Gói thầu: 02MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 02MSHH2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 11:06:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,100,302,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W- 3x240 | 563 | m | Cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W- 3x240 | ||
| 2 | Cáp 35kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W- 3x240 | 188 | m | Cáp 35kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W- 3x240 | ||
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | 195,5 | m | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | ||
| 4 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 148 | m | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | ||
| 5 | Cáp bọc 24kV/Cu/XLPE/PVC -1x50mm2 | 14 | m | Cáp bọc 24kV/Cu/XLPE/PVC -1x50mm2 | ||
| 6 | Cáp bọc 35kV XLPE/PVC AC 1*50mm2 | 148 | m | Cáp bọc 35kV XLPE/PVC AC 1*50mm2 | ||
| 7 | Cáp bọc 35kV/Cu/XLPE/PVC -1x50mm2 | 76 | m | Cáp bọc 35kV/Cu/XLPE/PVC -1x50mm2 | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x95mm2 | 3 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x95mm2 | ||
| 9 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 | 298 | m | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 | ||
| 10 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 113 | m | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | ||
| 11 | Cáp ngầm 0,6/1kV AL/XLPE/PVC -4x150mm2 | 315 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV AL/XLPE/PVC -4x150mm2 | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC 4*120mm2 | 8.844,18 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*120mm2 | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC 4*50mm2 | 395,52 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*50mm2 | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC 4*70mm2 | 1.559,7 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*70mm2 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn ABC 4*95 mm2 | 38 | m | Cáp vặn xoắn ABC 4*95 mm2 | ||
| 16 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A | 1 | bộ | Cầu chì tự rơi 22kV-100A | ||
| 17 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | 4 | bộ | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | ||
| 18 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A | 2 | bộ | Cầu dao phụ tải 22kV-630A | ||
| 19 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 1 | bộ | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | ||
| 20 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | Chống sét van 22kV | ||
| 21 | Chống sét van 35kV | 5 | bộ | Chống sét van 35kV | ||
| 22 | Chuỗi néo thủy tinh cách điện 35kV (4 bát U70B kèm phụ kiện) | 10 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh cách điện 35kV (4 bát U70B kèm phụ kiện) | ||
| 23 | Chuỗi néo kép 35kV (thủy tinh) kèm phụ kiện | 9 | chuỗi | Chuỗi néo kép 35kV (thủy tinh) kèm phụ kiện | ||
| 24 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 7 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | ||
| 25 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) | 2 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) | ||
| 26 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13.0 (G6+N10) | 1 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13.0 (G6+N10) | ||
| 27 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m , chịu lực 4.3/190 | 8 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m , chịu lực 4.3/190 | ||
| 28 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m , chịu lực 5.0 | 14 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m , chịu lực 5.0 | ||
| 29 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m , chịu lực 4.3/190 | 16 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m , chịu lực 4.3/190 | ||
| 30 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m , chịu lực 5.0 | 38 | cột | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m , chịu lực 5.0 | ||
| 31 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế(0,4 kV-150mm2) | 20 | bộ | Đầu cáp co nhiệt hạ thế(0,4 kV-150mm2) | ||
| 32 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-240 | 3 | hộp | Đầu cáp ngoài trời 24kV-240 | ||
| 33 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-240 | 2 | hộp | Đầu cáp ngoài trời 35kV-240 | ||
| 34 | Dây chảy 16A | 2 | bộ | Dây chảy 16A | ||
| 35 | Dây chảy 25A | 3 | bộ | Dây chảy 25A | ||
| 36 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 107,5 | m | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | ||
| 37 | Ghíp bọc kép 25-120/6-120 | 950 | cái | Ghíp bọc kép 25-120/6-120 | ||
| 38 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 309 | cái | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | ||
| 39 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16-95) | 1 | hộp | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16-95) | ||
| 40 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(25-70) | 1 | hộp | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(25-70) | ||
| 41 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | 1 | hộp | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | ||
| 42 | Hộp phân dây HPD -12 trọn bộ | 19 | hộp | Hộp phân dây HPD -12 trọn bộ | ||
| 43 | Kẹp hãm cáp 50-120 | 665 | cái | Kẹp hãm cáp 50-120 | ||
| 44 | Ống HDPE 195/150 | 673 | m | Ống HDPE 195/150 | ||
| 45 | Sứ đứng 22kV + Ty | 46 | quả | Sứ đứng 22kV + Ty | ||
| 46 | Sứ đứng 35kV + Ty | 71 | quả | Sứ đứng 35kV + Ty | ||
| 47 | Thiế bị đo xa | 6 | cái | Thiế bị đo xa | ||
| 48 | Tụ bù hạ thế 20kVAr | 15 | tụ | Tụ bù hạ thế 20kVAr | ||
| 49 | Tủ hạ thế 600V-1000A (02x400A+02x250A+01x150A+01x25A) | 3 | tủ | Tủ hạ thế 600V-1000A (02x400A+02x250A+01x150A+01x25A) | ||
| 50 | Tủ hạ thế 600V-630A NT(01x400A+02x250A+01x100A+01x25A) | 3 | tủ | Tủ hạ thế 600V-630A NT(01x400A+02x250A+01x100A+01x25A) | ||
| 51 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630-16kA/s loại không mở rộng được, compact (non-extensible): (2CD+1MC 200A) trọn bộ ( đầy đủ đầu cáp, điện trở sấy, đèn báo sự cố đầu cáp + Rowle VIP 400) | 1 | tủ | Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630-16kA/s loại không mở rộng được, compact (non-extensible): (2CD+1MC 200A) trọn bộ ( đầy đủ đầu cáp, điện trở sấy, đèn báo sự cố đầu cáp + Rowle VIP 400) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi