Gói thầu: Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2020 của Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2020 của Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201391 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên Sở Y tế cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 09:57:00 đến ngày 2020-02-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 80,144,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 trắng | VPP1 | 140 | gam | loại giấy Paper One | |
| 2 | Bìa A4 | VPP2 | 2 | gam | loại màu xanh, cứng, không thơm | |
| 3 | Tập 200 trang | VPP3 | 100 | cuốn | hãng Vibook | |
| 4 | Tập 100 trang | VPP4 | 40 | cuốn | hãng Vibook | |
| 5 | Bìa sơmi nút lớn | VPP5 | 48 | bịt | loại My clear bag, bịt 10 cái, màu trắng | |
| 6 | Bìa sơmi nút nhỏ | VPP6 | 20 | bịt | loại My clear bag, bịt 10 cái, màu trắng | |
| 7 | Bìa bấm lỗ | VPP7 | 52 | bịt | loại màu trắng, bịt 100 cái | |
| 8 | Giấy ghi chú 3x3inch | VPP8 | 6 | bịt | kích thước 76x76mm | |
| 9 | Viết Thiên Long TL-027 | VPP9 | 60 | hộp | hộp 20 cây | |
| 10 | Viết Thiên Long 0.6 Hi. Master | VPP10 | 60 | cây | loại mực màu xanh | |
| 11 | Viết mực thiên long TL-095 | VPP11 | 5 | hộp | hộp 20 cây | |
| 12 | Viết thiên long TL-031 | VPP12 | 5 | hộp | loại mực màu xanh | |
| 13 | Bút chì khúc | VPP13 | 20 | cây | loại Thiên Long PC 09 | |
| 14 | Bút lông bảng | VPP14 | 22 | cây | hiệu Thiên Long | |
| 15 | Bút lông dầu Thiên Long PM-04 | VPP15 | 70 | cây | loại cây nhỏ | |
| 16 | Bút lông dầu Thiên Long PM-09 | VPP16 | 20 | cây | loại cây to | |
| 17 | Bút dạ quang Thiên Long - FlexOffice FO-HL02 | VPP17 | 10 | cây | loại cây to | |
| 18 | Băng keo gân 3P | VPP18 | 25 | cuộn | loại màu trắng đục | |
| 19 | Băng keo gân 5P | VPP19 | 25 | cuộn | loại màu trắng đục | |
| 20 | Băng keo trong 1.8P | VPP20 | 10 | cây | màu trắng | |
| 21 | Băng keo trong 5P | VPP21 | 13 | cuộn | màu trắng | |
| 22 | Băng keo đục 5P | VPP22 | 10 | cuộn | màu trắng | |
| 23 | Băng keo vải đục trắng 1.8P | VPP23 | 10 | cuộn | màu trắng | |
| 24 | Giấy fax | VPP24 | 22 | cuộn | loại heshi | |
| 25 | Bìa phân trang A4 | VPP25 | 20 | xấp | loại bằng nhựa, 05 màu | |
| 26 | Giấy than | VPP26 | 6 | xấp | loại Horse 4400, xanh dương | |
| 27 | Kẹp bướm 15mm | VPP27 | 10 | hộp | màu đen | |
| 28 | Kẹp bướm 19mm | VPP28 | 10 | hộp | màu đen | |
| 29 | Kẹp bướm 25mm | VPP29 | 10 | hộp | màu đen | |
| 30 | Kẹp bướm 32mm | VPP30 | 10 | hộp | màu đen | |
| 31 | Kẹp bướm 41mm | VPP31 | 8 | hộp | màu đen | |
| 32 | Kẹp bướm 51mm | VPP32 | 7 | hộp | màu đen | |
| 33 | Kẹp giấy màu | VPP33 | 5 | bịt | hiệu Toàn Phát, loại nhiều màu | |
| 34 | Bìa còng 5P | VPP34 | 25 | cái | màu xanh dương | |
| 35 | Bìa còng 7P | VPP35 | 25 | cái | màu xanh dương | |
| 36 | Kệ đựng hồ sơ 4 ngăn | VPP36 | 13 | cái | loại bằng nhựa | |
| 37 | Bìa 03 dây | VPP37 | 65 | cái | kích thước 20 cm, loại tốt, dây dẹp | |
| 38 | Bấm kim số 10 | VPP38 | 15 | cái | hiệu Thiên Long - Flexoffice FO-ST02 | |
| 39 | Dập ghim Kw-Trio 5106 | VPP39 | 3 | cái | loại số 10 | |
| 40 | Kim bấm | VPP40 | 20 | hộp | loại Plus No.10 | |
| 41 | Kim bấm NO.3 24/6 | VPP41 | 3 | hộp | hiệu Việt Đức | |
| 42 | Kim bấm NO.3 23/12 | VPP42 | 1 | hộp | hiệu Việt Đức | |
| 43 | Gỡ ghim | VPP43 | 5 | cái | hiệu KW-trio 508B | |
| 44 | Cục gôm nhỏ | VPP44 | 10 | cục | hiệu Thiên Long | |
| 45 | Gôm 2 đầu | VPP45 | 5 | cục | loại tẩy mực tẩy chì | |
| 46 | Kéo cắt giấy | VPP46 | 26 | cây | loại F-200 | |
| 47 | Kéo cắt giấy lớn | VPP47 | 15 | cây | loại K20 | |
| 48 | Keo dán giấy 30ml | VPP48 | 70 | chai | hiệu Queen | |
| 49 | Giấy phân trang nhựa 5m 6646 Sunwood (tập 5 màu) | VPP49 | 20 | bịt | loại tập 5 màu | |
| 50 | Dao rọc giấy Deli 2042 | VPP50 | 10 | cây | Cỡ lớn | |
| 51 | Thước nhựa cứng 30cm | VPP51 | 10 | cây | Loại trong | |
| 52 | Thước nhựa cứng 20cm | VPP52 | 15 | cây | Loại trong | |
| 53 | Máy tính 12 số | VPP53 | 5 | cái | hiệu Casio MJ-120D PLUS | |
| 54 | Túi đựng rác lớn 2 quai | VT1 | 50 | kg | màu đen | |
| 55 | Túi đựng rác nhỏ 2 quai | VT2 | 50 | kg | màu đen | |
| 56 | Bọc nilong 1kg đựng thuốc | VT3 | 10 | kg | màu trắng | |
| 57 | Bọc nilong đựng thuốc | VT4 | 9 | kg | màu trắng, 7x14cm | |
| 58 | Bọc nilong 3kg đựng thuốc | VT5 | 9 | kg | màu trắng | |
| 59 | Bọc nilong có khóa kéo bấm miệng | VT6 | 5 | kg | loại nhỏ, 8x13cm | |
| 60 | Bọc nilong có khóa kéo bấm miệng | VT7 | 5 | kg | kích thước 20x27cm | |
| 61 | Bọc nilong có khóa kéo bấm miệng | VT8 | 5 | kg | kích thước 18x25cm | |
| 62 | Găng tay cao su | VT9 | 40 | hộp | dùng trong y tế, hộp 100 cái | |
| 63 | Găng tay nhựa | VT10 | 22 | cặp | loại dày | |
| 64 | Sáp thơm để phòng glade | VT11 | 30 | cục | loại 200 gram, đủ mùi hương | |
| 65 | Sáp thơm để phòng Sara | VT12 | 60 | cục | loại 85gram, đủ mùi hương | |
| 66 | Khẩu trang y tế | VT13 | 80 | hộp | loại màu xám | |
| 67 | Nước rửa chén Sunlight | VT14 | 25 | bịt | bịt 1,4kg | |
| 68 | Nước rửa tay Lifebuoy | VT15 | 68 | chai | loại 177ml | |
| 69 | Nước lau sàn sunlight | VT16 | 56 | chai | màu xanh, chai 1kg | |
| 70 | Nước Tẩy Bồn Cầu Con Vịt Nhập Khẩu Thái Lan | VT17 | 68 | chai | loại 900ml | |
| 71 | Nước Xả Vải Downy | VT18 | 35 | dây | loại 20ml x 10gói, xanh dương | |
| 72 | Nước tẩy javen | VT19 | 20 | Chai | loại 1 lít | |
| 73 | Xà bông omo | VT20 | 24 | bịt | loại 800g | |
| 74 | Thảm đinh thấm nước nhỏ | VT21 | 25 | miếng | kích thước 40x60cm | |
| 75 | Chổi bông cỏ | VT22 | 30 | cây | loại cán quấn kẽm loại dày | |
| 76 | Chổi tàu dừa | VT23 | 10 | cây | loại cán quấn kẽm | |
| 77 | Cây lau nhà | VT24 | 8 | cây | đa năng 360 độ | |
| 78 | Thun khoanh | VT25 | 8 | bịt | loại vòng vừa, bịt 0,5kg | |
| 79 | Pin tiểu đen toshiba AAA-1,5V | VT26 | 54 | vĩ | loại vĩ/2 cục | |
| 80 | Pin Tiểu AA Maxell Super Power Ace | VT27 | 4 | hộp | Hộp 40 Viên | |
| 81 | Khăn giấy lụa Pulppy | VT28 | 50 | hộp | hộp 180 tờ 2 lớp | |
| 82 | Giấy vệ sinh E'mos | VT29 | 150 | cây | màu trắng, cây 10 cuộn 2 lớp | |
| 83 | Tăm bông | VT30 | 15 | bịt | loại đầu lớn lovely | |
| 84 | Lam trắng | VT31 | 15 | hộp | Hộp 5 lưỡi, BIC | |
| 85 | Bông gòn 200gam | VT32 | 11 | bịt | loại dùng trong y tế | |
| 86 | Sọt rác nhựa có nấp đậy | VT33 | 9 | cái | loại nắp mini | |
| 87 | Ky rác có cáng cao | VT34 | 34 | cái | loại nhựa | |
| 88 | Chổi quét mạng nhện | VT35 | 12 | bộ | loại inox, dài 3m, thu gọn được | |
| 89 | Khăn vải lau (lau bàn) | VT36 | 120 | cái | kích thước 30x30cm | |
| 90 | Khăn vải lau (lau tay mềm) | VT37 | 100 | cái | kích thước 30x45cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi