Gói thầu: Mua hóa chất, dụng cụ và vật tư tiêu hao năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ mới-Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, dụng cụ và vật tư tiêu hao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201086 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:03:00 đến ngày 2020-02-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 489,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PAC | 300 | kg | Tinh khiết loại P | ||
| 2 | KMnO4 | 50 | kg | Tinh khiết loại P | ||
| 3 | Etanol | 5 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 4 | Dung dịch chuẩn pH 7 | 5 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 5 | Dung dịch chuẩn pH 4 | 5 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 6 | Dung dịch chuẩn Kali | 7 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 7 | Dung môi HPLC Acetonitrile | 7 | lít | Tinh khiết loại HPLC | ||
| 8 | PA Methanol | 7 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 9 | n-Hexane | 7 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 10 | Dung dịch chuẩn Nitrat AAS | 7 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 11 | Ống chuẩn NaOH 0.1N | 5 | ống chuẩn | Tinh khiết loại PA | ||
| 12 | Na2S2O5 | 5 | ống chuẩn | Tinh khiết loại PA | ||
| 13 | HCl 1N | 5 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 14 | HCl 0.5N | 5 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 15 | KIO3 0.1N | 5 | ống chuẩn | Tinh khiết loại PA | ||
| 16 | Monocloramin B | 5 | kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 17 | Pyridin | 5 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 18 | Babituric axit | 2 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 19 | HCl | 5 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 20 | H2SO4 | 3 | lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 21 | Trilon B 0.1N | 5 | ống chuẩn | Tinh khiết loại PA | ||
| 22 | KMnO4 | 5 | kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 23 | Ag2SO4 | 5 | kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 24 | K(SbO)C4H4O6 | 5 | lọ (0,5kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 25 | Na2SO3 | 5 | lọ (0,5kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 26 | KCrO4 | 5 | lọ (0,5kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 27 | Amonium heptamolybate tetrahydrate | 5 | lọ (1kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 28 | Acid oxalic | 5 | lọ (1kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 29 | Acid oleic | 5 | lọ (1kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 30 | AgNO3 | 5 | lọ (1kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 31 | FeSO4 | 5 | lọ (1kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 32 | K2Cr2O7 | 5 | ống chuẩn | Tinh khiết loại PA | ||
| 33 | Hg2SO4 | 5 | lọ (1kg) | Tinh khiết loại PA | ||
| 34 | Canh thang BGBL | 5 | lọ (1kg) | - Mật độ 560 kg/m3 - Độ hòa tan: 40g/l - pH chuẩn: 7,2 | ||
| 35 | Vật liệu trao đổi ion | 100 | lít | - Hạt nhựa Cation acid mạnh - Kích thước hạt: 0,3-1,2mm - Vật liệu: Polystyrene divinylbenzen - Khoảng pH làm việc: 0-14. | ||
| 36 | Hạt brim | 75 | kg | - Dạng hạt màu đen, cứng, khô rời - Hệ số đồng nhất: 2,7 - Kích thước hạt: 0,4-2mm - Khoảng pH: 6,8-9 | ||
| 37 | Hạt ODM | 75 | kg | - Kích thước hạt: 0,8-2mm - Tỷ trọng: 650 kg/m3 - Diện tích bề mặt: 120-180 m2/g - Độ xốp: 70% -Dung lượng hấp thụ: 1,3g/g. | ||
| 38 | Hạt LS | 75 | kg | - Thành phần CaCO3 ≥ 90% - Dạng hạt màu trắng sữa, cứng, kho rời, góc cạnh. - Kích thước hạt: 1,5-2,5mm - Tỷ trọng: 1400kg/m3 | ||
| 39 | Hóa chất hoàn nguyên vật liệu trao đổi ion | 150 | kg | - Thành phần NaCl ≥ 99% - Độ ẩm ≤ 0,1% | ||
| 40 | Cơ chất 3,3',5,5'-tetramethylbenzidine (TMB) | 1 | lọ 100ml | - Dạng lỏng - Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 41 | Bocvine Serum Albumin (BSA) | 1 | lọ 100g | - Dạng bột - Độ tinh khiết 95-99% | ||
| 42 | Tween 20 | 1 | lọ 25ml | - Dạng lỏng - Độ hòa tan: ≤ 0,2 mg/l - pH: 6-8 - Tỷ trọng: 1,1 g/cm3 | ||
| 43 | NaHPO2 | 1 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 44 | Na2HPO4 | 1 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 45 | HAuCl4 | 1 | lọ 1g | Độ tinh khiết ≥ 99,99% | ||
| 46 | Nước cất deion | 2 | lít | - Độ dẫn ở 250C: 0,055 µS/cm - Điện trở suất: 18,2 Megohm - TOC: 1 - 5 ppb - Vi khuẩn: ≤ 1 cfu/ml - Độc tố: | ||
| 47 | Monoclonal Antibody to SEA | 1 | ống 1mg | - Dạng lỏng - Nồng độ: 3,5 mg/ml - Kháng thể đơn dòng từ chuột - Độ tinh khiết ≥ 95% | ||
| 48 | SEA toxin | 1 | ống 1mg | - Dạng bột - Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 49 | Monoclonal Antibody to SEB | 1 | ống 1mg | - Dạng lỏng - Nồng độ: 4,0 mg/ml - Kháng thể đơn dòng từ chuột - Độ tinh khiết ≥ 95% | ||
| 50 | SEB toxin | 1 | ống 1mg | - Dạng bột - Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 51 | Monoclonal Antibody to cholerae toxin | 1 | ống 1mg | - Dạng lỏng - Nồng độ: 1,0 mg/ml - Kháng thể đơn dòng từ chuột - Độ tinh khiết ≥ 95% | ||
| 52 | Cholerae toxin | 1 | ống 1mg | - Dạng bột - Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 53 | Monoclonal Antibody to Shiga toxin | 1 | ống 1mg | - Dạng lỏng - Kháng thể đơn dòng từ chuột - Độ tinh khiết ≥ 95% | ||
| 54 | Shiga toxin 2 | 1 | ống 1mg | - Dạng bột - Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 55 | Màng thấm hút trên (Absorbent pad for immunoassay) | 1 | cuộn | - Vật liệu: coton - Kích thước: 22mm x 50m - Tốc độ thấm hút: 66,3s/4cm - Dày: 954µm | ||
| 56 | Màng nitrocellulose | 1 | cuộn | - Vật liệu: Nitrocellulose - Kích thước: 25 mm x 50 mm - Tốc độ thấm hút: 140-200s/4cm - Dày: 200 µm (bao gồm tấm đỡ 100 µm) | ||
| 57 | Màng hút mẫu (Samle pad) | 1 | cuộn | - Vật liệu: coton - Kích thước: 22mm x 50 mm - Tốc độ thấm hút: 174,3s/ 4 cm - Dày: 322µm | ||
| 58 | Màng cộng hợp (conjugate pad) | 1 | cuộn | - Vật liệu: sợi thủy tinh - Kích thước: 22mm x 50 mm - Tốc độ thấm hút: 23,1s/ 4 cm - Dày: 355µm | ||
| 59 | Tấm đỡ (DCN Backing Card) | 50 | tấm | - Vật liệu: plastic - Kích thước: 60mm x 300mm - Dày: 0,010inch | ||
| 60 | Túi thiếc | 100 | túi | - Vật liệu: Thiếc - Kích thước: 13cm x 5,5cm | ||
| 61 | Hộp que thử | 100 | hộp | - Vật liệu: Giấy - Kích thước: 20cm x 10cm | ||
| 62 | Giấy parafin | 1 | cuộn | - Vật liệu: parafin | ||
| 63 | Khẩu trang y tế | 1 | hộp | - Loại 4 lớp, có lớp giấy lọc than hoạt tính | ||
| 64 | Giấy bạc | 1 | cuộn | - Thành phần: 99% nhôm nguyên chất - Kích thước: 30cm x 75m | ||
| 65 | Gói hút ẩm | 100 | gói | - Vật liệu: Silicagel - Khối lượng: 50g/gói | ||
| 66 | Đầu côn các loại 1ml | 1 | túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 ống/túi - Đã tiệt trùng | ||
| 67 | Đầu côn các loại 0.2 ml | 1 | túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 ống/túi - Đã tiệt trùng | ||
| 68 | Đầu côn các loại 10 mcl | 1 | túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 ống/túi - Đã tiệt trùng | ||
| 69 | Ống falcon 15ml | 1 | túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 50 ống/túi - Thể tích: 15ml - Đã tiệt trùng | ||
| 70 | Ống falcon 50 ml | 1 | túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 25 ống/túi - Thể tích: 50ml - Đã tiệt trùng | ||
| 71 | Eppdendorf tube 1.5 ml | 1 | túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 500 ống/túi - Thể tích: 1,5ml - Đã tiệt trùng | ||
| 72 | Chai đựng mẫu | 125 | chai (0,5 lít) | -Thủy tinh chuyên dụng - Thể tích: 500ml | ||
| 73 | Thùng lưu mẫu | 25 | thùng | - Kết cấu dạng hộp nhựa PP - Dung tích: 45lít | ||
| 74 | Hóa chất ổn định | 20 | chai (1 lít) | Tinh khiết loại P |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi