Gói thầu: Gói thầu số 03-2020-VTTB: Mua VTTB phục vụ SXKD và các công trình SCL năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03-2020-VTTB: Mua VTTB phục vụ SXKD và các công trình SCL năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216889 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD và SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 09:49:00 đến ngày 2020-02-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,787,897,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ bù trung thế 23kV - 200kVAR | 3 | bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tụ bù trung thế 23kV - 100kVAR | 3 | bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V - 400A | 7 | tủ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ điện hạ thế 600V - 630A | 12 | tủ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ điện hạ thế 600V - 1000A | 2 | tủ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cầu dao phụ tải 24kV - 630A | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | 224 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | 308 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dây bọc 24kV-Cu/XLPE/PVC 1x50mm | 32 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dây bọc 35kV-Cu/XLPE/PVC 1x50mm | 124 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Dây nhôm bọc hạ thế AL/PVC - 1x95 mm2 | 26 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 2.140 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 1.806 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 304 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | 1.030 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE/PVC A4*70mm2 | 240 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | 358 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Ghip IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulông | 924 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV ABC tiết diện đến 4x120 | 142 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu cốt nhôm AL95 | 26 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240mm2 | 21 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đai thép không rỉ + Khóa đai | 1.416 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Băng dính cách điện hạ thế | 82 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120 | 8 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nhựa HDPE 32/25 | 78 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cầu đấu hòm 4 công tơ 1 pha | 46 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (Không bao gồm cầu chì, không ATM) | 333 | hòm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ không vị trí lắp TI, ATM 63A | 51 | hòm | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Hộp phân dây trọn bộ | 64 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 825 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | 67 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại B | 12 | cột | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại C | 9 | cột | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Cột bê tông li tâm cao 8,5m, chịu lực 5,0 | 10 | cột | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Xà lánh 1,2m cho cột H đơn (27,36 kg/bộ) | 14 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Xà lánh 1,2 m cho cột li tâm đơn (29,58 kg/bộ) | 6 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Xà kèm đỉnh cột cho cột H đơn (5,63 kg/bộ) | 57 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Xà kèm đỉnh cột cho cột H kép (6,23 kg/bộ) | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Xà kèm đỉnh cột cho cột li tâm đơn (6,37 kg/bộ) | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột H đơn (7,5 kg/bộ) | 5 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H đơn (10,3 kg/bộ) | 15 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột H kép (8,5 kg/bộ) | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột H kép (11,1 kg/bộ) | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột ly tâm đơn (8,9 kg/bộ) | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột ly tâm đơn (11,5 kg/bộ) | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tiếp địa RC1 (17,528 kg/bộ) | 26 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Xi măng PC30 | 7.956 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Cát vàng | 15 | m3 | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đá 2x4 | 26,5 | m3 | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi