Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200147570-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200146305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 18:04:00 đến ngày 2020-02-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,004,302,629 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 750,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ HÀNG CHIẾU - HÀNG MÃ - Ô QUAN CHƯỞNG; | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ HÀNG CHIẾU - HÀNG MÃ - Ô QUAN CHƯỞNG; | Tên công trình | |
| 2 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 550 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 3 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 5.593 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 4 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 914 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 5 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 283 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 2.450 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 2.395 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 8 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 240 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 9 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 78 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 10 | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT PHỤC VỤ VIỆC CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ HÀNG CHIẾU - HÀNG MÃ - Ô QUAN CHƯỞNG; | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT PHỤC VỤ VIỆC CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TUYẾN PHỐ HÀNG CHIẾU - HÀNG MÃ - Ô QUAN CHƯỞNG; | Tên công trình | |
| 11 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 27 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 12 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 9 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 13 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 3 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 14 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 1.251 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 15 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 7.624 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 16 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 1.187 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 17 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 70 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 18 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 2.741 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 19 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 452,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 20 | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ CỬA ĐÔNG | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ CỬA ĐÔNG | Tên công trình | |
| 21 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 6 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 22 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 5 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 23 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 24 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 1.280,68 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 25 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 359,05 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 26 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 575,59 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 27 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 2 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 28 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 448,64 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 29 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 279,77 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 30 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D110/90 | 810,62 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D110/90 | ||
| 31 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D130/100 | 1.746,79 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D130/100 | ||
| 32 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D40/30 (màu ghi) | 126,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 33 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D50/40 (màu ghi) | 67 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 34 | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D65/50 | 806,68 | m | ống nhựa xoắn chịu lưc HDPE D65/50 | ||
| 35 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 90,3 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 36 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 65 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 37 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 42 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 38 | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ TRẦN NHẬT DUẬT | 0 | công trình | CÔNG TRÌNH: CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY VIỄN THÔNG TUYẾN PHỐ TRẦN NHẬT DUẬT | Tên công trình | |
| 39 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 8 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 40 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 3 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 41 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 6 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 42 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 572 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 43 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 4.014 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 44 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 826 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 45 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 268 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 46 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 3.074 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 47 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 449 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 48 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 1.148 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 49 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 5.253 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 50 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 543 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 51 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 70 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 52 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 2.378 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 53 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 350 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 54 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 Kv | 44 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 Kv | ||
| 55 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 10 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi