Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200148316-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200148095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 17:38:00 đến ngày 2020-02-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,214,884,395 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Hàng Muối – Hàng Tre | 0 | công trình | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Hàng Muối – Hàng Tre | Tên công trình | |
| 2 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 8 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 3 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 4 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 288 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 5 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 1.574 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 6 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 183 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 1.203 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 268 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 9 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 265 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 10 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 2.294 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 11 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 257 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 12 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 65 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 13 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 1.376 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 14 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 45,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 15 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 46 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 16 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 14 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 17 | Hộp nối cáp ngầm 0,6/1kV M4x150mm2 | 2 | bộ | Hộp nối cáp ngầm 0,6/1kV M4x150mm2 | ||
| 18 | Cải tạo đường dây hạ áp và đường dây viễn thông tuyến phố Hàng Thiếc - Thuốc Bắc | 0 | công trình | Cải tạo đường dây hạ áp và đường dây viễn thông tuyến phố Hàng Thiếc - Thuốc Bắc | Tên công trình | |
| 19 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 14 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 20 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 4 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 21 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 6 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 22 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 507 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 23 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 3.218 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 24 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 971 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 25 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 3.055 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 26 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 2.313 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 27 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 1.370 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 28 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 3.577 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 29 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 1.810 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 30 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 53 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 31 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 3.165 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 32 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 307 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 33 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 116 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 34 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 80 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 35 | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Nguyễn Thiếp | 0 | công trình | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Nguyễn Thiếp | Tên công trình | |
| 36 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 7 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 37 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 38 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 39 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 108 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 40 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 1.482 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 41 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 356 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 42 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 1.262 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 43 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 133 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 44 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 562 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 45 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 1.993 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 46 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 246 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 47 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 25 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 48 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 1.051 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 49 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 87 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 50 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 64 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 51 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 26 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 52 | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Nhà Hỏa - Hàng Phèn- Bát Sứ - Hàng Bút | 0 | công trình | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Nhà Hỏa - Hàng Phèn- Bát Sứ - Hàng Bút | Tên công trình | |
| 53 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 5 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 54 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 7 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 55 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 448 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 56 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 1.439 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 57 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 341 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 58 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 1.105 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 59 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 596 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 60 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 505 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 61 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 1.916 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 62 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 340,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 63 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 88 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 64 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 1.448 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 65 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 88,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 66 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 68 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 67 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 22 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 68 | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Ngõ Hàng Bông-ngõ Hội Vũ | 0 | công trình | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Ngõ Hàng Bông-ngõ Hội Vũ | Tên công trình | |
| 69 | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 9 | cái | Tủ Pillar 600V-400A 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 70 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 1.572 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 71 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | 140 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95mm2 | ||
| 72 | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 161 | m | Cáp ngầm 1kV /XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 73 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 306 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 74 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 1.448 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 75 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 2.301 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 76 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 218 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 77 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 7,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 78 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 1.398 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 79 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 36 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 80 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 309 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 81 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 44 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 82 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 8 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi