Gói thầu: Cung cấp VTTB và lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh trạm 110kV E24.3 Đồng Văn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh trạm 110kV E24.3 Đồng Văn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 16:03:00 đến ngày 2020-02-15 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,389,472,234 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thay thế DCL 110kV, 2 lưỡi tiếp địa, 123kV - 1250A - 31,5kA/1s, có Lưỡi chính và lưỡi tiếp địa được điều khiển bằng động cơ, ba pha, ngoài trời (bao gồm trụ đỡ, các phụ kiện đi kèm) và thu hồi DCL cũ. | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 2 | Thay thế DCL 110kV, 1 lưỡi tiếp địa, 123kV - 1250A – 31,5kA/1s, có Lưỡi chính và lưỡi tiếp địa được điều khiển bằng động cơ, ba pha, ngoài trời (bao gồm trụ đỡ, các phụ kiện đi kèm) và thu hồi DCL cũ. | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 3 | Thay thế MC SF6-110kV-1250A-31,5kA/1s ba pha, ngoài trời, kèm trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt. Thu hồi MC cũ. | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 4 | Thay thế Hợp bộ rơ le bảo vệ so lệch cho máy biến áp T1, bao gồm các chức năng: 87T, 64, 49, 50/51, 50/51N, FR và thu hồi rơle cũ. | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 5 | Thay thế hợp bộ rơ le bảo vệ quá dòng có hướng cho phía 110kV của máy biến áp T1, bao gồm các chức năng: 67/ 67N, 50/51, 50/51N, 27/59, 50BF, 74 và thu hồi role cũ. | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 6 | thay thế hợp bộ rơ le bảo vệ quá dòng có hướng cho ngăn 171, bao gồm các chức năng: 67/67N, 50/51, 50/51N, 79/25, 27/59, 50BF, 85, 74 và thu hồi role cũ. | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 7 | Kẹp cực dao cách ly loại dây AC-240 | 12 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 8 | Kẹp cực máy cắt loại dây AC-240 | 6 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 9 | Kẹp cực biến dòng điện (TI-110kV) loại dây AC-240 | 6 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 10 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn ACSR-300 | 50 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 11 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn ACSR-240 | 162 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 12 | Kẹp chữ T loại 185-185 | 3 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng mềm bọc PVC M50 | 120 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 14 | Đầu cốt M50 | 56 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng | 90 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/PVC/PVC-S-Fr 14x2,5mm | 279 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/PVC/PVC-S-Fr 10x2,5mm | 294 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/PVC/PVC-S-Fr 2x4 | 298 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 19 | Đầu cốt cho dây 2,5mm | 3.000 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 20 | Biển tên cáp | 220 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 21 | Đánh số sợi cáp | 2.100 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 22 | Hàng kẹp mạch áp | 200 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 23 | Ốc xiết cổ cáp các loại (BG) | 50 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 24 | Băng dính | 25 | Cuộn | Như chương V - HSMT | ||
| 25 | Lạt thít nhựa | 5 | Túi | Như chương V - HSMT | ||
| 26 | Đầu dây mạng | 10 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 27 | Ống nhựa xoắn 40/30 | 105 | m | Như chương V - HSMT | ||
| 28 | Lạt thít Inox | 35 | Cái | Như chương V - HSMT | ||
| 29 | Khóa điều khiển dao cách ly | 3 | Khóa | Như chương V - HSMT | ||
| 30 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp - (Ngăn lộ đường dây 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 31 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (từ ngăn thứ 2) - (Ngăn lộ đường dây 110kV) | 2 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 32 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa - (Ngăn lộ đường dây 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 33 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (từ ngăn thứ 2) - (Ngăn lộ đường dây 110kV) | 2 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 34 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ - (Ngăn lộ đường dây 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 35 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ (từ ngăn thứ 2) - (Ngăn lộ đường dây 110kV) | 2 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 36 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp - (Ngăn lộ tổng 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 37 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa - (Ngăn lộ tổng 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 38 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ - (Ngăn lộ tổng 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 39 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp - (Ngăn lộ liên lạc 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 40 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa - (Ngăn lộ liên lạc 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 41 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ - (Ngăn lộ liên lạc 110kV) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 42 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp - (Ngăn MBA) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 43 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa - (Ngăn MBA) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 44 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ - (Ngăn MBA) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 45 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp - (Ngăn lộ tổng trung áp) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 46 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa - (Ngăn lộ tổng trung áp) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 47 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ - (Ngăn lộ tổng trung áp) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 48 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp - (Ngăn lộ xuất tuyến trung áp) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 49 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (từ ngăn thứ 2) - (Ngăn lộ xuất tuyến trung áp) | 4 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 50 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa - (Ngăn lộ xuất tuyến trung áp) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 51 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (từ ngăn thứ 2) - (Ngăn lộ xuất tuyến trung áp) | 4 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 52 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ - (Ngăn lộ xuất tuyến trung áp) | 1 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 53 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ (từ ngăn thứ 2) - (Ngăn lộ xuất tuyến trung áp) | 4 | ngăn | Như chương V - HSMT | ||
| 54 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input - (Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 55 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point) | 13 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 56 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input - (Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 57 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point) | 5 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 58 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output - (Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 59 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point) | 2 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 60 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 61 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1) | 13 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 62 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 63 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1) | 5 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 64 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 65 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1) | 2 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 66 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 67 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX) | 13 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 68 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 69 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX) | 5 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 70 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX) | 1 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 71 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX) | 2 | tín hiệu | Như chương V - HSMT | ||
| 72 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 73 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 74 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 75 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 76 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 77 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 78 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 79 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 80 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 81 | Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 82 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 83 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 13 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 84 | Kiểm tra hàm 3 IEC (Double point Information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 85 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 86 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 5 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 87 | Kiểm tra hàm 9 IEC (Measure value, Normalized value)- Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu chuẩn hoá - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 88 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 89 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 90 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi (từ hàm thứ 2) - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 2 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 91 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 92 | Kiểm tra hàm 48 IEC (Setpoint Command, normalized value) - Hàm đặt giá trị kiểu số nguyên - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 93 | Kiểm tra hàm 50 IEC (Setpoint command, short floating point value) - Hàm đặt giá trị kiểu số thực - (Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104) | 1 | hàm | Như chương V - HSMT | ||
| 94 | Thí nghiệm DCL 110kV, 2 tiếp địa | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 95 | Thí nghiệm DCL 110kV, 1 tiếp địa | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 96 | Thí nghiệm MC SF6 110kV 3 pha | 1 | Bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 97 | Thí nghiệm Bảo vệ so lệch MBA F87T | 1 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 98 | Thí nghiệm Bảo vệ chống chạm đất hạn chế | 1 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 99 | Thí nghiệm Bảo vệ quá tải (49) | 1 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 100 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67 | 2 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 101 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng F67N | 2 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 102 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian 50/51 | 3 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 103 | Thí nghiệm Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian F50/51N | 3 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 104 | Thí nghiệm Bảo vệ quá áp, kém áp (59,27) | 2 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 105 | Thí nghiệm Bảo vệ chống hư hỏng máy cát (50BF) | 2 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 106 | Thí nghiệm Chức năng giám sắt mạch cắt (74) | 2 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 107 | Thí nghiệm chức năng Ghi sự cố, sự kiện (FR) | 3 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 108 | Thí nghiệm Mạch dòng điện | 5 | hệ thống | Như chương V - HSMT | ||
| 109 | Thí nghiệm Mạch tín hiệu 110kV | 1 | hệ thống | Như chương V - HSMT | ||
| 110 | Thí nghiệm Mạch bảo vệ | 1 | hệ thống | Như chương V - HSMT | ||
| 111 | Thí nghiệm Đóng lặp lại | 1 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 112 | Thí nghiệm Chức năng kiểm tra đồng bộ 25 | 1 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 113 | Thí nghiệm Mạch điều khiển DCL 110kV | 2 | HT | Như chương V - HSMT | ||
| 114 | Thí nghiệm Mạch điều khiển máy cắt 110kV | 1 | HT | Như chương V - HSMT | ||
| 115 | Thí nghiệm Mạch nguồn AC - DC | 2 | HT | Như chương V - HSMT | ||
| 116 | Thí nghiệm Mạch sấy, chiếu sáng tủ | 2 | HT | Như chương V - HSMT | ||
| 117 | Thí nghiệm HT mạch tín hiệu | 6 | HT | Như chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi