Gói thầu: Gói thầu 09: Cung cấp vật liệu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200157824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu 09: Cung cấp vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120837 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 10:01:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,026,770,166 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao cách ly 24kV 630A | 6 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO 27 kV- 100A | 162 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu chì tự rơi FCO 35 kV- 100A | 15 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chống sét van 0,4 kV – 5kA | 159 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chống sét van 18 kV – 10kA | 168 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cách điện đứng linepost 24 KV + ty | 3.999 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cách điện đứng linepost 35 KV + ty | 107 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cách điện treo polymer 24 KV + phụ kiện móc U | 2.683 | Chuỗi | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cách điện treo polymer 35 KV + phụ kiện móc U | 156 | Chuỗi | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Áp tômát 3 pha 100A | 62 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Áp tômát 3 pha 150A | 67 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Áp tômát 3 pha 250A | 19 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Áp tômát 3 pha 400A | 5 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Áp tômát 3 pha 630A | 1 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bu long móc 14x250 | 218 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bu long móc 14x300 | 24 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | 41 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp răng trung thế 70-185/95-300 | 38 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp răng trung thế 70-240/70-240 | 120 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chốt kẹp rẽ nhánh 185-240 (BAB 2521) | 264 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp đấu rẽ KĐR 240 | 3 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp đấu rẽ KĐR 35 | 74 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp đấu rẽ KĐR 70 | 70 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.240 | 216 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu cốt dây nhôm lõi thép 2 lỗ ĐCA 2.70 | 87 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu cốt đồng 2 lỗ 240 | 6 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cốt đồng 120 | 38 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cốt đồng 150 | 56 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cốt đồng 35 | 800 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt đồng 50 | 82 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt đồng 70 | 456 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt đồng 95 | 276 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | 337 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm 240 hai lỗ | 39 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dây Chì 3K | 52 | Sợi | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây Chì 6K | 36 | Sợi | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây đai thép | 2.332 | mét | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khóa đai thép | 2.332 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giá treo cáp ABC | 618 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giáp níu dây bọc toàn phần 240mm2+Yếm | 1.914 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giáp níu dây bọc toàn phần 70mm2+Yếm | 265 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hộp chia dây 6 cực không có Aptomat | 717 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp cáp sắt 3 bu lông | 40 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kẹp cáp nhôm KCN 3 bu lông CAA 25-240 | 420 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Kẹp cáp đồng nhôm 185 | 18 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp Răng IPC (95/35) 1 bu lông | 3.129 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kẹp Răng IPC (95/95) 2 bu lông | 630 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Khóa néo cáp ABC 95 | 960 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Khóa néo dây trần mạ kẽm 70- 240 mm2 | 693 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Khóa treo cáp ABC 95 | 573 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Nắp bịt đầu cáp 70 | 72 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Nắp bịt đầu cáp 95 | 565 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Nắp chụp đầu cực CSV | 156 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Nắp chụp đầu cực FCO | 156 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA (màu: xanh lá, vàng, đỏ) | 156 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ốc siết cáp đồng | 260 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Tăng đơ néo phi 20 | 10 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ống nhựa luồn cáp phi 100 | 136 | Mét | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ống nối dây ABC 95 | 50 | Ống | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ống nối dây nhôm lõi thép 240/39mm2 | 63 | Ống | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | TI 250/5 A 0,6KV | 45 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | TI 150/5 A 0,6KV | 103 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | TI 400/5 A 0,6KV | 9 | Cái | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi