Gói thầu: Mua một số đồ dùng thiết yếu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Đài Truyền hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua một số đồ dùng thiết yếu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên của Văn phòng Đài THVN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 15:01:00 đến ngày 2020-02-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,291,030 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi | VP01 | 950 | Cái | Thiên long, nét to, nét nhỏ, mã sản phẩm 047 hoặc tương đương | |
| 2 | Bút kim 08 | VP02 | 250 | Cái | Mã sp: UB-20008-bue, Uni-ball japan hoặc tương đương | |
| 3 | Kéo | VP03 | 48 | Cái | Chuôi nhựa, lưỡi bằng thép không gỉ, sắc, bền, deli-6027 hoặc tương đương | |
| 4 | Cặp càng cua | VP04 | 250 | Cái | Nhãn hiệu Trà My,10mm,chất liệu nhựa PP,hai giấy sống lưng với bốn logo có màu sắc khác nhau, số lượng lưu trữ 1000 tờ, mở hai bên | |
| 5 | Cặp hộp to | VP05 | 10 | Chiếc | Bìa mầu xanh, bằng si, độ dày 10 -15 cm, hộp gấp-Deli 38117 hoặc tương đương | |
| 6 | Ghim dập ghim | VP06 | 120 | Hộp | Ghim dập ghim Mã sp: KANEX 23/24. Nhãn hiệu KANEX, chất liệu thép siêu cứng, dễ dập, không gỉ sét, size 23/24160-240 tờ hoặc tương đương | |
| 7 | Giấy giao việc | VP07 | 50 | Tập | Nhãn dính viền màu Tack title TA-21 kích thước: 23 x 29mm - Số lượng: 12 nhãn/tờ 10 tờ/tập, hoặc hoặc tương đương | |
| 8 | Cặp 3 dây | VP08 | 150 | Cái | Hồng Hà, mã số 3063, kích thước 350*250*65, bìa có dây cột giúp bảo quản an toàn tài liệu trong thời gian dài, có thể lưu giữ được tối đa 600 tờ giấy A4, hoặc tương đương | |
| 9 | Giấy A4 | VP09 | 1.050 | gam | Giấy kích thước A4, định lượng 80, độ trắng 90 –Cleveup, hoặc tương đương | |
| 10 | Máy dập gim nhỏ | VP10 | 36 | Cái | Dập ghim Stacom mã C110, xoay chiều, dập từ 15-25 tờ hoặc, hoặc tương đương | |
| 11 | Kẹp sắt | VP11 | 400 | cái | Kẹp bướm Deli 51mm hoặc tương đương | |
| 12 | Kẹp sắt | VP12 | 2.400 | Cái | Kẹp bướm Deli 25mm hoặc tương đương | |
| 13 | Mực dấu cửu long | VP13 | 10 | Hộp | Màu mực bền màu, lâu phai rõ nét và không nhòe – Mực trodat 30mml hoặc tương đương | |
| 14 | Bút xóa | VP14 | 30 | Cái | Bút xóa, Nhãn hiệu Pentel, ZL-31. Sơn mầu trắng, đều, không lem, đầu xóa bằng kim lọai cứng cáp nhưng dễ ra mực, có lò xo đàn hồi tốt, thân bút được là - Hoặc tương đương. | |
| 15 | Dây băng xóa | VP15 | 100 | Cái | Dây băng xóa V, loại 12m, nhãn hiệu plus, ruột thay thế được hoặc tương đương | |
| 16 | Gim vòng | VP16 | 150 | Hộp | Deli nhiều màu hoặc tương đương | |
| 17 | Máy đục lỗ | VP17 | 1 | Cái | Máy đục lỗ A6-A4, Deli 104 hoặc tương đương | |
| 18 | Bút nước | VP18 | 12 | Cái | Bút bi nước Mã SP: BLN104. Nhãn hiệu Pelten, mực gel, viết trơn, đều mực,nét 0.4m hoặc tương đương | |
| 19 | Hồ dán | VP19 | 60 | Lọ | Hồ dán Deli hoặc tương đương | |
| 20 | Tole mũi tên | VP20 | 100 | Tập | Miếng phân trang Sighere 3M, nhãn hiệu 3M, chất liệu nhựa dẻo, trong suốt, bề mặt láng, bóng, độ dính cao, khổ giấy 25mm x 43mm,50 tờ /vỉ hoặc tương đương | |
| 21 | Túi hồ sơ khuy khổ A4 | VP21 | 800 | Cái | Túi hồ sơ khuy Nhãn hiệu Plus,Khổ A4, chất liệu nhựa dẻo, cúc bấm chắc chắn 10 cái/tập - Trà My hoặc tương đương | |
| 22 | Túi hồ sơ khuy khổ F | VP22 | 500 | Cái | Túi hồ sơ khuy Mã sp : F4-Plus,89-V35. Nhãn hiệu Plus, khổ F dày, chất liệu nhựa dẻo, cúc bấm chắc chắn – đóng mở dễ dàng,10 cái/tập hoặc tương đương | |
| 23 | Dao | VP23 | 24 | Cái | Dao Kiwi, No475 hoặc tương đương | |
| 24 | Bút dánh dấu dòng | VP24 | 60 | Cái | Stabilo HL72-C2YG Hoặc nhớ dòng Stearler | |
| 25 | Bút Chì | VP25 | 80 | Cái | Bút chì EP - 2B hoặc tương đương | |
| 26 | Gọt bút chì | VP26 | 20 | Cái | Gọt bút chì, Deli 569 hoặc tương đương | |
| 27 | Giấy A4 màu ngoại | VP27 | 20 | gam | giấy màu ngoại định lượng 80 - Cleveup hoặc tương đương | |
| 28 | Băng dính to trắng | VP28 | 60 | cây | Băng dính si, loại to5 cm, màu trắng dài 100m, 6 cuộn./ cây Thiên Long hoặc tương đương | |
| 29 | Băng dính | VP29 | 30 | Cây | Băng dính si, loại to5 cm, màu trắng dài 100m, 6 cuộn./ cây Thiên Long hoặc tương đương | |
| 30 | Bút ghi đĩa | VP30 | 12 | Cái | Bút ghi đĩa EK - 841T hoặc tương đương | |
| 31 | Nước giăt | VP31 | 12 | Can | Nước giăt Comfort 3.8L, hãng SX Việt Nam hoặc tương đương | |
| 32 | Nước xả | VP32 | 12 | Can | Nước xả Comfort NXDN3.8L hãng SX Việt Nam, hoặc tương đương | |
| 33 | Khăn đa năng | VP33 | 240 | Cái | Khăn Đa năng 40*75cm , Việt Nam loại dày, loại 1 hoặc tương đương | |
| 34 | Tẩy chì | VP34 | 5 | hòn | Tẩy chì pentel hoặc tương đương | |
| 35 | Bìa màu A4 | VP35 | 5 | Gam | Bìa màu A4 T&T giấy Bãi Bằng hoặc tương đương | |
| 36 | Bút kim 07 | VP36 | 120 | Cái | Bút kim 07, nhãn hiệu Petel made in Japan-BL77-C hoặc tương đương | |
| 37 | Máy bấm kim lớn | VP37 | 1 | Cái | Máy dập Gim loại to - Stacom C104 hoặc tương đương | |
| 38 | Kẹp sắt | VP38 | 240 | Cái | Kẹp bướm Deli 19 mm hoặc tương đương | |
| 39 | Kẹp sắt- | VP39 | 360 | Cái | Kẹp bướm Deli 32mm hoặc tương đương | |
| 40 | Băng dính trắng, | VP40 | 36 | cây | Băng dinh Thiên Long nhỏ loại 2 cm, 10 cuôn/ cây hoặc tương đương | |
| 41 | Cặp ắc co | VP41 | 100 | Cái | Cặp ắc co, File (Deli 5905) hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi