Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị phòng vận hành Máy tàu thủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Hàng hải I |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị phòng vận hành Máy tàu thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212070 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp theo dự toán chi ngân sách nhà nước năm 2020 và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của nhà trường. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-08 10:54:00 đến ngày 2020-02-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,731,180,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Động cơ diesel máy chính | Model: DAIHATSU 6PSHTь-26D, sản xuất: 11/1981 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Xéc măng | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đầu phun | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Supap khởi động | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Gioăng mặt quy lát | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Gioăng sơ mi xi lanh | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ đôi Pít tông bơm cao áp | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Su páp hút + xả | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Van xuất dầu bơm cao áp | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bạc biên | 5 | cặp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bạc trục | 5 | cặp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Pít tông | 5 | quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Vật tư phụ: Giăng đồng, cao su,…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Dầu bôi trơn | 400 | lít | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Tổ hợp động cơ diesel - máy phát | - Động cơ: K268M2 6ч12/14, năm sản xuất: 1988; - Máy phát: MC 92-4 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Xéc măng | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Đầu phun | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Supap khởi động | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Gioăng mặt quy lát | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Gioăng sơ mi xi lanh | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Su páp hút + xả | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bạc biên | 6 | cặp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bạc trục | 7 | cặp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Pít tông | 6 | quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Ắc Pít tông | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Phanh ắc Pít tông | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Tay biên | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Chốt chẻ | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Ắc quy khởi động 12V-180Ah | 6 | bình | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Vật tư phụ: Giăng đồng, cao su,…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Dầu bôi trơn | 30 | lít | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Tổ hợp động cơ diesel - máy phát sự cố | - Động cơ: K360M1 4ч105/13, năm sản xuất: 1987; - Máy phát: N10560, năm sản xuất: 1985 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | |
| 33 | Xéc măng | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Đầu phun | 6 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Supap khởi động | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Gioăng mặt quy lát | 3 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Gioăng sơ mi xi lanh | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Su páp hút + xả | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bạc biên | 6 | cặp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bạc trục | 7 | cặp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Pít tông | 6 | quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Ắc Pít tông | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Phanh ắc Pít tông | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Tay biên | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Chốt chẻ | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Ắc quy khởi động 12V-180Ah | 2 | bình | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Vật tư phụ: Giăng đồng, cao su,…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Dầu bôi trơn | 20 | lít | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Quạt gió | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Vòng bi 6305ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bơm ly tâm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Vòng bi 6312ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Vật tư phụ: Giăng bìa, cao su, mỡ, T-rết…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Hệ thống bôi trơn | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Vòng bi | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Vật tư phụ: Giăng bìa, cao su, mỡ, T-rết…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Hệ thống cần trục | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Vòng bi 6305ZZ | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Cáp 14 | 40 | m | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Hệ thống điều hòa không khí | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Thay mới xéc măng máy nén lạnh | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Thay dầu bôi trơn máy nén | 4 | lít | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Nạp bổ sung công chất R12 Ấn độ | 15 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Thay mới phin lọc ẩm | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Hệ thống la canh, ballsat | Bơm ballast: Bơm ly tâm, 1440rpm, điện áp: 3 pha, công suất động cơ: 7,5kW | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | |
| 66 | Vòng bi 6306ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Vòng bi 6312ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Vật tư phụ: Giăng bìa, cao su, mỡ, T-rết…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Thay ống | 300 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Hệ thống làm mát | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Vòng bi 6312ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Vật tư phụ: Giăng bìa, cao su, mỡ, T-rết…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Thay ống | 400 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Mô hình dàn trải hệ thống lạnh | 2 | HT | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Dầu bôi trơn máy nén Total | 6 | lít | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Công chất R12 Ấn độ | 15 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Thay mới phin lọc ẩm | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Thay mới bộ điều khiển hệ thống | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Hệ thống nén khí áp lực cao | Model: 20H131, năm sản xuất: 1986 | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | |
| 80 | Vòng bi 6316ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Thay ống | 50 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Vật tư phụ: Giăng bìa, cao su, mỡ, T-rết…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Hệ thống nhiên liệu | 1 | HT | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Vòng bi 6306ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Thay ống | 200 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Vật tư phụ: Giăng bìa, cao su, mỡ, T-rết…. | 1 | lố | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Nồi hơi ống nước đứng | Model: MIURA VWS – 600, Năm sản xuất: 1982 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | |
| 88 | Vòng bi động cơ lai bơm dầu đốt 6302ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bạc bơm dầu đốt F15 | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Vòng bi động cơ lai quạt gió 6302ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bạc quạt gió F15 | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Vòng bi động cơ lai bơm cấp nước Nồi hơi 6303ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bạc bơm cấp nước Nồi hơi F17 | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Van điện từ 2W-160-15 | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Rơ le OMRON 61F-11 | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Rơ le OMRON 61F-G1T | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Contactor SR63 | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Đèn báo trên bảng điều khiển F25/30 | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Sơn màu nhũ | 5 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Sơn màu xanh lá cây | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Sơn màu xanh dương | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Sơn màu đỏ | 2 | kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Máy phát điện đồng bộ ba pha | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Thay mới vòng bi 6340ZZ | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Thiết bị hòa đồng bộ máy phát điện đồng bộ 3 pha | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Thay mới Đồng hồ KW | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Volmet đơn kèm biến áp đo lường | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Đồng hồ đo tần số | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Ampemet kèm biến dòng | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Công tắc chuyển mạch đo dòng, áp | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Đèn hoà đồng bộ | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Thiết bị hoà đồng bộ (gồm đồng hồ đồng bộ và các thiết bị chọn thời điểm hoà tự động) | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Công tắc + bộ điều chỉnh nhiên liệu | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Rơ le bảo vệ công suất ngược, quá tải, điện áp thấp | 6 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Aptomat máy phát + contacter đóng mở các máy phát vào lưới | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi