Gói thầu: Mua vật tư nghề Điện các lớp Trung cấp nghề năm 2020 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200205521-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nghề Điện các lớp Trung cấp nghề năm 2020 của Trường Trung cấp Dân tộc nội trú tỉnh Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151240 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 11:34:00 đến ngày 2020-02-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 490,331,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đi ốt | 3.000 | Chiếc | - Dòng điện: 1A - Điện áp chịu đựng: 1000V - Dạng chân cắm | ||
| 2 | Đi ốt | 1.625 | Chiếc | - Dòng điện: 1A - Điện áp chịu đựng: 1000V - Dạng chân cắm | ||
| 3 | Đi ốt | 550 | Chiếc | - Dòng điện: 10A - Điện áp chịu đựng: 1000V - Dạng chân cắm | ||
| 4 | Đi ốt | 3.800 | Chiếc | - Dòng điện: 1A - Điện áp chịu đựng: 1000V - Dạng chân cắm | ||
| 5 | Đi ốt | 1.000 | Chiếc | - Dòng điện: 5A - Điện áp chịu đựng: 1000V - Dạng chân cắm | ||
| 6 | Băng cuốn bảo ôn | 550 | Cuộn | - Màu sắc: Trắng - Độ dày: 0.25mm - Vật liệu: PVC - Kích thước rộng x dài: 0.077m x 12m - Trọng lượng: 330g/cuộn | ||
| 7 | Băng dính cách điện | 231 | Cuộn | - Đường kính: 6,5cm - Màu: Đen | ||
| 8 | Băng dính điện | 20 | Cuộn | - Màu: đen - Kich thước: 0.13mm x 18mm x 5m | ||
| 9 | Biến trở | 1.250 | Chiếc | - 20 kΩ | ||
| 10 | Bo mạch test | 133 | Chiếc | - Kích thước 85x55mm - 400 lỗ | ||
| 11 | Bút chì kim | 133 | Chiếc | - Kích thước ngòi: Sử dụng cho các loại ngòi chì kim - Kiểu dáng: Dạng thẳng tròn, đầu chì bấm | ||
| 12 | Cáp điện | 131 | Mét | - Kích thước 4x2.5mm - Vỏ: Nhựa - Chất liệu lõi: Đồng | ||
| 13 | Compa | 133 | Chiếc | Trọng lượng: 19g | ||
| 14 | Cuộn cảm | 1.000 | Chiếc | 33uH 3A; 12x12x7mm | ||
| 15 | Cuộn cảm xuyến | 1.200 | Chiếc | 100uH 5A | ||
| 16 | Đầu cốt chẻ (chữ Y) | 7.500 | Chiếc | Kích thước: 1,5mm | ||
| 17 | Đầu cốt chẻ (chữ Y) | 3.200 | Chiếc | Kích thước: 2,5mm | ||
| 18 | Dầu lạnh | 40 | Lít | Dầu lạnh | ||
| 19 | Dây điện đôi | 625 | Mét | Tiết diện: 2Cx2,5mm | ||
| 20 | Dây điện đôi | 625 | Mét | Tiết diện: 2x1 mm | ||
| 21 | Dây điện đơn | 1.606 | Mét | Màu: Đen Tiết diện: 1x1,5 mm | ||
| 22 | Dây điện đơn | 1.606 | Mét | Màu: Đỏ Tiết diện: 1x1,5 mm | ||
| 23 | Dây điện đơn | 1.606 | Mét | Màu: Đỏ Tiết diện: 1x2,5 mm | ||
| 24 | Dây điện đơn | 941 | Mét | Màu: Sọc vàng Tiết diện: 1x1,5 mm | ||
| 25 | Dây điện đơn | 941 | Mét | Màu: Sọc vàng Tiết diện: 1x2,5 mm | ||
| 26 | Dây điện đơn | 941 | Mét | Màu: Vàng Tiết diện: 1x1,5 mm | ||
| 27 | Dây điện đơn | 1.606 | Mét | Màu: Vàng Tiết diện: 1x2,5 mm | ||
| 28 | Dây điện đơn | 1.606 | Mét | Màu: Xanh Tiết diện: 1x1,5 mm | ||
| 29 | Dây điện đơn | 1.606 | Mét | Màu: xanh Tiết diện: 1x2,5 mm | ||
| 30 | Dây điện đơn | 645 | Mét | Tiết diện: 1x0,5 mm | ||
| 31 | Dây điện đơn | 101 | Mét | Tiết diện: 1x2,5 mm | ||
| 32 | Dây đồng | 19 | Kg | Tiết diện: 0,21mm | ||
| 33 | Dây đồng | 19 | Kg | Tiết diện: 0,3 mm | ||
| 34 | Dây đồng | 19 | Kg | Tiết diện: 0,45 mm | ||
| 35 | Dây rút | 12 | Túi | Túi 500 chiếc ; Kích thước: 15cm | ||
| 36 | Đèn led (Dode phát quang) | 3.200 | Chiếc | 3mm | ||
| 37 | Điốt phát quang | 1.000 | Chiếc | Điện áp: 3 (V) Kích thước: 5mm | ||
| 38 | Điốt tách sóng | 24.000 | Chiếc | 1N4148 Chân cắm Điện áp: 3 (V) | ||
| 39 | Điện trở | 2.000 | Chiếc | Giá trị điện trở: 10 kΩ Điện trở cắm 2W | ||
| 40 | Điện trở | 1.728 | Chiếc | Giá trị điện trở: 20 kΩ Điện trở sứ nằm 5W | ||
| 41 | Điện trở nhiệt | 5.600 | Chiếc | Giá trị điện trở: 5 kΩ | ||
| 42 | Điện trở nhôm | 160 | Chiếc | 50K50W Giá trị điện trở: 50 kΩ | ||
| 43 | Đồng hồ thời gian | 101 | Cái | Chu trình 8-12 giờ | ||
| 44 | Ga lạnh | 40 | Kg | Loại ga: R134A | ||
| 45 | Ga lạnh | 40 | Kg | Loại ga: R22 | ||
| 46 | Gas hàn | 19 | Bình | Loại: Bình 12kg | ||
| 47 | Gen răng lược | 108 | Cây | Kích thước: 25mm x 25mm x 1,7m | ||
| 48 | Giấy A0 | 398 | Tờ | Kích thước: 1189x841 | ||
| 49 | Giấy A3 | 5 | Gam | Kích thước: 297x420mm | ||
| 50 | Giấy A4 | 13 | Gam | Kích thước: 297x420mm | ||
| 51 | Giấy giáp | 101 | Tờ | Độ mịn: 1200 | ||
| 52 | Gỗ ép làm khuôn | 15 | Tấm | Kích thước: 1020x1220mm | ||
| 53 | Gỗ phíp | 120 | Tấm | Kích thước: 1020x1220mm | ||
| 54 | Gọt bút chì | 133 | Chiếc | Gọt bút chì | ||
| 55 | Hàn the | 26 | Lọ | Trọng lượng: 25g | ||
| 56 | IC | 10 | Hộp | Loại: 12-24 chân | ||
| 57 | Khuôn quấn | 16 | Cái | Vật liêu: Nhựa cứng cao cấp Khuân quấn kiểu đồng tâm số rãnh: 5 | ||
| 58 | Khung MBA | 40 | Bộ | Kích thước 5x3 cm | ||
| 59 | Máng gen luồn dây điện | 108 | Cây | Kích thước: 40mm x 60 mm x 2m | ||
| 60 | Mosfet | 645 | Mét | Dòng điện định mức: 7A Điện áp: 600V Kiểu chân: TO-220 | ||
| 61 | Nhựa thông | 8 | Kg | Dạng viên Trọng lượng 400g | ||
| 62 | Ốc vít + lở | 40 | Bộ | Loại: M5x4 | ||
| 63 | Ống bảo ôn | 101 | Cây | Kích thước: D28 | ||
| 64 | Ống đồng | 20 | Cuộn | Đường kính: 10mm Cuộn: 15m | ||
| 65 | Ống đồng | 20 | Cuộn | Đường kính: 12mm Cuộn: 15m | ||
| 66 | Ống đồng | 101 | Cuộn | Đường kính: 6mm Cuộn: 15m | ||
| 67 | Ống nhựa luồn dây điện | 108 | Cây | Đường kính: 20mm Chiều dài: 3m | ||
| 68 | Pin 1,5V | 133 | Đôi | Pin 1,5V | ||
| 69 | Pin 9V | 133 | Quả | Pin 9V | ||
| 70 | Pin tiểu | 131 | Đôi | Điện áp: 1,5V | ||
| 71 | Pin tiểu | 131 | Đôi | Điện áp: 9V | ||
| 72 | Que hàn bạc | 101 | Kg | Kích thước: 2mm | ||
| 73 | Que hàn đồng | 26 | Kg | Kích thước: 2mm | ||
| 74 | Rắc cắm kết nối | 20 | Cái | Màu sắc: Trắng/đen Chất liệu: Hợp kim tốt | ||
| 75 | Rơ le âm | 20 | Cái | Nhiệt độ: âm 4-7 độ | ||
| 76 | Rơ le dương | 101 | Cái | Nhiệt độ: 70 độ | ||
| 77 | Tẩy | 133 | Chiếc | Chất liệu: Gôm đen | ||
| 78 | Thanh cài nhôm | 20 | Cây | Độ dày: 1mm Độ dài: 1000mm | ||
| 79 | Thiếc hàn | 8 | Kg | Kích thước: 1mm Trọng lượng 800g | ||
| 80 | Thước kẻ | 133 | Chiếc | Kích thước 30mm | ||
| 81 | Tranzito công suất nhỏ | 1.250 | Chiếc | 2N2222 | ||
| 82 | Tranzitor công suất lớn | 360 | Chiếc | Loại: A42 PNP | ||
| 83 | Tranzitor | 6.000 | Chiếc | Loại: S8550 PNP | ||
| 84 | Tranzitor công suất nhỏ | 12.000 | Chiếc | Loại: C828 NPN | ||
| 85 | Triac | 2.800 | Chiếc | Loại: Triac 97A8 | ||
| 86 | Tụ điện | 84 | Chiếc | Điện dung: 10µF Điện áp: 250V | ||
| 87 | Tụ điện | 250 | Chiếc | Loại: Tụ gốm Điện dung: 104µF Điện áp: 250V | ||
| 88 | Tụ điện | 5.000 | Chiếc | Loại: Tụ hóa Điện dung: 10µF Điện áp: 50V | ||
| 89 | Tụ điện | 1.100 | Chiếc | Loại: Tụ hóa Điện dung: 10µF Điện áp: 400V | ||
| 90 | Vít bắt gỗ | 4 | Kg | Màu đen Chiều dài 15mm | ||
| 91 | ZENER DIODES | 1.260 | Chiếc | Công suất: 1W Điện áp: 33V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi