Gói thầu: Mua bộ vali kiểm nghiệm nhanh vi sinh và vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm nhanh năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua bộ vali kiểm nghiệm nhanh vi sinh và vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm nhanh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156344 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 06:59:00 đến ngày 2020-02-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 975,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 02 Bộ vali kiểm tra nhanh vi sinh, mỗi bộ bao gồm các mục từ 2 đến 11 | Nhật Bản | 2 | Bộ | Model: Air BACct; Hãng sản xuất: Nippon Bacterial Test – Nhật (tham khảo) | CQ, CO |
| 2 | Va li đựng máy | Nhật Bản | 1 | Chiếc | Model: Air BACct; Hãng sản xuất: Nippon Bacterial Test – Nhật (tham khảo) | CQ, CO |
| 3 | Tủ ấm công suất 70W, trọng lượng 3,7 kg | Nhật Bản | 1 | Chiếc | - Hệ thống làm nóng: Dẫn nhiệt - Kích thước ngoài: W200 x D210 x H225 mm - Kích thước trong: W118 x D92 x H95 mm - Lượng đĩa ủ tối đa: Tối đa 60 đĩa (20 đĩa x 3 khay) - Nhiệt độ môi trường cho phép: 10- 40°C (nếu muốn cài đặt nhiệt độ dưới 10°C thì cần nhiệt độ môi trường là 15°C) - Nhiệt độ cài đặt: 5- 45°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 10C (tại 35°C) - Màn hình hiển thị nhiệt độ: LCD - Bộ phận an toàn: Cầu chì điện 3A, Bảo vệ quá nhiệt - Làm nóng/làm mát: Bằng Peltiert - Nguồn điện: AC 100/240V (50/60Hz) - Công suất: 70W - Trọng lượng: 3,7Kg | CQ, CO |
| 4 | Nồi hấp công suất 330W, trọng lượng 2,6kg | Nhật Bản | 1 | Chiếc | - Cài đặt thời gian sôi 70 phút với nhiệt độ phòng là 20°C. - Hệ thống tiệt trùng: Tiệt trùng bằng hơi nước - Kích thước thân (mm):W155xD215xH160 - Kích thước bể đun (mm): W140xD140xH95 - Kích thước sử dụng (mm): W140xD140xH60 - Cấu tạo: + Thân: Thép không gỉ (SUS304) + Bể đun: Thép không gỉ(SUS304) + Giá đỡ: Thép không gỉ(SUS304) - Bộ cung nhiệt: Điện trở - An toàn: Cầu chì điện 5A, Cầu chì nhiệt - Nguồn điện: AC 100/220V (50/60Hz) - Công suất: 330W - Trọng lượng 2.6Kg | CQ, CO |
| 5 | Cân kỹ thuật trọng lượng 500g, kích thước đĩa cân phi 13 cm | Nhật Bản | 1 | Chiếc | - Trọng lượng tối đa: 200g - Độ chia: 0,1g - Đơn vị cân: g - Khoảng cân: 0~200g - Thời gian ổn định: 6 giây - Nhiệt độ môi trường hoạt động: -5°C đến 35°C, độ ẩm dưới 85% - Nguồn điện: + Pin: 4 pin cỡ AA + AC: Bộ đổi điện UL305-0905, nguồn vào AC100-240V, 50/60Hz, nguồn ra DC (V) - Kích thước đĩa cân: Ø13cm - Kích thước cân (cm): W13xD19,2xH5,1 - Trọng lượng: 500g | CQ, CO |
| 6 | Dụng cụ cán mẫu Tấm nhựa, khung, kẹp, con lăn, túi đựng mẫu | Nhật Bản | 1 | Chiếc | - Tấm nhựa Acrylate - Khung, kẹp, giá giữ kẹp: Các tấm thép phủ Polyester - Con lăn: Cán gỗ, con lăn bằng nhựa POM - Kích thước: W175 x D175 x H45 mm - Túi: đựng mẫu có thể tích 45 ~ 90ml | CQ, CO |
| 7 | Gía đỡ túi đựng mẫu khi cân | Nhật Bản | 1 | Chiếc | - Chân giá: bằng nhựa ABS - Kích thước chân giá: W70 x D75mm - Chiều cao: 150mm | CQ, CO |
| 8 | Kính soi (Kính lúp phóng đại 2X) | Nhật Bản | 1 | Chiếc | - Độ phóng đại: 2x - Đường kính Lens: 90 mm, là loại Acrylic lens. - Chân kính: làm bằng Polycarbonate - Kích thước chân kính: W100 x D180mm - Khối lượng: 360g | CQ, CO |
| 9 | Micropipet | Nhật Bản | 1 | Chiếc | Micropipet | CQ, CO |
| 10 | Gía đỡ túi mẫu 6 chỗ | Nhật Bản | 1 | Chiếc | Gía đỡ túi mẫu 6 chỗ | CQ, CO |
| 11 | Dụng cụ tiêu hao: Túi dập mẫu có lọc: 25 cái; Dilution 45ml: 25 cái; Dilution 9ml: 25 cái; bộ dụng cụ cắt mẫu: 25 cái; đầu típ tiệt trùng: 25 cái; 1 gói petrifilm đi kèm | Nhật Bản | 1 | Chiếc | - Túi dập mẫu có lọc (đã được tiệt trùng), 25 cái - Dilution 45ml (đã được tiệt trùng), 25 cái - Dilution 9ml (đã được tiệt trùng), 25 cái - Bộ dụng cụ cắt mẫu (gồm: dao, nhíp, thớt đã được tiệt trùng), 25 cái - Đầu típ tiệt trùng, 25 cái - 01 gói petrifilm kiểm tổng khuẩn hiếu khí (25 đĩa) - 01 gói petrifilm kiểm coliform (25 đĩa) | CQ, CO |
| 12 | Đĩa petrifilm kiểm nhanh tổng khuẩn hiếu khí | Hãng 3M; 50 kít/túi | 15 | Túi | Định lượng được chỉ tiêu Tổng vi khuẩn hiếu khí | CA, CO |
| 13 | Đĩa petrifilm kiểm E.coli/coliforms | Hãng 3M; 25 kít/túi | 30 | Túi | Định lượng được chỉ tiêu E.coli/Coliforms | CA, CO |
| 14 | Đĩa petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột | Hãng 3M; 25 kít/túi | 30 | Túi | Định lượng được chỉ tiêu họ vi khuẩn đường ruột | CA, CO |
| 15 | Đĩa petrifilm kiểm staphylococcus coagulase dương tính | Hãng 3M; 25 kít/túi | 30 | Túi | Định lượng được chỉ tiêu Staphylococcus coagulase Dương tính | CA, CO |
| 16 | Đĩa lồng kiểm khẳng định staphylococcus coagulase dương tính | Hãng 3M; 20 kít/túi | 38 | Túi | Hỗ trợ định lượng được chỉ tiêu Staphylococcus coagulase Dương tính | CA, CO |
| 17 | Dilution 45ml (đã tiệt trùng) | 45ml/lọ, nippon - Nhật | 250 | Lọ | 45ml/lọ, nippon - Nhật | CQ, CO |
| 18 | Dilution 9ml (đã tiệt trùng) | 9ml/lọ, nippon - Nhật | 750 | Lọ | 9ml/lọ, nippon - Nhật | CQ, CO |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi