Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200206628-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200111725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-05 15:27:00 đến ngày 2020-02-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,724,434,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đất đồi, độ chặt yêu cầu K95 437,6151 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
2 Cát đen 97,539 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
3 Cát mịn ML=0,7-1,4 30,3205 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
4 Cát mịn ML=1,5-2,0 100,1652 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
5 Cát vàng 509,4959 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
6 Cấp phối đá dăm 0,075-50mm (lớp trên) 833,2276 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
7 Dây thép 316,2349 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
8 Đá dăm 1x2 238,405 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
9 Đá dăm 2x4 706,9714 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
10 Đinh 383,2159 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
11 Đinh đỉa 130,1361 cái Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
12 Gạch không nung 6x10,5x22 151.778 viên Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
13 Gỗ chống 8,1351 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
14 Gỗ đà nẹp 3,7328 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
15 Gỗ làm khe co dãn 8,8677 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
16 Gỗ ván 17,1916 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
17 Gỗ ván ( cả nẹp) 0,809 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
18 Gỗ ván cầu công tác 7,3211 m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
19 Giấy dầu 4.433,8896 m2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
20 Nước 226.544,1026 lít Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
21 Nhựa đường 2.216,935 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
22 Que hàn 29,7917 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
23 Thép tấm 30,3125 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
24 Thép tròn d 10.514,109 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
25 Thép tròn D>10mm 6.581,652 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
26 Xi măng PCB30 437.133,5056 kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V - Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC
27 Vật liệu khác 1 % Tính theo tỷ lệ %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->