Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp VTTB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150581-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147681 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 17:57:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,025,326,081 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công trình: Xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp và đường dây viễn thông tuyến phố Hàng Buồm - Lãn Ông - Hàng Vải | 0 | công trình | Công trình: Xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp và đường dây viễn thông tuyến phố Hàng Buồm - Lãn Ông - Hàng Vải | Tên công trình | |
| 2 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 11 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 3 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 11 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 4 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 12 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 5 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 463 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 6 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 96 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 7 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 2.518 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 8 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 555 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 9 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 2.420 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 10 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 7.640 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 11 | Nắp che ống HDPE D65/50 | 159 | cái | Nắp che ống HDPE D65/50 | ||
| 12 | Nắp che ống HDPE D110/90 | 120 | cái | Nắp che ống HDPE D110/90 | ||
| 13 | Nắp che ống HDPE D130/100 | 96 | cái | Nắp che ống HDPE D130/100 | ||
| 14 | Công trình: Cải tạo đường dây hạ áp và đường dây viễn thông tuyến phố Hàng Buồm - Lãn Ông - Hàng Vải | 0 | công trình | Công trình: Cải tạo đường dây hạ áp và đường dây viễn thông tuyến phố Hàng Buồm - Lãn Ông - Hàng Vải | Tên công trình | |
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 56 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 2.027 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 17 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 838 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 18 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 514 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 19 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 1.667 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 20 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 5.384 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 21 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 124 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 22 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | 14 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | ||
| 23 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 188 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 24 | Công trình: Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Hàng Da - Nguyễn Văn Tố - Nguyễn Quang Bích - Hà Trung - Ngõ Trạm | 0 | công trình | Công trình: Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Hàng Da - Nguyễn Văn Tố - Nguyễn Quang Bích - Hà Trung - Ngõ Trạm | Tên công trình | |
| 25 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 16 | tủ | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 26 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 50 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 27 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 1.566 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 28 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 727 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 29 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 491 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 30 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 75 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 31 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 2.658 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 32 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 430 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 33 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 84 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 34 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 2.050 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 35 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 16 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 36 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 93 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 37 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 3.703 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 38 | Nắp che ống HDPE D65/50 | 69 | cái | Nắp che ống HDPE D65/50 | ||
| 39 | Nắp che ống HDPE D110/90 | 4 | cái | Nắp che ống HDPE D110/90 | ||
| 40 | Nắp che ống HDPE D130/100 | 46 | cái | Nắp che ống HDPE D130/100 | ||
| 41 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 4 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 42 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 40 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 43 | Công trình: Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Hàng Đậu | 0 | công trình | Công trình: Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Hàng Đậu | Tên công trình | |
| 44 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 4 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 45 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 46 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 3 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 47 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 43 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 48 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 1.377 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 49 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 116 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 50 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 178 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 51 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 252 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 52 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 1.738 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 53 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 228 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 54 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 46 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 55 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 1.198 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 56 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 70 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 57 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 383 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 58 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 2.461 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 59 | Nắp che ống HDPE D65/50 | 85 | cái | Nắp che ống HDPE D65/50 | ||
| 60 | Nắp che ống HDPE D110/90 | 20 | cái | Nắp che ống HDPE D110/90 | ||
| 61 | Nắp che ống HDPE D130/100 | 24 | cái | Nắp che ống HDPE D130/100 | ||
| 62 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 20 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 63 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 48 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi