Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200148933-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 18:06:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,728,769,195 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 920,000,000 VNĐ ((Chín trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ HÀNG ĐIẾU- HÀNG GÀ- HÀNG CÓT; | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ HÀNG ĐIẾU- HÀNG GÀ- HÀNG CÓT; | Tên công trình | |
| 2 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 6.051,92 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 3 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 1.562,47 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 4 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 243 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 5 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | 2 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | ||
| 6 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 142 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 7 | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT PHỤC VỤ VIỆC CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ HÀNG ĐIẾU- HÀNG GÀ- HÀNG CÓT; | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT PHỤC VỤ VIỆC CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ HÀNG ĐIẾU- HÀNG GÀ- HÀNG CÓT; | Tên công trình | |
| 8 | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 19 | cái | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 9 | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 11 | cái | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 10 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 13 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 11 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 725,18 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 2.150,29 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 1.069,59 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 14 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 1.980,3 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 15 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 6.870,07 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 16 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 562 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 17 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 126 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 18 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 2.962,33 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 19 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 589,34 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 20 | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ ĐƯỜNG THÀNH; | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ ĐƯỜNG THÀNH; | Tên công trình | |
| 21 | Cáp ngầm 0,6/1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 325,22 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 22 | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95mm2 | 446,42 | m | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95mm2 | ||
| 23 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 4.753,06 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 24 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 528,23 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 25 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 223,21 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 26 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 84 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 27 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x16mm2 | 890,82 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x16mm2 | ||
| 28 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25mm2 | 741,34 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25mm2 | ||
| 29 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 153 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 30 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 61 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 31 | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT PHỤC VỤ VIỆC CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ ĐƯỜNG THÀNH | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT PHỤC VỤ VIỆC CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ ĐƯỜNG THÀNH | Tên công trình | |
| 32 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 14 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 33 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 6 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 34 | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 3 | cái | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 35 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 927,18 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 36 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 7.001,32 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 37 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 280 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 38 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 136,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 39 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 1.762,45 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 40 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 92 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 41 | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ LÝ THÁI TỔ | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ LÝ THÁI TỔ | Tên công trình | |
| 42 | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 11 | cái | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 43 | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 3 | cái | Tủ Pillar 600V- 400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 44 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 45 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 306,03 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 46 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 3.085,83 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 47 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 384,81 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 48 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 39 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 49 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 936,27 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 50 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 265,63 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 51 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 405,01 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 52 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 3.580,45 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 53 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 192 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 54 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 49 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 55 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 1.174,63 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 56 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 92 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 57 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | 6 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | ||
| 58 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 93 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 59 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 31 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi