Gói thầu: Gói thầu số 42: Cung cấp vật tư SCTX CI hệ thống giám sát môi trường năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 42: Cung cấp vật tư SCTX CI hệ thống giám sát môi trường năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 10:09:00 đến ngày 2020-02-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,604,729,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ áp lực Panel mẫu | 3 | Cái | Range: 0-6bar Pressure connection: 3/8 NPT Đường kính mặt đồng hồ: 100mm Đường kính vỏ(Cover mounting plate): 130mm Đo áp suất nước Model: P2524N3DDH04530, hãng sx: Wise hoặc tương đương | ||
| 2 | Cảm biến đo NaOH | 1 | Cái | Kí hiệu: S.O.0000666853.030.003, hãng sx: ABB hoặc tương đương, (Bao gồm Flow cell) | ||
| 3 | Thiết bị điều khiển van điện từ | 1 | Cái | STC-500-AA4A/(4CH) Power supply: AC220 S/N: 20130530-004 Woori system hoặc tương đương | ||
| 4 | Cảm biến đo Hcl | 1 | Cái | Kí hiệu: S.O.0000666853.030.001, hãng sx: ABB hoặc tương đương (Bao gồm Flow cell) | ||
| 5 | Hộp hút ẩm | 2 | Hộp | Kí hiệu: LZY 876, hãng sản xuất: Hach hoặc tương đương | ||
| 6 | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Cái | Kí hiệu: LZY 933, Hãng sản xuất: Hach hoặc tương đương | ||
| 7 | Cảm biến đo độ đục | 1 | Cái | LZY933 + LZY920 Model: LQV160.99.00002 hoặc tương đương | ||
| 8 | Thiết bị cân Clo | 1 | Bộ | Cảm biến trọng lượng Model: LC-SB-4K Bộ hiển thị Model: SRG2-1 Hãng sản xuất: Force Flow hoặc tương đương | ||
| 9 | Bộ cảm biến O2 | 2 | Bộ | Magnos 206 (1 bộ đầy đủ gồm trọn bộ cảm biến, bộ lọc, bộ thu, ống lấy mẫu của O2) Dải đo: O2: 0-25% Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 10 | Bộ cảm biến CO2 | 2 | Bộ | Uras 26 (1 bộ đầy đủ trọn bộ bao gồm cảm biến, bộ lọc, bộ thu, ống lấy mẫu của CO2) Dải đo: CO2: 0-20% Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 11 | Bộ cảm biến NO, CO, SO2 | 2 | Bộ | Uras 26 (1 bộ đầy đủ trọn bộ bao gồm cảm biến, bộ lọc, bộ thu, ống lấy mẫu của CO, SO2, NO) Dải đo: CO: 0-1500mg/m3 SO2: 0-1800 mg/m3 NO: 0-3000 mg/m3 Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 12 | Phin lọc | 8 | Cái | Kí hiệu: 8018512 Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 13 | Phin lọc axit | 12 | Cái | Kí hiệu: 8018013 Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 14 | Thiết bị phân tích COD | 1 | Bộ | Kí hiệu: UV 300 Hãng sx: Tethys hoặc tương đương | ||
| 15 | Cảm biến PH | 2 | Cái | Kí hiệu: A-87.120.200 Hãng sx: Swan hoặc tương đương | ||
| 16 | Cảm biến đo clo dư | 1 | Bộ | Kí hiệu: A-87.932.020; A-87.531.100, hãng sx: Swan hoặc tương đương | ||
| 17 | Thiết bị điều chỉnh lưu lượng CEMS | 2 | Cái | Model: PA-40 Hãng sx: Kometer hoặc tương đương | ||
| 18 | Hydrazine Cell Kit + Hóa chất | 2 | Bộ | AW503040 hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 19 | Cảm biến O2 và bộ chuyển đổi tín hiệu | 4 | Cái | Detector model: ZR22G-200-S-C-E-T-M-E-A/CV/SCT Convertor model : ZR402G-M-E-E-A/SCT hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi