Gói thầu: Gói thầu số 6: Hệ thống âm thanh, ánh sáng (mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200205963-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Hệ thống âm thanh, ánh sáng (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200129737 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (từ nguồn chi đầu tư xây dựng cơ bản tập trung giai đoạn 2017-2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 09:57:00 đến ngày 2020-02-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,047,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa Linearray cho biểu diễn và hội họp chịu nước và độ ẩm cao | 14 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 2 | Loa siêu trầm cho hệ thống | 4 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 3 | Loa kiểm tra sân khấu liền công suất | 4 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 4 | Khuếch đại công suất 4 kênh cho loa full | 3 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 5 | Khuếch đại công suất 2 kênh cho loa center | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 6 | Khuếch đại công suất 4 kênh cho loa sub | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 7 | Bàn điều khiển âm thanh kỹ thuật số 24 đường | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 8 | Bộ quản lý âm thanh kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu phát cho biểu diễn | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Micro không dây cầm tay | 4 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Micro đặt bục phát biểu siêu nhạy | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hệ thống khung giàn treo âm thanh | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đèn Par LED 3W*54 bóng, vỏ mầu trắng | 56 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 14 | Đèn Par LED 3W*54 ánh sáng vàng, vỏ đèn mầu trắng | 8 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 15 | Đèn Moving Head Beam 7R | 6 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 16 | Đèn Moving Head Spot | 6 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 17 | Bàn điều khiển ánh sáng | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 18 | Máy khói nặng cho sân khấu 3000W | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 19 | Bộ chia tín hiệu ánh sáng | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 20 | Sào đèn nâng hạ cơ khí tải trọng 500kg | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tủ thiết bị 16U | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây loa 2x2.5mm | 300 | Mét | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây tín hiệu có chống nhiễu | 300 | Mét | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Móc treo đèn | 90 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giắc canon XLR đực | 68 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Giắc canon XLR cái | 68 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Giắc loa speakon | 36 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thanh treo đèn phía trước sân khấu | 2 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Loa toàn giải cho biểu diễn và hội họp | 6 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 30 | Khuếch đại công suất 4 kênh cho loa full | 2 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 31 | Bộ quản lý âm thanh kỹ thuật số kèm mixer | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Micro không dây cầm tay | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Micro đặt bục phát biểu siêu nhạy | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ thiết bị 12U | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dây loa 2x2.5mm | 200 | Mét | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Giắc loa speakon | 12 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giắc canon XLR đực | 5 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giắc canon XLR cái | 5 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giá treo loa | 6 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Loa toàn giải cho biểu diễn và hội họp | 4 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 41 | Khuếch đại công suất 4 kênh cho loa full | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 42 | Bộ quản lý âm thanh kỹ thuật số kèm mixer | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Micro không dây cầm tay | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Micro đặt bục phát biểu siêu nhạy | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Tủ thiết bị 12U | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây loa 2x2.5mm | 120 | Mét | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Giắc loa speakon | 8 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Giắc canon XLR đực | 5 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Giắc canon XLR cái | 5 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Máy chiếu cường độ sáng cao | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Smart Tivi | 2 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Màn chiếu điện treo | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Hệ cơ khí đỡ màn hình Tivi | 2 | Bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Máy chiếu LCD | 3 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Màn chiếu treo tường | 3 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ phát nhạc nền | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ lưu điện UPS 3kVA online | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ điều khiển trung tâm 10 vùng loa | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bàn chọn vùng micro từ xa | 2 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Khuếch đại công suất | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Loa âm trần 6W có hộp chống cháy | 37 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tủ thiết bị 27U | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Dây loa 2x2.0mm | 2.000 | Mét | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Giắc tín hiệu đấu nối chuyên dụng | 1 | Chiếc | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Lắp đặt hiệu chỉnh Loa chính cho biểu diễn và hội họp | 14 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Lắp đặt hiệu chỉnh Loa siêu trầm | 4 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Lắp đặt hiệu chỉnh Loa kiểm tra cho sân khấu | 4 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ khuếch đại âm thanh 4 kênh | 4 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ khuếch đại âm thanh 2 kênh | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ khuếch đại âm thanh 4 kênh cho loa sub công suất 4x800W | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bàn điều khiển trung tâm kỹ thuật số 24 đường | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ quản lý âm thanh kỹ thuật số | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Lắp đặt hiệu chỉnh Đầu phát cao cấp cho biểu diễn | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Lắp đặt hiệu chỉnh Micro không dây cầm tay | 4 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Lắp đặt hiệu chỉnh Micro đặt bục phát biểu | 1 | Thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Lắp đặt hiệu chỉnh HT khung giàn treo âm thanh | 3 | Hệ thống | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Lắp đặt đèn Par led 3W*54 bóng (VDMH tính NC) | 56 | bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Lắp đặt đèn Par led 3W*54 ánh sáng vàng (VDMH tính NC) | 8 | bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Lắp đặt đèn Moving head beam 7R (VDMH tính NC) | 6 | bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Lắp đặt đèn Moving head spot (VDMH tính NC) | 6 | bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Lắp đặt hiệu chỉnh Máy tạo khói sân khấu (VDMH) | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Lắp đặt hiệu chỉnh Bộ chia tín hiệu DMX 8 kênh | 1 | bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Lắp đặt hiệu chỉnh Bàn điều khiển ánh sáng | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Lắp đặt hiệu chỉnh HT sào đèn nâng hạ ánh sáng (VDMH) | 3 | khung giá | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Lắp đặt Tủ thiết bị 16U | 1 | Tủ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 400 | m | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 200 | m | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Lắp đặt hiệu chỉnh Loa treo tường cho biểu diễn và hội họp công suất 400W | 6 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ khuếch đại âm thanh 4 kênh cho loa full công suất 4x800W | 2 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ quản lý âm thanh kỹ thuật số | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Lắp đặt hiệu chỉnh Micro không dây cầm tay | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Lắp đặt hiệu chỉnh Micro đặt bục phát biểu | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Lắp đặt tủ thiết bị 12U | 1 | Tủ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Lắp đặt hiệu chỉnh Loa treo tường cho biểu diễn và hội họp công suất 400W | 4 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ khuếch đại âm thanh 4 kênh cho loa full công suất 4x800W | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Lắp đặt và hiệu chỉnh Bộ quản lý âm thanh kỹ thuật số | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Lắp đặt hiệu chỉnh Micro không dây cầm tay | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Lắp đặt hiệu chỉnh Micro đặt bục phát biểu | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Lắp đặt tủ thiết bị 12U | 1 | Tủ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Lắp đặt máy chiếu (VDMH) | 4 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Lắp đặt màn chiếu (VDMH) | 4 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Lắp đặt khung đỡ tivi (VDMH) | 2 | khung giá | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Lắp đặt tivi (VDMH) | 2 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ phát nhạc nền | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 3 KVA | 1 | bộ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bộ điều khiển trung tâm 10 vùng loa | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bàn chọn vùng Micro từ xa | 2 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bộ khuếch đại công suất 500W | 1 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Loa âm trần thông báo 6W | 37 | thiết bị | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Lắp đặt Tủ thiết bị 27U | 1 | Tủ | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Lắp đặt ống nhựa cứng nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 1.000 | m | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Lắp đặt ống nhựa mềm nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 500 | m | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Lắp đặt tủ điện | 1 | hộp | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 100A | 1 | cái | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Lắp đặt các automat MCB 1P 30A | 8 | cái | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Lắp đặt đế âm ổ cắm | 6 | hộp | Theo Mục 2.3 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi