Gói thầu: Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200205603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-VTTB: Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200202491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM; KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 16:40:00 đến ngày 2020-02-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,131,272,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 840,000,000 VNĐ ((Tám trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Lương Ngọc Quyến- Hàng Giầy | 0 | Công trình | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Lương Ngọc Quyến- Hàng Giầy | Tên công trình | |
| 2 | Tủ hạ thế 600V-2500A ( 8ATM 400A, trọn bộ) | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-2500A ( 8ATM 400A, trọn bộ) | ||
| 3 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 3.985,46 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 4 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 572,16 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 5 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95 mm2 | 933,74 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95 mm2 | ||
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 122 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 1.570,24 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | ||
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 949,4 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 9 | Xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Lương Ngọc Quyến- Hàng Giầy. | 0 | Công trình | Xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Lương Ngọc Quyến- Hàng Giầy. | Tên công trình | |
| 10 | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 24 | Tủ | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 11 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 1.069,59 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 12 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 5.900,93 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 13 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 557,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 14 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 111 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 15 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 2.107,56 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 16 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 188,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 17 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 154 | Bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 18 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 56 | Bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | ||
| 19 | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Đinh Liệt- Tạ hiện- Gia Ngư- Ngõ Cầu Gỗ | 0 | Công trình | Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Đinh Liệt- Tạ hiện- Gia Ngư- Ngõ Cầu Gỗ | Tên công trình | |
| 20 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 4.286,54 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 21 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 381,67 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 22 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95 mm2 | 1.795,78 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95 mm2 | ||
| 23 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 81 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 24 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 2.417,73 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | ||
| 25 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 803,55 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 26 | Xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Đinh Liệt- Tạ hiện- Gia Ngư- Ngõ Cầu Gỗ | 0 | Công trình | Xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ việc cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Đinh Liệt- Tạ hiện- Gia Ngư- Ngõ Cầu Gỗ | Tên công trình | |
| 27 | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 15 | Tủ | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 4 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 28 | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 20 | Tủ | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 29 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 màu ghi | 399,5 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 màu ghi | ||
| 30 | ống nhựa xoắn ĐK 110/90 | 2.040,09 | m | ống nhựa xoắn ĐK 110/90 | ||
| 31 | Ống nhựa xoắn ĐK 40/30 màu ghi | 1.003,5 | m | Ống nhựa xoắn ĐK 40/30 màu ghi | ||
| 32 | ống nhựa xoắn ĐK 50/40 màu ghi | 130,6 | m | ống nhựa xoắn ĐK 50/40 màu ghi | ||
| 33 | ống nhựa xoắn ĐK 65/50 | 2.109,08 | m | ống nhựa xoắn ĐK 65/50 | ||
| 34 | ống nhựa xoắn P130/100 | 5.864,96 | m | ống nhựa xoắn P130/100 | ||
| 35 | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4*150 mm2 | 181 | Bộ | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4*150 mm2 | ||
| 36 | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4*95 mm2 | 127 | Bộ | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4*95 mm2 | ||
| 37 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 0,4kV-4x150mm2 | 4 | Bộ | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 0,4kV-4x150mm2 | ||
| 38 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 0,4kV-4x95mm2 | 2 | Bộ | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 0,4kV-4x95mm2 | ||
| 39 | CÔNG TRÌNH: Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Đào Duy Từ- Thanh Hà | 0 | Công trình | CÔNG TRÌNH: Cải tạo đường dây hạ áp tuyến phố Đào Duy Từ- Thanh Hà | Tên công trình | |
| 40 | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 27 | tủ | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | ||
| 41 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | 3.349,96 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*150mm2 | ||
| 42 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | 168,67 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*25mm2 | ||
| 43 | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95 mm2 | 951,62 | m | Cáp ngầm 1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M4*95 mm2 | ||
| 44 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 10 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 45 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 655,59 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | ||
| 46 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 361,98 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 47 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | 1.197,75 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D110/90 | ||
| 48 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 4.388,34 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | ||
| 49 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | 292 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D40/30 (màu ghi) | ||
| 50 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | 52 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 (màu ghi) | ||
| 51 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | 706,49 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | ||
| 52 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | 173 | m | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D90/72 (màu ghi) | ||
| 53 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | 140 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | ||
| 54 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV | 92 | bộ | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*95 mm2 /1 kV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi