Gói thầu: Gói 1: Mua sắm vật tư y tế và hóa chất năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208840-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viên Tâm thần tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm vật tư y tế và hóa chất năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191169669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 14:43:00 đến ngày 2020-02-14 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 616,119,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo nhiệt | 2 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Chỉ Blacksilk 3.0 + Kim tam giác | 30 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Chỉ catgut 3.0 +kim tam giác | 10 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Khẩu trang giấy | 22.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Dây thở Oxi người lớn số 14 có khóa | 20 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Dây thở Oxi người lớn số 8 có khóa | 10 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Ống hút đàm nhớt số 14 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Ống hút đàm nhớt số 8 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ống thông tiểu 2 nhánh số16 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Túi đựng nước tiểu dây | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Ống đặt nội khí quản số 7 | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Ống đặt nội khí quản số 8 | 2 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dây nối bơm tim điện | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Mặt nạ Oxy người lớn | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Mặt nạ Oxy trẻ em | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kim lấy máu thử đường huyết | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Que thử đường huyết nhanh | 16 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Ống thông dạ dày số 16 dài 1300mm | 10 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Giấy đo điện tim 63mmx30mx16mm | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Giấy đo điện tim 90x90x400P | 60 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Gel điện tim | 120 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Miếng dán điện tim | 200 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dây điện cực đo lưu huyết | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Dây điện cực điện não | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 26 | Nón điện não + quai đeo | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Ống EDTA | 2.200 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Kim chích lancet | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Giấy in huyết học 57 mm | 32 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đĩa 96 giếng | 640 | Well | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Lam kính | 72 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Film X Quang kỹ thuật số Drystar DT2B 8*10 Inch (Hoặc tương đương máy đang được sử dung tại BV) | 25 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 33 | Glucose – L | 60 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 34 | Triglycerides – L | 48 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 35 | Total Cholesterol – L | 48 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 36 | ALBUMIN | 20 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 37 | Uric Acid – L | 24 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 38 | Urea U.V | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 39 | Creatinine | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 40 | GOT /AST – L | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 41 | GPT /ALT – L | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 42 | Cellclean (CL – 50) | 3 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 43 | RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh Hóa) | 12 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 44 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 2 (Hym Asy Control 2) | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 45 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hym Asy Control 3) | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 46 | Eightcheck- 3WP (High 1.5ml x 1) | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 47 | Eightcheck- 3WP (Low 1.5ml x 1) | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 48 | Eightcheck- 3WP (Normal 1.5ml x 1) | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 49 | XL multical | 2 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 50 | HBA1c Calibrator Set | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 51 | HDL/LDL Cal | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 52 | FERRITIN | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 53 | Cellpack | 340 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 54 | Stromatolyser – WH | 17 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Yêu cầu giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối | |
| 55 | Cloramin B 1kg | 400 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Cồn 900 500ml | 120 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Presept 2.5g | 100 | Viên | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Test 4 rắc | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Rapid Anti HIV (Test HIV) | 1.000 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi