Gói thầu: Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS khu vực Tây Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210823337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS khu vực Tây Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210804969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và/hoặc vốn vay của Tổng Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-03 16:23:00 đến ngày 2021-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,524,056,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.286084458E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.657216891E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.866.839.414 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥7.733.678.828 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ: đại học- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng đại học chuyên ngành xây dựng- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng đại học chuyên ngành Điện- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng đại học chuyên ngành Cơ khí- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Tời | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất tải tối thiểu 1 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 2-Máy hàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất tối thiểu 5Kw |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 3-Máy cắt uốn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất tối thiểu 5Kw |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 4-Máy trộn bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | dung tích tối thiểu 250 lít |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 5-Máy đầm dùi | |
| - Đặc điểm thiết bị | công suất tối thiểu 1,5Kw |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 6-Máy khoan | |
| - Đặc điểm thiết bị | công suất tối thiểu 4,5 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 7-Máy mài | |
| - Đặc điểm thiết bị | công suất tối thiểu 2,7Kw |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 8-Đồng hồ đo điện vạn năng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đồng hồ đo điện vạn năng |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 9-La Bàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Chỉ hướng |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| E-CDNT 1.2 |
Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS khu vực Tây Nguyên Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS khu vực Tây Nguyên 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn tái đầu tư và/hoặc vốn vay của Tổng Công ty |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 60.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung tâm Mạng lưới MobiFone Miền Trung - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn Chủ đầu tưthông MobiFone; Địa chỉ: Đường số 2 Khu công nghiệp Đà Nẵng, P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, Tp Đà Nẵng; Điện thoại: 0236.3747999 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung - Đường số 2, KCN Đà Nẵng, P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, Tp Đà Nẵng; Điện thoại: 0236.3747999 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Theo điều 119 Nghị định 63/NĐ-CP |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung - Đường số 2, KCN Đà Nẵng, P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, Tp Đà Nẵng; Điện thoại: 0236.3747999 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Trạm DLBD01 | |||
| 1 | CCLĐ bách kẹp chuyên dụng liên kết thay ray vào xà gồ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 2 | Thay ray nhôm liên kết pin mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | m |
| 3 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 4 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,069 | tấn |
| 5 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | tấm |
| 6 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 9 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 16 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 17 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 19 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 22 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| B | Trạm DLES15 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,77 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 9 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| C | Trạm DLES16 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,961 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 14 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 15 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 17 | Lợp mái che mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| D | Trạm DLES17 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,759 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 9 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,318 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| E | Trạm DLES18 | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng kích thước gốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 5 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,961 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 8 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | lỗ |
| 9 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 10 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 11 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 13 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 16 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 17 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 18 | Lợp mái che mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 19 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 20 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 21 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 24 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 25 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 31 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 37 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| F | Trạm DLKN02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,77 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 9 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| G | Trạm DLKA29 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,961 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 14 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,095 | m2 |
| 15 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,386 | tấn |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 17 | Lợp mái che mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 3P 5kW 4G chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 3P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA/385VAC 4P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt cáp nguồn AC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| H | Trạm DLBT04 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,668 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m2 |
| 8 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 9 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,588 | m2 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,275 | tấn |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| I | Trạm DLBT04 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,278 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | m3 |
| 3 | Xây mới tường trên mái sau khi cải tạo móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,375 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,375 | m2 |
| 6 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 7 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 8 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 9 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 11 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 13 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,492 | m2 |
| 14 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,407 | tấn |
| 15 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,313 | 100m2 |
| 16 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 17 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 18 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 3P 5kW 4G chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 21 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB 32A 3P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA/385VAC 4P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 30 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 31 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt cáp nguồn AC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| J | Trạm DLBT03 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,278 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | m3 |
| 3 | Xây mới tường trên mái sau khi cải tạo móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,375 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,375 | m2 |
| 6 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 7 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 8 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 9 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 11 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 13 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,417 | m2 |
| 14 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,452 | tấn |
| 15 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,313 | 100m2 |
| 16 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 17 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 18 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 3P 5kW 4G chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 21 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB 32A 3P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA/385VAC 4P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 30 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 31 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt cáp nguồn AC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| K | Trạm DLES02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,778 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 9 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,362 | m2 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,318 | tấn |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,218 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| L | Trạm 20DG09 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,312 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,583 | m3 |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 6 | Bulong neo D18 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Bulong D18x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,904 | m3 |
| 11 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | tấn |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 13 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,012 | m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter Hybrid 1P 3kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB DC 32A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 26 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 10m |
| 27 | Lắp đặt dây nguồn 1x16mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 29 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 30 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 33 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| M | Trạm DGDG26 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,312 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,583 | m3 |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 6 | Bulong neo D18 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Bulong D18x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,904 | m3 |
| 11 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | tấn |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 13 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,012 | m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter Hybrid 1P 3kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB DC 32A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 26 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 27 | Lắp đặt dây nguồn 1x16mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 29 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 30 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 33 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| N | Trạm DGKN33 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,312 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,583 | m3 |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 6 | Bulong neo D18 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Bulong D18x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,904 | m3 |
| 11 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | tấn |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 13 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,012 | m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter Hybrid 1P 3kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB DC 32A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 26 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 10m |
| 27 | Lắp đặt dây nguồn 1x16mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 29 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 30 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 33 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| O | Trạm DGCJ30 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,312 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,583 | m3 |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 6 | Bulong neo D18 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Bulong D18x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,904 | m3 |
| 11 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | tấn |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 13 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,012 | m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter Hybrid 1P 3kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB DC 32A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 26 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 10m |
| 27 | Lắp đặt dây nguồn 1x16mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 29 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 30 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 33 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| P | Trạm DGKN38 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,312 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,583 | m3 |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 6 | Bulong neo D18 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Bulong D18x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,904 | m3 |
| 11 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | tấn |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 13 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,012 | m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 3kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 27 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 28 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| Q | Trạm DGDS39 | |||
| 1 | Đào gốc cây đk | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,312 | m3 |
| 3 | Đắp đất chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,583 | m3 |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 5 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 6 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Bulong neo D18 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | Bulong D18x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 9 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,904 | m3 |
| 12 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | tấn |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 14 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,012 | m2 |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 3kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 26 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 10m |
| 27 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 28 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 29 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 32 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| R | Trạm DGDL39 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | Cốt thép cột trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,238 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| S | Trạm DGDL33 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,961 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| T | Trạm DGDG18 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,77 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| U | Trạm DGTD13 | |||
| 1 | Đào bụi tre đường kính bụi > 80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bụi |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,77 | m2 |
| 3 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 6 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 10 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 12 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (sử dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 13 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 27 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 28 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| V | Trạm DGTD16 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây mới tường trên mái sau khi cải tạo móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,961 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,672 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | lỗ |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 10 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,488 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| W | Trạm DGTD20 | |||
| 1 | Đào gốc cây đk | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | gốc |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,363 | m2 |
| 3 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 6 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,283 | tấn |
| 10 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,062 | m2 |
| 12 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 13 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 27 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 28 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| X | Trạm DGTD19 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,363 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,283 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,062 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| Y | Trạm DGTD21 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,47 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,086 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,817 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,396 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,396 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,278 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,734 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1213 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,163 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| Z | Trạm GLIG41 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,528 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AA | Trạm GLIG42 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,622 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,397 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,318 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,376 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AB | Trạm GLCR09 | |||
| 1 | Đào gốc cây đk | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,53 | m2 |
| 3 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 4 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 6 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,344 | tấn |
| 10 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,098 | m2 |
| 12 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,295 | 100m2 |
| 13 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 27 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 28 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AC | Trạm GLCS37 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,688 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,505 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,046 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,41 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,41 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,377 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,953 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1716 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,354 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AD | Trạm GLCR02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,996 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,678 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AE | Trạm GLDD05 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,316 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,302 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,307 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,303 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AF | Trạm GLCP22 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,298 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,377 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,953 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,363 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AG | Trạm GLKP02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,9 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | m3 |
| 3 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m2 |
| 6 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 7 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 8 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 9 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 11 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 12 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 14 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 15 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 16 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 17 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 18 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 21 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 30 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 31 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AH | Trạm GLMY02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,991 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AI | Trạm GLIG20 | |||
| 1 | Đào gốc cây đk | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,528 | m2 |
| 3 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 4 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 6 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,386 | tấn |
| 10 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,095 | m2 |
| 12 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 13 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 3P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 3P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA/385VAC 4P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 27 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 28 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn AC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AJ | Trạm GLCP21 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1762 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,203 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AK | Trạm GLCU02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,316 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,335 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,482 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,303 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AL | Trạm GLCR12 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,605 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 3 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 4 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 8 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,406 | tấn |
| 9 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,418 | m2 |
| 11 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,346 | 100m2 |
| 12 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 3P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 3P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA/385VAC 4P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn AC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AM | Trạm GLCS03 | |||
| 1 | Đào gốc cây đk | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,317 | m2 |
| 3 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 4 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 6 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | tấn |
| 10 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,42 | m2 |
| 12 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,333 | 100m2 |
| 13 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 27 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 28 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AN | Trạm GLCR11 | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,208 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,668 | m2 |
| 16 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 17 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 18 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 19 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 3P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 22 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 23 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 32A 3P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA/385VAC 4P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 29 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 31 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 32 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt cáp nguồn AC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 10m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AO | Trạm KTNH02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,954 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | m3 |
| 3 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m2 |
| 6 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 7 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 8 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 9 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 11 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 12 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,392 | tấn |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 14 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,941 | m2 |
| 15 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tái sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 16 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 17 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 18 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 21 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 30 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 31 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AP | Trạm KTNH16 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,67 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,117 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,222 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,269 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,269 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,315 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,132 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,263 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,179 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AQ | Trạm KTDH16 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,632 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,142 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,424 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,791 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,894 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,894 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,454 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,553 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,197 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,482 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AR | Trạm KTDH25 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,309 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,086 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,567 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,353 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,353 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,283 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,062 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,246 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,175 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AS | Trạm KTDH19 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AT | Trạm KTDH22 | |||
| 1 | Đào gốc cây đk | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 5 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 8 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 9 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 10 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 11 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 13 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 14 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 15 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 16 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 17 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | tấn |
| 18 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 19 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 20 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 21 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 24 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 25 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 31 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 37 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AU | Trạm KTDH20 | |||
| 1 | Chặt cây xung quanh trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,058 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 6 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,031 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,11 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,11 | m2 |
| 9 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 10 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 11 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 12 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 14 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 15 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 16 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 17 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 18 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,172 | tấn |
| 19 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,346 | 100m2 |
| 20 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,199 | 100m2 |
| 21 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 22 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 25 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 29 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 32 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 33 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 34 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 35 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 38 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AV | Trạm KTTR04 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,395 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,138 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AW | Trạm KTDL02 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,348 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD cốt thép cột trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | m3 |
| 12 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m2 |
| 13 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 15 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,815 | m2 |
| 16 | GCLD xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | tấn |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 18 | GCLD tôn diềm cho mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 5kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 36 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
| AX | Trạm KTKR14 | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,511 | m3 |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 5 | GCLD cấu kiện thép mạ kẽm nhúng nóng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 6 | Bulong neo D18 L=700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Bulong D18x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,904 | m3 |
| 11 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | tấn |
| 12 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,012 | m2 |
| 13 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 14 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT (inverter 1P 3kW chuyển đổi DC-AC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét AC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nguồn 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 10m |
| 25 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x6mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 10m |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn M6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây nguồn 2x10mm2 trong ống nổi, trên cầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ht |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.286084458E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.657216891E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.866.839.414 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥7.733.678.828 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng | 1 | - Trình độ: đại học- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 3 | 2 |
| 2 | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp | 1 | - Có bằng đại học chuyên ngành xây dựng- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 2 | 1 |
| 3 | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp | 2 | - Có bằng đại học chuyên ngành Điện- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 2 | 1 |
| 4 | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp | 2 | - Có bằng đại học chuyên ngành Cơ khí- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Tời | Công suất tải tối thiểu 1 tấn | 4 |
| 2 | Máy hàn | Công suất tối thiểu 5Kw | 8 |
| 3 | Máy cắt uốn | Công suất tối thiểu 5Kw | 8 |
| 4 | Máy trộn bê tông | dung tích tối thiểu 250 lít | 4 |
| 5 | Máy đầm dùi | công suất tối thiểu 1,5Kw | 4 |
| 6 | Máy khoan | công suất tối thiểu 4,5 kW | 8 |
| 7 | Máy mài | công suất tối thiểu 2,7Kw | 8 |
| 8 | Đồng hồ đo điện vạn năng | Đồng hồ đo điện vạn năng | 8 |
| 9 | La Bàn | Chỉ hướng | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi