Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ SXKD năm 2020 (đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150681-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ SXKD năm 2020 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150586 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 16:16:00 đến ngày 2020-02-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,983,803,382 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*50mm2 NT | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*50mm2 TN | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hộp đầu cáp 24kV M3x70mm2 NT | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hộp đầu cáp 35kV M3x70mm2 NT | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 TN | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*240mm2 NT | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*240mm2 TN | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu 4x120mm2 NT | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 8 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp nối Cáp ngầm 35kV M3x240mm2 | 4 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp nối cáp 0,6/1kV M4x120mm2 NT | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 2 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | 2 | bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cầu chì tự rơi 35KV-100A | 2 | Bộ/3pha | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cầu chì tự rơi 24KV-100A | 3 | Bộ/3pha | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây chì 22KV-30A | 15 | Sợi | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây chì 22KV-25A | 15 | Sợi | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây chì 35KV-30A | 9 | Sợi | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây chì 35KV-25A | 9 | Sợi | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 2 | bộ/ 3pha | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | 2 | bộ/ 3pha | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Sứ đứng 24KV(cả ty) | 20 | Quả | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cách điện chuỗi hãm Silicon 24KV - 120kN + phụ kiện | 10 | Chuỗi | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 8.000 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Phụ kiện sứ chuỗi đỡ cho dây AC 120 | 5 | bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Phụ kiện sứ chuỗi hãm cho dây AC 120 | 5 | bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cách điện chuỗi đơn silicon 24kV-120kN+Phụ kiện dây bọc 1x120mm2 | 6 | chuỗi | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây chuỗi cổ sứ định hình cho cáp bọc | 12 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV - 120mm2 | 12 | sợi | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | 500 | Bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 100 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp siết cáp 4x120mm2 | 200 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 50 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM 120mm2 | 200 | Cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu cốt đồng M240 | 100 | Cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu cốt đồng M120 | 100 | Cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu cốt đồng M10 | 100 | Cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu cốt đồng M16 | 2.000 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây thép mạ Ǿ3 | 2.000 | Kg | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây thép Ǿ1, bọc nhựa | 10.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Băng dính hạ thế | 10.000 | Cuộn | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tăng đơ M12 | 500 | Cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Sứ quả bàng | 2.000 | Quả | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Khóa đai | 10.000 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đai thép không gỉ | 10.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Khóa treo cầu 6 (khóa hòm công tơ) | 1.500 | Cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Tem niêm phong | 5.000 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Sọt nhựa | 300 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bóng đèn 9w | 300 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đui đèn 9w | 300 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cần đèn | 30 | bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bóng đèn 30w | 30 | bộ | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dầu MBA PLC Supertrans | 630 | lít | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Băng barie vạch chéo trắng - đỏ Nilon-Bản rộng 70mm | 500 | mét | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Nắp booc công tơ 1pha điện tử | 2.000 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Nắp booc công tơ 3 pha điện tử | 500 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Biến dòng 600V 100/5A | 21 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Biến dòng 600V 150/5A | 21 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Biến dòng 600V 200/5A | 21 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Biến dòng 600V 300/5A | 18 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Biến dòng 600V 400/5A | 12 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Biến dòng 600V 600/5A | 9 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Biến dòng 600V 800/5A | 18 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Biến dòng 600V 1000/5A | 6 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Biến dòng 600V 1200/5A | 6 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Biến dòng 600V 1500/5A | 3 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Biến dòng 600V 1600/5A | 3 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Biến dòng 600V 2500/5A | 3 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Biến dòng 600V 3000/5A | 3 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1KV-1x6mm2 | 15.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Cáp hạ thế ruột đồng CU/XLPE/PVC 0.6/1KV 1x16mm2 | 1.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV 1x120mm2 | 100 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV 1x240mm2 | 100 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Cáp hạ thế ruột đồng CU/XLPE/PVC 0,6/1KV - 2x6mm2 | 50.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Cáp hạ thế ruột đồng CU/XLPE/PVC 0.6/1KV 2x10mm2 | 6.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Cáp hạ thế ruột đồngCU/XLPE/PVC 0.6/1KV 2*16mm2 | 7.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cáp hạ thế ruột đồng CU/XLPE/PVC 0,6/1KV - 4x16mm2 | 6.000 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Cáp hạ thế ruột đồng M 1x2.5 | 100 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1KV 4x25mm | 100 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 | 500 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | 500 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2 | 500 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | 1.500 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 200 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Dây nhôm bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HĐPE (1x120mm2) | 500 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240mm2 | 200 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240mm2 | 50 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120 | 200 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ống nhựa chịu lực D195/150 | 200 | m | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Attomat 1 pha 40A | 6.000 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Attommat 3pha 63A | 400 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Aptomat 3 pha 600V-100A | 20 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Attommat 3pha 600V- 250A-36kA/s | 3 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Attommat 3pha 600V- 400A-50kA/s | 2 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Attommat 3pha 600V- 630A-50kA/s | 2 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Attommat 3pha 600V- 1000A-70kA/s | 1 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Attommat 3pha 600V- 1600A-85kA/s | 1 | cái | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Hòm bảo vệ 6 công tơ 1pha composit đủ phụ kiện(không cầu chì, không attomat) | 70 | hộp | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Hòm bảo vệ 4 công tơ 1pha composit đủ phụ kiện(không cầu chì, không attomat) | 900 | hộp | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Hòm bảo vệ 2 công tơ 1pha composit đủ phụ kiện(không cầu chì, không attomat) | 200 | hộp | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ- không vị trí lắp TI, ATM 63A | 600 | hộp | Chương V - yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi