Gói thầu: Cung cấp hóa chất tổng hợp cấp thiết cho 03 tháng đầu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất tổng hợp cấp thiết cho 03 tháng đầu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 17:26:00 đến ngày 2020-02-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 946,965,085 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất Polyacrylamide- Orflock KP-1828 flocculant cationic polymer | 100 | kg | Hóa chất Polyacrylamide- Orflock KP-1828 flocculant cationic polymer - Trạng thái vật lý: dạng hạt - Màu sắc: màu trắng - Tỷ trọng: = 0,75 g/cm3 - pH ( ở dung dịch 0.2 %): 2.9 | ||
| 2 | Hóa chất Sodium Tripolyphosphate (STPP) FS66 | 400 | kg | Hóa chất Sodium Tripolyphosphate (STPP) FS66 - Trạng thái vật lý: dạng bột màu trắng - Hàm lượng P2O5, % khối lượng, min: 56 - Hàm lượng Na5P3O10, % khối lượng, min: 95 - pH (dung dịch 1%): 9.5 - 10.0 - Hàm lượng chất không tan trong nước, % khối lượng, max: 0.05 - Độ trong suốt dung dịch (độ hấp thu), %,max: 10 - Hàm lượng kim loại nặng quy ra chì, mg/kg, max: 10 - Hàm lượng Chì, mg/kg, max: 1 - Hàm lượng As, mg/kg, max: 1 - Hàm lượng F, mg/kg, max: 10 - Hàm lượng Hg, mg/kg, max: 1 - Hàm lượng Cd, mg/kg, max: 1 - Nhà sản xuất: Thermphos (Lianyungang) Food Additive Co., Ltd. | ||
| 3 | Hóa chất HMV 2808 | 350 | kg | Hóa chất HMV 2808 - Trạng thái vật lý: dạng dung dịch - Màu sắc: màu vàng nhạt - pH = 11,60 - Điểm đông (oC): -3.0oC - Tỷ trọng ở 25oC: 1,18 g/ml - Nhà sản xuất: HOIMYUNG VINA LTD. | ||
| 4 | Hóa chất HMV 250 | 100 | kg | Hóa chất HMV 250 - Trạng thái vật lý: dạng dung dịch - Màu sắc: màu xanh lá nhạt - pH = 3,80 - Tỷ trọng ở 25oC: 1,03 g/ml - Nhà sản xuất: HOIMYUNG VINA LTD. | ||
| 5 | Hoá chất hấp thụ CO2, Calcium Oxide | 400 | kg | Hoá chất hấp thụ CO2, Calcium Oxide - Hàm lượng Ca(OH)2 hoặc CaO: 91-94% - Hàm lượng NaOH: 4-6% - Hàm lượng KOH: 4-6% - Hàm lượng Nước: 1-3% - Kích thước: 10-15mm - Chỉ thị màu: Có | ||
| 6 | Hoá chất thử nước trong dầu, BOX 5415 Hãng: Kolor Kut | 5 | Tép | Hoá chất thử nước trong dầu, BOX 5415 Hãng: Kolor Kut | ||
| 7 | Hóa chất Oxalic acid dihydrate, mã: 1004890100/ Merck | 3 | Lọ/100g | Hóa chất Oxalic acid dihydrate, mã: 1004890100/ Merck | ||
| 8 | Hóa chất Methyl Orange, mã: 1013220025/ Merck | 3 | Lọ/25g | Hóa chất Methyl Orange, mã: 1013220025/ Merck | ||
| 9 | Hóa chất Phenolphthalein, mã: 1072330025/ Merck | 3 | Lọ/25g | Hóa chất Phenolphthalein, mã: 1072330025/ Merck | ||
| 10 | Hóa chất Acetic Acid, mã: 1099440001 /Merck | 3 | Ống | Hóa chất Acetic Acid, mã: 1099440001 /Merck | ||
| 11 | Hóa chất Potassium iodate solution, mã: 1099170001 / Merck | 3 | Ống | Hóa chất Potassium iodate solution, mã: 1099170001 / Merck | ||
| 12 | Dung dịch Sodium thiosulfate solution, mã: 1603111000/ Merck | 3 | Chai/ 1000ml | Dung dịch Sodium thiosulfate solution, mã: 1603111000/ Merck | ||
| 13 | Hóa chất Potassium Iodide, mã: 1050430250/ Merck | 2 | Lọ/250g | Hóa chất Potassium Iodide, mã: 1050430250/ Merck | ||
| 14 | Bình và khí Oxy 99.6%, thể tích 40l, áp suất 150bar | 60 | Bình | Bình và khí Oxy 99.6%, thể tích 40l, áp suất 150bar Phải được dán tem kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu bởi đơn vị có thẩm quyền. Bao gồm cả hồ sơ kiểm định đầy đủ kèm theo nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Việt nam TCVN 6292-2013, TCVN 6295-1997. | ||
| 15 | Bình và khí Nito 99,99%, thể tích 40l, áp suất 150bar | 30 | Bình | Bình và khí Nito 99,99%, thể tích 40l, áp suất 150bar Phải được dán tem kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu bởi đơn vị có thẩm quyền. Bao gồm cả hồ sơ kiểm định đầy đủ kèm theo nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Việt nam TCVN 6292-2013, TCVN 6295-1997. | ||
| 16 | Bình và khí Heli, 99.99%, thể tích 40l, áp suất 150bar | 1 | Bình | Bình và khí Heli, 99.99%, thể tích 40l, áp suất 150bar Phải được dán tem kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu bởi đơn vị có thẩm quyền. Bao gồm cả hồ sơ kiểm định đầy đủ kèm theo nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Việt nam TCVN 6292-2013, TCVN 6295-1997. | ||
| 17 | Bình và khí CO+CO2, 60% CO, 39.99% CO2, 40l, 100 bar | 1 | Bình | Bình và khí CO+CO2, 60% CO, 39.99% CO2, 40l, 100 bar Phải được dán tem kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu bởi đơn vị có thẩm quyền. Bao gồm cả hồ sơ kiểm định đầy đủ kèm theo nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Việt nam TCVN 6292-2013, TCVN 6295-1997. | ||
| 18 | Bình và khí Acetylen 99,9999% | 1 | Bình | Bình và khí Acetylen 99,9999% Phải được dán tem kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu bởi đơn vị có thẩm quyền. Bao gồm cả hồ sơ kiểm định đầy đủ kèm theo nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Việt nam TCVN 6292-2013, TCVN 6295-1997. | ||
| 19 | Bình và khí Argon 99,9999% | 1 | Bình | Bình và khí Argon 99,9999% Phải được dán tem kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu bởi đơn vị có thẩm quyền. Bao gồm cả hồ sơ kiểm định đầy đủ kèm theo nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Việt nam TCVN 6292-2013, TCVN 6295-1997. | ||
| 20 | Khí Nito 99%, 40 lít/bình | 375 | Bình | Khí Nito 99%, 40 lít/bình | ||
| 21 | Khí CO2 99%, 40 lít/bình | 90 | Bình | Khí CO2 99%, 40 lít/bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi