Gói thầu: Gói số 2: Mua sắm văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214828 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:57:00 đến ngày 2020-02-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 752,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,200,000 VNĐ ((Mười một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm giấy lớn kw-tvio 50sa | 4 | Cái | Đài Loan | ||
| 2 | Bấm giấy số 10 | 35 | Cái | Plus - Việt Nam | ||
| 3 | Bấm lỗ | 3 | Cái | Việt Nam | ||
| 4 | Bảng fomica trắng 1.2m x 2.2 mét | 2 | Cái | Việt Nam | ||
| 5 | Bảng Formica trắng 100*120 | 5 | Cái | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 6 | Băng keo 2 cm | 6 | Cuộn | Việt Nam | ||
| 7 | Băng keo 5 cm | 160 | Cuộn | Việt Nam | ||
| 8 | Băng keo dán gáy | 40 | Cuộn | Việt Nam | ||
| 9 | Băng keo dán thùng | 10 | Cuộn | Việt Nam | ||
| 10 | Bìa 3 dây | 180 | Cái | Việt Nam | ||
| 11 | Bìa còng lưu hồ sơ | 60 | Cái | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 12 | Bìa lá | 50 | Cai | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 13 | Bìa nhựa 2 kẹp | 40 | Cai | LD -Việt Nam | ||
| 14 | Bìa nhựa cây | 100 | Cái | LD -Việt Nam | ||
| 15 | Bìa nhựa có nút | 640 | Cái | LD -Việt Nam | ||
| 16 | Bìa trình ký da Simili | 30 | Cái | Việt Nam | ||
| 17 | Bíc đỏ | 1.200 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 18 | Bíc xanh | 11.000 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 19 | Bút chì 3B | 60 | Cây | Việt Nam | ||
| 20 | Bút dạ quang | 25 | Cái | Toyo - Đài Loan | ||
| 21 | Bút để bàn | 220 | Cây | Bến nghé - Việt Nam | ||
| 22 | Bút đen | 100 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 23 | Bút ngoại | 250 | Cây | Uni 150 - Nhật | ||
| 24 | Bút phốt không phai | 50 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 25 | Bút phốt viết bảng | 300 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 26 | Bút sắt viết kính đen | 15 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 27 | Bút sắt viết kính đỏ | 100 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 28 | Bút sắt viết kính xanh | 720 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 29 | Bút xanh dầu | 15 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 30 | Bút xóa | 20 | Cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 31 | Bút xóa kéo | 15 | Cây | Plus - Việt Nam | ||
| 32 | Cây ghim giấy | 5 | Cây | Việt Nam | ||
| 33 | Còi thổi (dùng cho Bảo vệ) | 5 | Cái | Việt Nam | ||
| 34 | Dao bàn cắt giấy A3 | 2 | Cái | Việt Nam | ||
| 35 | Dao lam | 6.000 | Lưởi | Lord - Thái Lan | ||
| 36 | Dao rọc giấy | 5 | Cai | Việt Nam | ||
| 37 | Dấu đóng ngày | 4 | Cái | Đài Loan | ||
| 38 | Dấu hộp Shiny 822 | 10 | Hộp | Shiny - Đài Loan | ||
| 39 | Dấu hộp Shiny 823 | 4 | Hộp | Shiny - Đài Loan | ||
| 40 | Dấu hộp Shiny 844 | 6 | Hộp | Shiny - Đài Loan | ||
| 41 | Đèn pin sạc điện | 10 | Cái | Trung Quốc | ||
| 42 | Dĩa CD | 3.000 | Cái | Kachi - Trung Quốc | ||
| 43 | Dĩa DVD KACHI | 200 | Cái | Trung Quốc | ||
| 44 | Đồng hồ treo tường | 5 | Cái | Việt Nam | ||
| 45 | Giá gỗ đôi để bảng | 2 | Cái | Việt Nam | ||
| 46 | Giấy A3 | 12 | Ream | Supream Thái Lan | ||
| 47 | Giấy A4 | 4.000 | Ream | Supream Thái Lan | ||
| 48 | Giấy A5 | 5.200 | Ream | Supream Thái Lan | ||
| 49 | Giấy Double A 4 | 24 | Ream | Double A Thái Lan | ||
| 50 | Giấy Double A 5 | 10 | Ream | Double A Thái Lan | ||
| 51 | Giấy giao việc | 15 | Xấp | UNC - Đài Loan | ||
| 52 | Giấy in bóng khổ A4 (G017 ) | 90 | Xấp | Việt Nam | ||
| 53 | Giấy làm bìa | 40 | Xấp | Việt Nam | ||
| 54 | Giấy manh | 10 | Xấp | Việt Nam | ||
| 55 | Giấy than | 60 | Tờ | Thái Lan | ||
| 56 | Gôm | 10 | Cục | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 57 | Hồ dán | 11.000 | Tube | Queen - Việt Nam | ||
| 58 | Hộp đựng dung cụ văn phòng | 2 | Cái | Việt Nam | ||
| 59 | Hộp kẹp giấy | 40 | Hộp | Trung Quốc | ||
| 60 | Hộp mực dấu | 35 | Hộp | Đài Loan | ||
| 61 | Kệ nhựa đựng hồ sơ (dày) | 10 | Cái | Việt Nam | ||
| 62 | Kệ nhựa đựng hồ sơ(mỏng) | 3 | Cái | Việt Nam | ||
| 63 | Keo 502 | 2 | Tup | Việt Nam | ||
| 64 | Kéo lớn | 12 | Cái | Việt Nam | ||
| 65 | Kéo nhỏ | 10 | Cái | Việt Nam | ||
| 66 | Kéo rèn Lợi Phong | 8 | Cái | Việt Nam | ||
| 67 | Kẹp giấy Inox bấm lỗ | 10 | Cái | Việt Nam | ||
| 68 | Kẹp giấy lớn 2" 51mm | 15 | Hộp | Việt Nam | ||
| 69 | Kẹp giấy nhỏ | 90 | Hộp | Việt Nam | ||
| 70 | Kẹp giấy vừa | 130 | Hộp | Việt Nam | ||
| 71 | Kim bấm số 10 | 2.300 | Hộp | SDI - Đài Loan | ||
| 72 | Kim bấm số 23/10 | 22 | Hộp | SDI - Đài Loan | ||
| 73 | Kim bấm số 23/12 | 2 | Hộp | SDI - Đài Loan | ||
| 74 | Kim bấm số 3 | 10 | Hộp | SDI - Đài Loan | ||
| 75 | Kim kẹp giấy | 350 | Hộp | Trung Quốc | ||
| 76 | Máy tính Casio | 10 | Cái | Trung Quốc | ||
| 77 | Mực dấu đỏ (ngoại) | 35 | Lọ | Đài Loan | ||
| 78 | Mưc dấu Sao Đỏ | 160 | Lọ | Việt Nam | ||
| 79 | Mực dấu xanh (ngoại) | 10 | Lọ | Đài Loan | ||
| 80 | Ny lon bao vỡ | 30 | Mét | Việt Nam | ||
| 81 | Phong bì | 200 | Cái | Việt Nam | ||
| 82 | Pin cực tiểu | 270 | Cục | Maxcell - Trung Quốc | ||
| 83 | Pin đại | 40 | Cục | Maxcell - Trung Quốc | ||
| 84 | Pin máy test đường | 60 | Cục | Maxcell - Trung Quốc | ||
| 85 | Pin sạc 1,5 volt AA | 10 | Cục | Camelion - Trung Quốc | ||
| 86 | Pin sạc 9 volt vuông | 20 | Cục | Camelion - Trung Quốc | ||
| 87 | Pin tiểu | 650 | Cục | Maxcell - Trung Quốc | ||
| 88 | Pin trung | 340 | Cục | Maxcell - Trung Quốc | ||
| 89 | Sáp | 70 | Hộp | Việt Nam | ||
| 90 | Sổ bìa đen 15*20 | 14 | Cuốn | Việt Nam | ||
| 91 | Sổ bìa đen 20*30 | 30 | Cuốn | Việt Nam | ||
| 92 | Sổ caro 20*30 | 5 | Cuốn | Việt Nam | ||
| 93 | Sổ công văn đến 20*30 100 trang (Bìa cứng) | 10 | Cuốn | Việt Nam | ||
| 94 | Sổ công văn đi 20*30 100 trang (Bìa cứng) | 5 | Cuốn | Việt Nam | ||
| 95 | Tăm bông dấu hộp 842 | 10 | Cái | Đài Loan | ||
| 96 | Tăm bông dấu hộp 843 | 6 | Cái | Đài Loan | ||
| 97 | Thước kẻ 50cm | 40 | Cây | Việt Nam | ||
| 98 | Túi đựng Đĩa CD | 200 | Cái | Việt Nam | ||
| 99 | Túi đựng đựng phiếu thuốc | 700 | Cái | Việt Nam | ||
| 100 | Túi nylon đựng hồ sơ | 700 | Cái | Việt Nam | ||
| 101 | Viết ngoại Pake | 2 | Cây | Nhật | ||
| 102 | Vở 100 trang | 55 | Cuốn | Việt Nam | ||
| 103 | Vỡ 200 trang | 10 | Cuốn | Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi