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml | 5.000 | ống | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 96 | Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 2.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 97 | Ống nghiệm thủy tinh 13mm x 100mm | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 98 | Ống nghiệm thủy tinh 16mm x 150mm | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 99 | Ống nhựa thổi cồn | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 100 | Ống xông họng thủy tinh | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 101 | Ống xông mũi thủy tinh | 100 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 102 | Que đè lưỡi gỗ | 30.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 103 | Que xét nghiệm Spatula tiệt trùng | 300 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 104 | Que xét nghiệm tiệt trùng | 1.200 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 105 | Reaction cuvette of TC- Matrix | 4.000 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 106 | Săng giấy tiệt trùng có lỗ 80 x 120cm | 20 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 107 | Săng giấy tiệt trùng không lỗ 80 x 120cm | 20 | cái | Vật tư tiêu hao (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 108 | Arsenical (diệt tủy) | 3 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 109 | Cancium hydroxide Power | 1 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 110 | Chổi đánh bóng | 120 | cây | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 111 | CMC (sát trùng tủy) | 4 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 112 | Cọ trám bond | 2 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 113 | Composite trám thẩm mỹ đặc | 4 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 114 | Composite trám thẩm mỹ lỏng | 4 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 115 | Côn chính Guttapercha số 15, 2, 25, 30, 35, 40 | 960 | cây | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 116 | Đài đánh bóng cao su | 120 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 117 | Đai kim loại | 20 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 118 | Đai nhựa | 20 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 119 | Etchant -37 | 2 | tuýp 5ml | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 120 | Eugenol | 4 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 121 | GC Fuji 9 (Cimen trám) | 6 | hộp | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 122 | Hexanios G+R | 5 | chai | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 123 | Keo trám Bond | 2 | lọ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 124 | Khăn choàng giấy dùng trong nha khoa | 250 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 125 | Kim nha ngắn (kim gây tê) 27G x 13/16 (0,4 x 21) | 1.600 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 126 | Lentulo các số 25, 30, 35, 40 | 120 | vĩ/ 4 cây | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 127 | Mặt gương nha | 20 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 128 | Mũi đánh bóng cao su | 20 | mũi | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 129 | Mũi khoan cắt xương thép FG 702 2cm | 50 | mũi | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 130 | Mũi khoan kim cương chóp cụt 2cm | 35 | mũi | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 131 | Mũi khoan kim cương ngọn lửa 2cm | 15 | mũi | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 132 | Mũi khoan kim cương tròn 2cm | 30 | mũi | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 133 | Mũi khoan kim cương trụ tròn 2cm | 20 | mũi | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 134 | Ống hút nước bọt | 600 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 135 | Oxid kẽm | 6 | lọ 50g | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 136 | Reamers (Nong đũa) | 150 | vỉ | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 137 | Sò đánh bóng | 240 | Con | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 138 | Spongel (Xốp cầm máu) | 20 | miếng | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 139 | Tê bôi Opahl (Benzocaine 20%) | 1 | chai | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 140 | Thám trâm | 20 | cái | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) | ||
| 141 | Trâm gai trắng, đỏ, xanh | 960 | cây | Vật tư hóa chất nha (Chi tiết xem Chương V) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi