Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thang máy chở hàng (có người đi kèm, bao gồm cả gia cố hố thang) cho Chi cục Kiểm định hải quan 3 tại thành phố Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210309-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kiểm định Hải quan |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thang máy chở hàng (có người đi kèm, bao gồm cả gia cố hố thang) cho Chi cục Kiểm định hải quan 3 tại thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20191164863 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 12:53:00 đến ngày 2020-02-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,520,273,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | - Thang máy chở hàng (có người đi kèm) (Không phòng máy); Tải trọng: 1000Kg (~15 người); Tốc độ: 60m/phút ; Số điểm dừng: 05 Stops; | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 2 | Xây gạch đặc 180x80x50, xây tường thẳng, chiều dày | 6,446 | m3 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 3 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 46,315 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 4 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, có chốt bằng inox | 74,125 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 5 | Phào đá cửa thang máy rộng 15cm | 30,3 | m | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 6 | Rào chắn thép cửa tầng, bạt căng chống ồn, bụi, biển báo nguy hiểm cửa thang các tầng | 5 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 7 | Dầm thép cột, đà giằng hố thang | 5,1622 | tấn | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | 5,1622 | tấn | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 9 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | 122,4 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 122,4 | m2 | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bulong M20x150 nối dầm thép vào cột thép (cấy keo hilti) | 788 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Bulong nở hoá chất neo vào dầm bê tông M20x150 | 40 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 13 | Cáp Cu/XLPE 4x16mm2-0,6/1KV | 100 | m | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 14 | MCCB 3P-50A-18KA | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 15 | MCB 1P- 32A | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 16 | Lắp đặt quạt thông gió Quạt KT 300x300 | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 17 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | 1 | bảng | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 18 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 cho đèn, công tắc, ổ cắm | 10 | m | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 19 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 20 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | 50 | m | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 21 | Cọc tiếp địa thanh đồng D16 dài 1,5m | 3 | cọc | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 22 | Vỏ tủ điện thép dày 1,5ly, KT 600x400x150mm, sơn tĩnh điện | 1 | tủ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 23 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | 3 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 24 | Cầu chì hạ thế 3P-50A | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 25 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Volt kế | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 26 | Chuyển mạch Volt 7 vị trí | 1 | cái | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 27 | Phụ kiện lắp tủ (dây điện, đầu cos, thanh cái, bu lông, giá đỡ...) | 1 | bộ | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 28 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ mặt bằng sau khi thi công xong | 10 | công | Theo nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi