Gói thầu: Gói thầu số 74 - ĐTVT 2020 – ĐTRR “ Mua vật tư phục vụ 04 công trình sửa chữa lớn tự thực hiện năm 2020”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200211225-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 74 - ĐTVT 2020 – ĐTRR “ Mua vật tư phục vụ 04 công trình sửa chữa lớn tự thực hiện năm 2020”
Số hiệu KHLCNT 20200210839
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 09:29:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,099,522,392 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Thôn Linh Đàm…. Kim Giang 7:Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 14 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 14 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x120 491 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
4 Cáp vặn xoắn ABC 4x95 137 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
5 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 102 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tấm treo MT-ABC-20 48 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
7 Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp 92 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
8 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 44 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
9 Kẹp ngừng ABC 4x (50-95)mm2 10 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
10 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 10 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
11 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) 1.160,144 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
12 Xà nánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 40.564kg/bộ) 162,256 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
13 Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL: 42.164kg/bộ) 42,164 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
14 Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) 19 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
15 Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa 19 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
16 Biển tên lộ 246 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
17 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 728 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
18 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ 288 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
19 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện ( ATM 63A) 222 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
20 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, không ATM 58 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
21 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không ATM 1 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
22 Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) 90 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây 270 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
24 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 2.027,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
25 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 147,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
26 Băng dính cách điện hạ thế 232 cuộn Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới 290 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới 615 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu 1.216,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu 88,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
31 Xà đỡ 2 hòm H4 cột H đơn (TL: 13.08kg/bộ) 39,24 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
32 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) 671,14 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
33 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm kép ngang (TL: 14.77kg/bộ) 14,77 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
34 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm kép dọc (TL: 14.97kg/bộ) 59,88 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
35 Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) 388,8 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
36 Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) 77,32 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
37 Xà đỡ 4 hòm H4 cột kép dọc (TL: 17.82kg/bộ) 17,82 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
38 Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) 18,6 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
39 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) 331,52 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
40 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) 46,98 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
41 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) 25,32 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
42 Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép 24 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
43 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép 48 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
44 Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 bắt tiếp địa 19 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
45 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 57 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
46 Đề can số hòm công tơ 307 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
47 Đề can tên khách hàng 926 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
48 Ống co ngót nhiệt hạ thế 435 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
49 Dây thép bọc nhựa D1 5,3592 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
50 Cáp thép bọc HDPE Ø6 2.031 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
51 Khóa cáp thép 344 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
52 Tăng đơ M14 172 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Thanh Trì 12... Thanh Trì 22:Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 1.371 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
54 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 39 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
55 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 738 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
56 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 338 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
57 Móc treo 4x120 338 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đầu cốt AM120 12 đầu Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
59 Dây đồng Cu/PVC 1x50 12 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
60 ống nhựa xoắn d32/25 36 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
61 Đầu cốt M50 12 đầu Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
62 Đai thép không gỉ + khóa đai 36 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
63 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 12 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
64 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa 12 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
65 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) 473 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
66 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) 598,8 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
67 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 2 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
68 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 65 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
69 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 18 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
70 Sơn đỏ 71,9833 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
71 Sơn trắng 80,3433 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
72 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 238 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
73 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 1.185 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
74 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 2.102,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
75 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 1.261,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
76 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 42 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
77 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 306 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
78 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 102 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
79 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) 237 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
80 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 28 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
81 Aptomat MCB 1 cực 40A 948 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
82 Khóa cáp D6 436 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
83 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) 3.111 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
84 Tăng đơ M14 218 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
85 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) 729 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
86 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm kép (TL : 14.28 kg/bộ) 85,68 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
87 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) 280,64 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
88 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) 477,9 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
89 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT kép (TL : 3.86 kg/bộ) 19,3 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
90 Đai thép không gỉ + khóa đai 458 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
91 Đề can tên khách hàng 976 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
92 Băng dính cách điện 245 cuộn Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
93 ống co ngót 16 434,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
94 Đại tu đường trục hạ thế và hệ thống công tơ các TBA Pháp Vân Công Cộng... Đền Lừ 8:Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 12 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
95 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 14 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
96 Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3/190 1 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
97 Cáp vặn xoắn ABC 4x120 1.950 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
98 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 136 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
99 Tấm treo MT-ABC-20 212 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
100 Đai thép không gỉ + khóa đai cho tấm ốp 424 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
101 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120)mm2 168 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
102 Kẹp ngừng ABC 4x (50-95)mm2 14 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
103 Đầu cốt đồng nhôm AM 120mm2 20 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
104 Ống nối nhôm A185 16 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
105 Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL: 37.424kg/bộ) 224,544 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
106 Dây đồng M50 bắt tiếp địa (0,5m/ vị trí) 15 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
107 Đầu cốt đồng M50 bắt tiếp địa 15 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
108 Biển tên lộ 229 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
109 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 784 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
110 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ 390 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
111 Hòm bảo vệ 1 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (ATM 63A) 1 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
112 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện ( ATM 63A) 181 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
113 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, không ATM 53 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
114 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 1 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
115 Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) 72 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
116 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 xuống hộp phân dây 216 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
117 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 1.472,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
118 Dây sau công tơ bổ sung -cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 135 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
119 Băng dính cách điện hạ thế 176 cuộn Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
120 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 xuống hòm H3f lắp mới 265 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
121 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 xuống hòm H4 lắp mới 800 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
122 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu 883,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
123 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu 81 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
124 Xà đỡ 2 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 14.59kg/bộ) 641,96 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
125 Xà đỡ 3 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.44kg/bộ) 97,2 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
126 Xà đỡ 3 hòm H4 cột kép dọc (TL: 19.44kg/bộ) 38,88 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
127 Xà đỡ 4 hòm H4 cột ly tâm đơn (TL: 19.33kg/bộ) 38,66 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
128 Xà đỡ dây sau công tơ cột H đơn (TL: 3.72kg/bộ) 3,72 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
129 Xà đỡ dây sau công tơ cột ly tâm đơn (TL: 4.48kg/bộ) 443,52 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
130 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (TL: 5.22kg/bộ) 10,44 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
131 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (TL: 4.22kg/bộ) 29,54 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
132 Dây đồng M50 bắt tiếp địa cáp thép 18 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
133 Ghíp móng đồng bắt tiếp địa cáp thép 36 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
134 Ghíp đấu tiếp địa (Ghíp xử lý đồng nhôm AM25-150 ) 15 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
135 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 45 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
136 Đề can số hòm công tơ 254 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
137 Đề can tên khách hàng 685 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
138 Ống co ngót nhiệt hạ thế 321,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
139 Dây thép bọc nhựa D1 3,9609 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
140 Cáp thép bọc HDPE Ø6 2.163 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
141 Khóa cáp thép 400 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
142 Tăng đơ M14 200 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
143 Đại tu đường trục HT và HT công tơ các TBA Làng Tám 3…. Mai Động 26: Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 996 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
144 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 11 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
145 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 884 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
146 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x(50-120)mm2 240 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
147 Móc treo 4x120 140 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
148 Đầu cốt AM120 8 đầu Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
149 ống co ngót 25 16 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
150 Dây đồng Cu/PVC 1x50 6 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
151 ống nhựa xoắn d32/25 18 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
152 Đầu cốt M50 6 đầu Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
153 Đai thép không gỉ + khóa đai 18 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
154 Kẹp (ghíp) nối kép IPC cho cáp LV-ABC 120-120, loại 2 bu lông 6 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
155 Dây đồng Cu/PVC 1x50 bắt tiếp địa cáp lụa 6 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
156 Xà kèm trên cột li tâm đơn (TL : 5.5 kg/bộ) 209 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
157 Xà lánh trên cột LT đơn (TL : 39.92 kg/bộ) 439,12 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
158 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 4.3 3 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
159 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 5.0 18 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
160 Cột bê tông ly tâm cáo 8.5m, chịu lực 11 5 cột Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
161 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 374 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
162 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 1.920 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
163 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 3.612,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
164 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x10mm2 2.167,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
165 Cáp hạ thế CU-PVC 0,6/1KV -1x16mm2 66 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
166 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 384 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
167 Hộp phân dây trọn bộ ( vỏ hộp, 4 đầu cốt AM 70, 24 đầu cốt M25, Gông ) 128 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
168 Hòm 4 công tơ 1 pha composite ( không cầu chì, không ATM) 384 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
169 Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, ATM 100A 44 hộp Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
170 Aptomat MCB 1 cực 40A 1.536 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
171 Khóa cáp D6 420 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
172 Cáp lụa phi 6 (bọc nhựa) 2.490 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
173 Tăng đơ M14 210 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
174 Xà đỡ 2 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 13.5 kg/bộ) 1.201,5 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
175 Xà đỡ 3 hòm công tơ trên cột li tâm đơn (TL : 17.54 kg/bộ) 1.175,18 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
176 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (TL : 3.54 kg/bộ) 697,38 kg Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
177 Đai thép không gỉ + khóa đai 384 bộ Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
178 Đề can tên khách hàng 1.580 cái Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
179 Băng dính cách điện 142 cuộn Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
180 ống co ngót 16 744,5 m Theo Phần 2- Chương 5- Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->