Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210906839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2021 00:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20210906365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-05 17:43:00 đến ngày 2021-09-11 00:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 710,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,600,000 VNĐ ((Mười triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 1, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 360.000.000 VND hoặc(ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 2, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 180.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 360.000.000 VND Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 180.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 360.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện tại Điện Biên có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác trong phạm vi 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý gói thầu (1 người) |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật sửa chữa, thay thế (2 người) |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa xe ô tô Sửa xe ô tô cho các đơn vị thuộc và trực thuộc Cục thuế tỉnh Điện Biên năm 2021 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước cấp năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam thì nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | 10 năm |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải có một đại lý (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.600.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
- Chủ đầu tư: Cục thuế tỉnh Điện Biên. Địa chỉ: Tổ 18, phường Him Lam, thành phố Điện Biên Phủ.
- Bên mời thầu: Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên. Địa chỉ: SN 86, tổ 3, phường Thanh Trường, thành phố Điện Biên Phủ. SĐT: 0911028861 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng cục thuế -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình ắc qui | 1 | Bình | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 2 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 3 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 4 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 5 | Củ đề | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 6 | Máy phát | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 7 | Tu bô máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 8 | Két nước | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 9 | Mô tơ lồng quạt két nước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 10 | Quạt dàn lạnh điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 11 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 12 | Lọc gió động cơ | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 13 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 14 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 15 | Pin điều khiển khóa cửa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 16 | Gioăng cửa trước | 2 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 17 | Dây hơi bơm lốp | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 18 | Cảm biến lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 19 | Camera lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 20 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 21 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 22 | Dầu cầu+ dầu số | 10 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 23 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit, xuất xứ: Mỹ | ||
| 24 | Công thay phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-000.05, loại xe Ford Transit | ||
| 25 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 26 | Moay ơ sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 27 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 28 | Lá côn+ bàn ép+ Bi tê | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 29 | Càng A trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 30 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 31 | Rô tuyn càng A dưới | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 32 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 33 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 34 | Cao su cân bằng | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 35 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 36 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 37 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 38 | Cụm phanh sau | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 39 | Đĩa phanh sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 40 | Cao su chụp láp trước | 4 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 41 | Cao su tăm bông sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 42 | Dây curoa tổng | 1 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 43 | Buzi | 4 | Con | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 44 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 45 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 46 | Bơm xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 47 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 48 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 49 | Dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 50 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 51 | Lốp 195/65R15 | 1 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis, xuất xứ: Nhật | ||
| 52 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Công thay phụ tùng cho xe 27A-000.49, loại xe Toyota Altis | ||
| 53 | Rô tuyn càng A trên | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 54 | Rô tuyn càng A dưới | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 55 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 56 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 57 | Càng A trên | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 58 | Càng A dưới | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 59 | Phớt láp trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 60 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 61 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 62 | Pittong phanh trước | 8 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 63 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 64 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 65 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 66 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 67 | Gioăng nắp dàn cò+ gioăng chân bu zi | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 68 | Dây curoa tổng | 1 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 69 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 70 | Buzi | 4 | Con | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 71 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 72 | Cụm bơm xăng | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 73 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 74 | Dầu cầu trước+ sau | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 75 | Dầu số tự động | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 76 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 77 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 78 | Đầu màn hình+ cam hành trình | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 79 | Cam lùi | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner, xuất xứ: Nhật | ||
| 80 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-001.02, loại xe Toyota Fortuner | ||
| 81 | Ruột cầu sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 82 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 83 | Cao su ắc nhíp sau | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 84 | Bình xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 85 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 86 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 87 | Cao su cân bằng trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 88 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 89 | Pittong phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 90 | Cúp ben chụp bụi phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 91 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 92 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 93 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 94 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 95 | Sơn vỏ xe | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 96 | Tem xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 97 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Xe | Công thay thế phụ tùng cho xe27A-3133, loại xe Mitsubishi Jolie | ||
| 98 | Lốp 195/70R14 | 5 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 99 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 100 | Pittong phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 101 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 102 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 103 | Khớp chữ thập lái | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 104 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 105 | Mô bin | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 106 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 107 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 108 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 109 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 110 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 111 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 112 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 113 | Da ghế | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 114 | Chổi gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 115 | Đèn gầm bên lái | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 116 | Bản lề cửa | 8 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 117 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 118 | Ga điều hòa | 1 | Xe | Cung cấp cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 119 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3235, loại xe Toyota Zace | ||
| 120 | Lốp 195/70R14 | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 121 | Lá côn+ bàn ép+ bi tê | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 122 | Ty ô phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 123 | Cụm phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 124 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 125 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 126 | Cao su ắc nhíp sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 127 | Đệm nhíp sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 128 | Bi láp sau | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 129 | Phớt láp sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 130 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 131 | Bi chữ thập | 3 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 132 | Càng Y dưới | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 133 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 134 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 135 | Mô bin | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 136 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 137 | Tổng côn | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 138 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 139 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 140 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 141 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 142 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 143 | Dầu cầu+ dầu số | 6,5 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 144 | Bình ắc qui 75A | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 145 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 146 | Đèn pha | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 147 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 148 | Chối gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 149 | Ty chống cửa hậu sau | 1 | Đôi | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 150 | Bản lề cửa trước lái | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 151 | Bọc vô lăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 152 | Camera hành trình | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 153 | Công thay thế vật tư | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3256, loại xe Toyota Zace | ||
| 154 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 155 | Cao su cân bằng ngang | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 156 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 157 | Cao su ắc nhíp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 158 | Đệm nhíp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 159 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 160 | Càng Y | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 161 | Bi treo các đăng | 1 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 162 | Bi chữ thập các đăng | 2 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 163 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 164 | Giảm sóc sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 165 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 166 | Cúp pen phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 167 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 168 | Tổng côn | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 169 | Tổng phanh | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 170 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 171 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 172 | Láp sau | 2 | Cây | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 173 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 174 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 175 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 176 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 177 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 178 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 179 | Chối gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 180 | Thùng xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 181 | Sơn vỏ xe` | 1 | Xe | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 182 | Tem xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 183 | Ốp la zăng | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 184 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3262, loại xe Toyota Zace | ||
| 185 | Rô tuyn càng Y dưới | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 186 | Rô tuyn càng A trên | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 187 | Càng Y dưới | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 188 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 189 | Cao su ắc nhíp sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 190 | Lá côn+ bi tê+ bàn ép | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 191 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 192 | Cúp pen chụp bụi phanh trước | 2 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 193 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 194 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 195 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 196 | Cụm chia dầu phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 197 | Bi moay ơ trước | 4 | Vòng | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 198 | Tổng côn | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 199 | Tổng phanh | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 200 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 201 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 202 | Dầu côn | 1 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 203 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 204 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 205 | Quạt dàn lạnh điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 206 | Cửa gió giàn điều hòa sau trong xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 207 | Công tắc AC điều khiển điều hòa | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 208 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 209 | Gioăng cánh cửa | 4 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 210 | Chổi gạt mưa | 3 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 211 | Đèn gầm | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 212 | Bóng đèn đồng hồ táp lô | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 213 | Bọc vô lăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 214 | Camera hành trình | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 215 | Sơn lại toàn bộ vỏ xe | 1 | Lần | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 216 | Tem xe | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace, xuất xứ: Nhật | ||
| 217 | Công thay thế phụ tùng | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3267, loại xe Toyota Zace | ||
| 218 | Cụm phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 219 | Tổng phanh trước | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 220 | Xi lanh đlu phanh sau | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 221 | Tăng bua sau | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 222 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 223 | Mô bin điện | 1 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 224 | Cao su cân bằng trước | 2 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 225 | Cao su đồng tiền | 8 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 226 | Cao su giằng dọc | 4 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 227 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 228 | Guốc phanh sau | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 229 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 230 | Cao su ắc nhíp | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 231 | Buzi | 4 | Con | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 232 | Lọc xăng | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 233 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 234 | Nẹp chân kính cửa ngoài | 4 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 235 | Gioăng chạy kính cửa | 4 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 236 | Gioăng cánh cửa | 4 | Sợi | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 237 | Lốp 185R14 | 1 | Quả | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 238 | Da ghế 7 chỗ | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 239 | Đệm mút ghế sau phụ | 1 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 240 | Bản lề cửa | 8 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 241 | Bộ điều khiển khóa cửa | 1 | Bộ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 242 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 243 | Dầu máy | 4 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 244 | Dầu phanh | 2 | Lọ | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 245 | Dầu cầu+ dầu số | 0 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 246 | Nước làm mát | 8 | Lít | Cung cấp cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie, xuất xứ: Nhật | ||
| 247 | Công làm | 1 | Lần | Công thay thế phụ tùng cho xe 27A-3296, loại xe Mitsubishi Jolie |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0đến năm 0(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 1, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 360.000.000 VND hoặc(ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 2, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 180.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 360.000.000 VND Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 180.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 360.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện tại Điện Biên có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác trong phạm vi 01 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý gói thầu (1 người) | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp | 3 | 3 |
| 2 | Kỹ thuật sửa chữa, thay thế (2 người) | 2 | Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành phù hợp | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi