Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Quý I +II năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Quý I +II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216406 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 16:23:00 đến ngày 2020-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,372,712,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu nhớt loại 46 | 836 | lít | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 2 | Dầu nhớt loại 68 | 418 | lít | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 3 | Dầu máy biến Áp | 1.672 | lít | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | 6 | pha | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 5 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | 6 | pha | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 6 | Chống sét Van 35kV | 6 | quả | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 7 | Ghíp A70 3 bulông | 100 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 8 | Ghíp A95 3 bulông | 100 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 9 | Ghíp A120 3 bulông | 40 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 10 | Áp tô mát 3 pha 63A-10kA | 225 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 11 | Áp tô mát 1 pha 80A-10kA | 200 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 12 | Áp tô mát 1 pha 60 (63)A-6kA | 1.350 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 13 | Áp tô mát 1 pha 40A-6kA | 800 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 14 | Áp tô mát 1 pha 32A-6kA | 900 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 15 | ATM 3 pha 50A-22kA | 4 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 16 | Dây chảy cầu chì tự rơi 1A | 15 | sợi | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 17 | Viên chì niêm phong có phát quang | 24.800 | viên | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 18 | Dây sâu chì HY03-1P 160mm | 25.000 | dây | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 19 | Đai thép không rỉ (20x0,7) | 90 | kg | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 20 | Khóa đai thép | 640 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 21 | Băng dính cách điện | 500 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 22 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha (loại trực tiếp) | 205 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 23 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha | 630 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 24 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 360 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 25 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 500 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 26 | Dây điện bọc CU/ PVC 1x4mmm² | 5.200 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 27 | Cáp Muyle 2x4mm² | 4.900 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 28 | Cáp Muyle 2x7mm² | 5.720 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 29 | Cáp Muyle 2x11mm² | 3.560 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 30 | Cáp điện M 3x16 + 1x10 mm2 | 1.575 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 31 | Cáp nhôm bọc trung thế 24kV AsXE/S 50/8-2,5mm² | 230 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 32 | Cáp vặn xoắn 4x70mm² | 1.500 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 33 | Cáp vặn xoắn 4x95mm² | 1.800 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 34 | Cáp đồng mềm Cu/PVC M35mm² | 250 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 35 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm² | 73 | mét | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 36 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông (25-95/6-70) mm² | 2.050 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 37 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông (25-120/6-120) mm² | 5.000 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 38 | Pin thay công tơ LS 14250- 3.6V | 400 | quả | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 39 | Chống sét van 110kV | 2 | Quả | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 40 | Chuỗi các điện silicone 110kV 120kN | 10 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 41 | Khóa néo dây dẫn AC 185-300mm² | 10 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 42 | Đầu cáp ngoài trời 36kV -1x500mm² -3M | 3 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 43 | Đầu cáp ngoài trời 36kV - 1x400mm² - 3M | 3 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 44 | Đầu cáp ngoài trời 24kV - 1x400mm²- 3M | 3 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 45 | Đầu cáp 3M - 24kV ngoài trời 3x50mm² | 18 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 46 | Quạt thông gió loại 1200m³/h | 2 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 47 | Rọ bảo vệ bóng điện | 8 | bóng | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 48 | Bình ắc quy khô, kín khí 12V-200Ah | 36 | bình | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 49 | Dao cách ly trên dây 35kV (bộ 3 pha) | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 50 | Sứ đứng hạ thế A30 | 30 | quả | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 51 | Ghíp bọc chuyên dùng (22kV) cỡ dây 120mm² | 55 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 52 | Đầu cốt đồng M35mm² | 50 | cái | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) | |
| 53 | Băng dính cách điện trung thế 22kV | 23 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hóa thuộc gói thầu được cung cấp thành 02 đợt trong vòng 75 ngày (Chi tiết theo bảng tiến độ cung cấp trong E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi