Gói thầu: Kẹp nối rẽ, FCO, LBFCO, cầu chì ống, máy cắt, fuse link các loại năm 2020 – Lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Định |
| Tên gói thầu | Kẹp nối rẽ, FCO, LBFCO, cầu chì ống, máy cắt, fuse link các loại năm 2020 – Lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206795 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD-ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 09:52:00 đến ngày 2020-02-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,003,178,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | 145 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 2 | kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | 180 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 3 | kẹp nối ép rẽ yhd 400 (70-95/70-95) | 100 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 4 | kẹp nối ép rẽ dạng h 95/95mm2 | 30 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 5 | kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 | 210 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 6 | kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/70-95mm2 | 120 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 7 | kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) | 408 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 8 | Hộp domino 9 cực (6 MCBs 40A + 3 MCBs 80A). | 800 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 9 | FCO 24KV 100A (thân Polymer) | 693 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 10 | LBFCO 22kV 200A (thân polymer) | 55 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 11 | fuse link 8k | 120 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 12 | fuse link 10k | 300 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 13 | fuse link 12k | 89 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 14 | dao cách ly 3p 24kv 630a id | 54 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 15 | LA 18kV 10kA & phụ kiện | 120 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 16 | Máy cắt hạ thế 2 cực 40A (1P+1N) | 7.000 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 17 | Máy cắt hạ thế 2 cực 80A (1P+1N) | 1.800 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 18 | Máy cắt ht 50A 3 cực | 650 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 19 | Máy cắt 3P 230/380V 75(80)A | 650 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 20 | Máy cắt 3p 230/380v 100a od | 255 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 21 | Máy cắt 3P 230/380V 150A OD | 40 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 22 | máy cắt 3p 230/380v 200a | 60 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 23 | máy cắt 3p 230/380v 250a od+thùng b.vệ | 475 | Bộ | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 24 | Máy cắt 3P 230/380V 250A OD | 40 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 25 | máy cắt 3p 230/380v 400a od | 10 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 26 | máy cắt 3p 230/380v 600a od | 5 | Cái | Xem phần quy cách kỹ thuật | ||
| 27 | Băng keo CĐ trung thế | 858 | Cuộn | Xem phần quy cách kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi