Gói thầu: Gói thầu 09: Cung cấp vật liệu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 09: Cung cấp vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn SCL, ĐTXD năm 2020 EVNCPC và SXKD năm 2020 PYPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-08 10:44:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,861,227,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,500,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | 73 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 70mm2 | 430 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | 591 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | 340 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | 687 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | 479 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Nắp chụp đầu cáp 25-95 | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | 110 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | 408 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 150-240 mm2 | 297 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 240-300 mm2 | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Giáp níu cáp trung thế 95mm2 | 769 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Giáp níu cáp trung thế 120mm2 | 162 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Giáp níu cáp trung thế 150mm2 | 81 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Giáp níu cáp trung thế 185mm2 | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Giáp níu cáp trung thế 240mm2 | 132 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kẹp cáp néo 3 bulon | 1.070 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Móc treo chữ U 120 KN | 616 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 | 1.029 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bu lông móc 16x250 | 3.438 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dây đai thép A20x0,7mm | 14.800 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Khoá đai 20 x 0,7mm | 17.270 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Kẹp chia dây 0,6kV Cu 35mm | 7.300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 35 mm2 | 440 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 50mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 70mm2 | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 95 mm2 | 96 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 240 mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | 1.004 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 214 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x240)mm2 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ống bọc cách điện trung thế | 975 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Dây niêm chì | 90.000 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Viên chì niêm phong | 100.000 | Viên | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi