Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua VTTB phục vụ các công trình SCTX Q1+2 2020 (lần 1). Hạng mục: Mua cáp, phụ kiện, thiết bị bảo vệ đường dây.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua VTTB phục vụ các công trình SCTX Q1+2 2020 (lần 1). Hạng mục: Mua cáp, phụ kiện, thiết bị bảo vệ đường dây. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208554 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 14:37:00 đến ngày 2020-02-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,690,573,328 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE 2x35 | XLPE 2x35 | 235 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x35 | XLPE 4x35 | 5.000 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x50 | XLPE 4x50 | 6.000 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x70 | XLPE 4x70 | 3.000 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 5 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | XLPE 4x95 | 3.000 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 6 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x120 | XLPE 4x120 | 1.000 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 7 | Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC - CV 1x25 | Cu/PVC - CV 1x25 | 741 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 8 | Cáp đồng ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0.6/1kV - 2x25 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0.6/1kV - 2x25 | 60 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 9 | Cáp nhôm lõi thép (AC) 95/16 | (AC) 95/16 | 1.000 | Mét | Mục 2 chương V HSYC | |
| 10 | Cặp cáp nhôm 3 bulông 16-70 | CC3BL 16-70 | 300 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 11 | Cặp cáp nhôm 3 bulông 25-150 | CC3BL 25-150 | 1.500 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 12 | Cặp cáp nhôm 3 bulông 50-240 | CC3BL 25-150 | 150 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 13 | Đai thép không rỉ 20x0.7x1200mm | ĐT 20x0.7 | 1.000 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 14 | Khóa đai thép | KĐT 20x0.7 | 1.000 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | AM70 | 200 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | AM95 | 150 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 18 | Đầu cốt đồng 25 | M 25 | 4 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 19 | Đầu cốt đồng 50 | M 50 | 150 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 20 | Đầu cốt đồng 70 | M 70 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 21 | Đầu cốt đồng 240 | M 240 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 22 | Đầu cốt SY 50 | SY 50 | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 23 | Đầu cốt SY 95 | SY 95 | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 24 | Đầu cốt SYG 50 | SYG 50 | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 25 | Đầu cốt SYG 95 | SYG 95 | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 26 | Ống nối nhôm hạ thế 4x50 | ON 4x50 | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 27 | Kẹp treo cáp ABC 4*(50-95) | KHC ABC 4*(50-95) | 150 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 28 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(35-50) | KTC ABC 4*(35-50) | 300 | cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 29 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | KTC ABC 4*(50-95) | 1.000 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 30 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-120) | KTC ABC 4*(50-120) | 300 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 31 | Má ốp cột ĐK16 (Mạ nhúng nóng) | OP ĐK16 | 500 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 32 | Má ốp cột ĐK 20 (Mạ nhúng nóng) | OP ĐK20 | 800 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 33 | Hộp đầu cáp 24kV 3x240mm ngoài trời | Hộp đầu cáp 24kV 3x240mm ngoài trời | 9 | Bộ | Mục 2 chương V HSYC | |
| 34 | Biến dòng đo lường 1 pha 1 mạch 38.5kV 150/5A | Biến dòng đo lường 1 pha 1 mạch 38.5kV 150/5A | 2 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | |
| 35 | Biến dòng hạ thế 600/5A 15VA W1, ĐK 50 | Biến dòng hạ thế 600/5A 15VA W1, ĐK 50 | 90 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | |
| 36 | Aptomat 3 pha 75A | Aptomat 3 pha 75A | 1 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 37 | Aptomat 3 pha 175A | Aptomat 3 pha 175A | 8 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 38 | Aptomat 3 pha 200A | Aptomat 3 pha 200A | 10 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 39 | Chống sét thông minh 35kV | Chống sét thông minh 35kV | 21 | Pha | Mục 2 chương V HSYC | |
| 40 | Chống sét van 6kV-10kA (polyme) | Chống sét van 6kV-10kA (polyme) | 7 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | |
| 41 | Chống sét van 24kV-10kA (polyme) | Chống sét van 24kV-10kA (polyme) | 90 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | |
| 42 | Chống sét van 42kV-10kA (polyme) | Chống sét van 42kV-10kA (polyme) | 30 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | |
| 43 | Sứ đỡ đường dây 24kV - đường rò 600mm | Sứ đỡ đường dây 24kV - đường rò 600mm | 500 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | |
| 44 | Sứ đỡ đường dây 35kV đường rò 720mm | Sứ đỡ đường dây 35kV đường rò 720mm | 500 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | |
| 45 | Ty sứ VHD24kV, mạ nhúng nóng | Ty sứ VHD24kV, mạ nhúng nóng | 200 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 46 | Ty sứ VHD35kV, mạ nhúng nóng | Ty sứ VHD35kV, mạ nhúng nóng | 200 | Cái | Mục 2 chương V HSYC | |
| 47 | Thí nghiệm Cáp vặn xoắn hạ áp điện áp làm việc 0,6/1kV từ 4 lõi trở lên | 6 | Mẫu | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 48 | Thí nghiệm hàm lượng Carbon | 6 | Mẫu | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 49 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 1 | Mẫu | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 50 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế | 1 | Mẫu | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 51 | Thí nghiệm Cáp Cu (AL)/XLPE/PVC 1 lõi | 1 | Mẫu | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 52 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ, I | 1 | 1 cái | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 53 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ , I | 18 | 1 cái | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 54 | Thí nghiệm chống sét van, U=22:35kV | 141 | bộ (1pha) | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 55 | Thí nghiệm chống sét van, U=3:6kV | 7 | bộ (1pha) | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 56 | Thí nghiệm cách điện đứng U=3:35kV | 1 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 57 | Kiểm định TI đo lường | 90 | Quả | Mục 2 chương V HSYC | ||
| 58 | Kiểm định TI cao thế | 2 | Quả | Mục 2 chương V HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi