Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206327-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Cấp nước Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200142509 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Công ty cổ phần Cấp nước Hải Phòng và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 14:41:00 đến ngày 2020-02-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 601,609,463 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | BE PE DN90 | 2 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | BU HDPE DN225 | 4 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | BU PE DN90 | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Côn PE DN110*75 | 2 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Côn PE DN110*90 | 2 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Côn PE DN50*40 | 3 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cút PE DN225 45độ | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cút PE DN40 | 9 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cút PE DN50 | 9 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cút PE DN75 | 7 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cút PE DN90 45độ | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu bịt PE DN110 | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu bịt PE DN40 | 20 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu bịt PE DN50 | 12 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đầu bịt PE DN63 | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đầu bịt PE DN75 | 9 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Măng sông PE DN40 | 10 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Măng sông PE DN50 | 20 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Măng sông PE DN63 | 2 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Măng sông PE DN75 | 33 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống nhựa HDPE DN40 PN10 | 1.204 | m | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống nhựa HDPE DN50 PN10 | 1.987 | m | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ống nhựa HDPE DN63 PN10 | 112 | m | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nhựa HDPE DN75 PN10 | 1.654 | m | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nhựa HDPE DN110 PN10 | 93 | m | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ống nhựa HDPE DN225 PN10 | 483 | m | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tê PE DN110*110 | 2 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tê PE DN110*75 | 2 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tê PE DN225*110 | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tê PE DN225*90 | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tê PE DN50*40 | 10 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tê PE DN50*50 | 4 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tê PE DN63*50 | 2 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tê PE DN75*40 | 6 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Tê PE DN75*50 | 9 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tê PE DN75*63 | 1 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tê PE DN75*75 | 4 | cái | Phải đáp ứng toàn bộ theo yêu cầu của Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi