Gói thầu: gói số 1 Xây dựng + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết kế Xây dựng Thương mại Dịch vụ Ngô Trần |
| Tên gói thầu | gói số 1 Xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191021378 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Đầu tư phát triển của Tổng công ty du lịch Sài Gòn TNHH MTV |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 14:14:00 đến ngày 2020-02-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,839,454,645 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn nóng bao gồm bộ kết nối dàn nóng | 1 | bộ | Công suất lạnh 130.0KW | ||
| 2 | Dàn lạnh | 4 | bộ | Công suất lạnh 11.2KW | ||
| 3 | Dàn lạnh | 3 | bộ | Công suất lạnh 9.0KW | ||
| 4 | Dàn lạnh | 4 | bộ | Công suất lạnh 7.1KW | ||
| 5 | Dàn lạnh | 2 | bộ | Công suất lạnh 5.6KW | ||
| 6 | Dàn lạnh | 2 | bộ | Công suất lạnh 7.1KW | ||
| 7 | Lắp đặt Dàn nóng Công suất lạnh: 130.0KW + Bộ kết nối dàn nóng | 1 | máy | Mô tả theo chương V | ||
| 8 | Lắp đặt dàn lạnh- Công suất lạnh:11.2KW | 4 | máy | Mô tả theo chương V | ||
| 9 | Lắp đặt dàn lạnh- Công suất lạnh: 9.0KW | 3 | máy | Mô tả theo chương V | ||
| 10 | Lắp đặt dàn lạnh - Công suất lạnh: 7.1KW | 4 | máy | Mô tả theo chương V | ||
| 11 | Lắp đặt dàn lạnh - Công suất lạnh: 5.6KW | 2 | máy | Mô tả theo chương V | ||
| 12 | Lắp đặt dàn lạnh - Công suất lạnh: 7.1KW | 2 | máy | Mô tả theo chương V | ||
| 13 | Lắp đặt Bộ chia gas | 2 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 14 | Lắp đặt Bộ chia gas | 2 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 15 | Lắp đặt Bộ chia gas | 9 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 16 | Lắp đặt Bộ chia gas | 1 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 17 | Lắp đặt Bộ chia gas | 1 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 18 | Lắp đặt Bộ chia gas | 1 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 19 | Lắp đặt Bộ điều khiển cục bộ có dây | 15 | bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 20 | Lắp đặt Ống đồng Þ12.7 dày 0.81 + Cách nhiệt dày 13mm | 0,163 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 21 | Lắp đặt Ống đồng Þ6.35 dày 0.71 + Cách nhiệt dày 10mm | 0,163 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 22 | Lắp đặt Ống đồng Þ15.9 dày 0.81 + Cách nhiệt dày 19mm | 1,063 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 23 | Lắp đặt Ống đồng Þ9.5 dày 0.71 + Cách nhiệt dày 13mm | 1,063 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 24 | Lắp đặt Ống đồng Þ19.05 dày 1.02 + Cách nhiệt dày 19mm | 0,025 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 25 | Lắp đặt Ống đồng Þ9.5 dày 0.71 + Cách nhiệt dày 13mm | 0,025 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 26 | Lắp đặt Ống đồng Þ22.2 dày 1.02 + Cách nhiệt dày 25mm | 0,213 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 27 | Lắp đặt Ống đồng Þ9.5 dày 0.71 + Cách nhiệt dày 13mm | 0,213 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 28 | Lắp đặt Ống đồng Þ28.6 dày 1.2 + Cách nhiệt dày 25mm | 0,175 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 29 | Lắp đặt Ống đồng Þ12.7 dày 0.81 + Cách nhiệt dày 13mm | 0,175 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 30 | Lắp đặt Ống đồng Þ28.6 dày 1.2 + Cách nhiệt dày 25mm | 0,175 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 31 | Lắp đặt Ống đồng Þ15.9 dày 0.81 + Cách nhiệt dày 13mm | 0,175 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 32 | Lắp đặt Ống đồng Þ41.3 dày 1.4 + Cách nhiệt dày 25mm | 0,563 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 33 | Lắp đặt Ống đồng Þ19.05 dày 1.02 + Cách nhiệt dày 19mm | 0,563 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 34 | Lắp đặt Co đồng các loại | 30 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 35 | Lắp đặt Nối đồng các loại | 20 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 36 | Lắp đặt Ống nước xả PVC Þ27 + Cách nhiệt dày 10mm | 0,5 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 37 | Lắp đặt Ống nước xả PVC Þ34 + Cách nhiệt dày 10mm | 0,25 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 38 | Lắp đặt Ống nước xả PVC Þ42 + Cách nhiệt dày 10mm | 0,6 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 39 | Gia công và lắp đặt Hệ giá treo dàn lạnh, ống Môi chất, ống nước xả | 0,335 | tấn | Mô tả theo chương V | ||
| 40 | Si cách ẩm (quấn quanh cặp ống môi chất) | 79 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 41 | Bạc hàn | 1 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 42 | Gió đá | 5 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 43 | Nitơ | 10 | chai | Mô tả theo chương V | ||
| 44 | Keo con chó | 1 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 45 | Keo bình minh | 0,5 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 46 | Gas nạp thêm R410A | 30 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 47 | Lắp đặt Trunking 250x150 tole dày 1.5mm | 16 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 48 | Gia công và lắp đặt Bệ đặt dàn nóng (Hộp Kẽm 100x100) | 0,32 | tấn | Mô tả theo chương V | ||
| 49 | Vật tư phụ:(băng keo điện, đá cắt, đá mài, khăn lau...) | 1 | lô | Mô tả theo chương V | ||
| 50 | Gia công và lắp đặt Box gió hồi tiêu âm tole 0.75mm kích thước 400x1100x400 | 13 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 51 | Bọc Rockwool cách nhiệt cho các thiết bị thông gió | 16,016 | m2 | Mô tả theo chương V | ||
| 52 | Gia công và lắp đặt Ống gió 550x200, tole 0.58mm | 8 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 53 | Gia công và lắp đặt Ống gió 300x200, tole 0.58mm | 4 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 54 | Gia công và lắp đặt Ống gió 250x200, tole 0.58mm | 11 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 55 | Gia công và lắp đặt Giảm ống gió 550x200/250x200 tole 0.58mm | 4 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 56 | Gia công và lắp đặt Côn ống gió 1100x200/ 550x200 tole 0.58mm | 7 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 57 | Gia công và lắp đặt Côn ống gió 1100x200/F250 tole 0.58mm | 6 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 58 | Bọc cách nhiệt xốp PE dày 15mm cho các thiết bị thông gió | 68,255 | m2 | Mô tả theo chương V | ||
| 59 | Lắp đặt Miệng gió 550x550+Lọc | 3 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 60 | Lắp đặt Miệng gió 1200x150+box | 4 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 61 | Lắp đặt Miệng gió 1200x150+Box+lọc | 4 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 62 | Lắp đặt Miệng gió 800x150+Box | 16 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 63 | Lắp đặt Miệng gió 800x150+Box+lọc | 6 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 64 | Lắp đặt Ống gió mềm có cách nhiệt D250 | 0,68 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 65 | Lắp đặt Ống gió mềm có cách nhiệt D300 | 0,08 | 100m | Mô tả theo chương V | ||
| 66 | Lắp đặt Nối mềm FCU | 1 | lô | Mô tả theo chương V | ||
| 67 | Lắp đặt Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VDÞ250 | 18 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 68 | Lắp đặt Bộ điều chỉnh lưu lượng gió VDÞ300 | 2 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 69 | Gia công và lắp đặt Hệ giá treo ống gió | 0,219 | tấn | Mô tả theo chương V | ||
| 70 | Vật tư phụ hệ thống ống gió | 1 | lô | Mô tả theo chương V | ||
| 71 | Kéo rải cáp 2Rx0.75mm² (PVC/PVC/Cu) - Dây khiển ID-OD | 422 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 72 | Kéo rải cáp 2Rx0.75 mm² (PVC/PVC/Cu) - Dây remote | 240 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 73 | Kéo rải cáp 2 x Cu/PVC1C-1.5mm²+E 1.5mm² | 640 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 74 | Kéo rải Cu/XLPE/PVC-4x10mm2+E10mm2 | 140 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 75 | Lắp đặt Trunking 200x100 tole dày 1.5mm+nắp | 130 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 76 | Lắp đặt Ống điện mềm D20 | 422 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 77 | Lắp đặt Ống điện cứng D20 | 240 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 78 | Vật tư phụ (đầu cos, băng keo điện, nối ống....) | 1 | m | Mô tả theo chương V | ||
| 79 | Tháo dỡ trần để phục vụ thi công | 229,164 | m2 | Mô tả theo chương V | ||
| 80 | Vá lại trần thạch cao những vị trí tháo dỡ | 160,4148 | m2 | Mô tả theo chương V | ||
| 81 | Bả matit vào trần vị trí tháo dỡ | 160,4148 | m2 | Mô tả theo chương V | ||
| 82 | Chi phí trám trét và sơn lại trần vị trí tháo dỡ | 229,164 | m2 | Mô tả theo chương V | ||
| 83 | Chi phí tháo dỡ hệ thống dàn nóng và dàn lạnh | 18 | cái | Mô tả theo chương V | ||
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao | 8,4027 | 100m2 | Mô tả theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi