Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng phẩm phục vụ SXKD Q1 2020 của các phòng ban, đơn vị trực thuộc Công ty Điện lực Quảng Ninh.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng phẩm phục vụ SXKD Q1 2020 của các phòng ban, đơn vị trực thuộc Công ty Điện lực Quảng Ninh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217713 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 15:21:00 đến ngày 2020-02-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 834,473,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A3 | 28 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 2 | Giấy in A4 | 3.041 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 3 | Giấy in A5 | 107 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 4 | Giấy than màu xanh | 5 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 5 | Giấy ghi nhớ 3*2 | 244 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 6 | Giấy ghi nhớ 3*3 | 72 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 7 | Giấy ghi nhớ 3*4 | 45 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 8 | Giấy ghi nhớ 3*5 | 37 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 9 | Giấy nhớ nhựa 5 màu | 360 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 10 | Bìa Mica A4 | 22 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 11 | Bìa Mica A3 | 1 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 12 | Bìa mầu A4 xanh | 38 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 13 | Bìa mầu A4 hồng | 47 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 14 | Bìa mầu A4 vàng | 25 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 15 | Bìa mầu A4 trắng | 4 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 16 | Bìa mầu A4 xanh nõn chuối | 3 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 17 | Bìa mầu A3 xanh | 1 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 18 | Bìa mầu A3 hồng | 6 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 19 | Giấy mầu A4 hồng | 12 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 20 | Giấy mầu A4 vàng | 12 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 21 | Giấy mầu A4 xanh | 7 | Gram | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 22 | Tẩy chì | 29 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 23 | Ấm chén (1.3Lít) | 3 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 24 | Bút bi xanh ngòi 0.5mm | 1.942 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 25 | Bút bi đỏ ngòi 0.5mm | 80 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 26 | Bút bi đen ngòi 0.5mm | 1.005 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 27 | Bút kim ký mực xanh 0.5mm | 290 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 28 | Bút kim ký mực đen 0.5mm | 12 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 29 | Bút kim ký mực đỏ 0.5mm | 24 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 30 | Bút chì | 64 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 31 | Gọt bút chì | 17 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 32 | Bút ký mực xanh 0.7mm | 335 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 33 | Bút bi xanh ngòi 0.7mm | 1.184 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 34 | Bút bi đen ngòi 0.7mm | 222 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 35 | Bút bi đỏ ngòi 0.7mm | 69 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 36 | Ruột bút ký mực xanh 0.7 mm | 56 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 37 | Ruột bút bi nước ngòi 0.5mm mực đen 24 cái/hộp | 5 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 38 | USB 16Gb | 1 | Chiếc | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 39 | USB 32GB | 6 | Chiếc | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 40 | Bút ghi đĩa CD | 120 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 41 | Bút lông bảng | 110 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 42 | Bút lông dầu | 114 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 43 | Bút dạ quang | 232 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 44 | Xóa kéo loại to | 77 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 45 | Xóa nước | 406 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 46 | Mực dấu đỏ | 26 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 47 | Mực dấu Xanh | 20 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 48 | Hồ nước | 85 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 49 | Hồ khô | 63 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 50 | Keo 502S | 37 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 51 | Sáp đếm tiền | 91 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 52 | Bóng đếm tiền | 7 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 53 | Pin tiểu AA loại cacbon (40 viên/1hộp) | 5 | hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 54 | Pin đũa (AAA) Alkaline | 156 | Đôi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 55 | Pin tiểu (AA) Alkaline | 228 | Đôi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 56 | Pin vuông 9V | 30 | Đôi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 57 | Pin cúc 3V | 10 | Viên | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 58 | Băng dính 2 mặt - 1F | 80 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 59 | Băng dính 2 mặt - 2F | 48 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 60 | Băng dính 2 mặt - 5F | 5 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 61 | Băng dính trắng nhỏ 1.8cm | 116 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 62 | Băng dính trắng 5cm nặng 0.5kg | 57 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 63 | Băng dính trắng 7cm nặng 0.5kg | 36 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 64 | Băng dính xanh 5 cm | 149 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 65 | Băng dính xanh 7 cm | 40 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 66 | Băng dính điện | 2 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 67 | Băng dính xốp 2cm | 2 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 68 | Băng keo 1mặt 3M cảnh báo | 4 | cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 69 | Thước kẻ 20 cm | 12 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 70 | Thước kẻ 30 cm | 33 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 71 | Thước kẻ 50 cm | 25 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 72 | Kẹp mầu 15 mm | 91 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 73 | Kẹp mầu 19 mm | 54 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 74 | Kẹp mầu 25 mm | 9 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 75 | Kẹp mầu 41mn | 39 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 76 | Kẹp giấy màu đen 15mm | 181 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 77 | Kẹp giấy màu đen 25mm | 149 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 78 | Kẹp giấy màu đen 51mm | 107 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 79 | Ghim cài C62 màu trắng | 245 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 80 | Ghim cài C82 | 13 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 81 | Ghim cài màu | 38 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 82 | Ghim dập N0.10 | 393 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 83 | Ghim dập nhỡ (số 3) | 59 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 84 | Ruột Ghim dập to 24/6 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 85 | Ruột Ghim dập to 23/13 | 4 | hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 86 | Ruột Ghim dập to 23/20 | 4 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 87 | Máy dập ghim số 10 | 38 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 88 | Máy dập ghim xoay chiều | 4 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 89 | Máy dập ghim Đại | 2 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 90 | Nhổ ghim nhỏ | 3 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 91 | Nhổ ghim to | 1 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 92 | Máy đục lỗ nhỡ | 5 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 93 | Máy đóng chứng từ chạy nguồn điện 220v | 3 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 94 | Kìm bấm lỗ | 1 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 95 | Khay cắm bút gỗ | 5 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 96 | Dao tem | 7 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 97 | Dao cán vàng | 31 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 98 | Dao dọc giấy to | 15 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 99 | Dao dọc giấy nhỏ | 7 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 100 | Lưỡi dao dọc giấy to | 7 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 101 | Kéo cắt 21 cm | 44 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 102 | Dây nịt | 135 | Gói | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 103 | Dây nilon buộc hàng | 2 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 104 | Túi nilon 11 lỗ ( 100 túi/tập) | 5 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 105 | Nẹp giấy File rút gáy | 20 | Chiếc | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 106 | Chia File nhựa 12 màu | 51 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 107 | Cờ tổ quốc (1,2 x 1,8)m | 5 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 108 | Cờ tổ quốc (1,5 x 2,4)m | 3 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 109 | Mút xóa bảng | 4 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 110 | Lịch để bàn có phần viết ghi nhớ | 37 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 111 | Phong bì Bưu điện (1 tập 100 cái) | 34 | Tập | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 112 | Phong bì Logo Điện lực TP Hạ Long KT: 12 x 22cm | 200 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 113 | Phong bì Logo Điện lực TP Hạ Long KT: 16 x 23cm | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 114 | Phong bì Logo Điện lực TP Cẩm Phả KT: 10 x 19cm | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 115 | Phong bì Logo Điện lực TP Cẩm Phả KT: 12 x 22cm | 650 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 116 | Phong bì Logo Điện lực TP Cẩm Phả KT 16 x 23cm | 500 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 117 | Phong bì Logo Điện lực Bình Liêu KT: 12 x 22cm | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 118 | Phong bì Logo Điện lực Bình Liêu KT: 16 x 23cm | 200 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 119 | Phong bì Logo Điện lực Ba Chẽ KT: 10 x 19cm | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 120 | Phong bì Logo Điện lực Ba Chẽ KT: 12 x 22cm | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 121 | Phong bì Logo Điện lực Ba Chẽ KT: 16 x 23cm | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 122 | Phong bì Logo Điện lực TP Uông Bí KT: 12 x 22cm | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 123 | Vở kẻ ngang 72 trang | 20 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 124 | Sổ A4 đầu thừa | 18 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 125 | Sổ A4 bằng đầu | 23 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 126 | Sổ công tác A5 | 7 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 127 | Sổ bìa da A4 | 6 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 128 | Sổ bìa da A5 | 8 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 129 | Sổ bìa da B4 | 2 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 130 | Sổ A4 Công văn đến | 6 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 131 | Sổ Công văn đi | 3 | Quyển | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 132 | Thanh cài chứng từ bằng nhựa | 2 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 133 | Thanh cài chứng từ bằng sắt | 3 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 134 | Dây thít nhựa 30cm | 4 | Túi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 135 | Dây thít nhựa 20cm | 14 | Túi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 136 | Dây thít nhựa 15cm | 2 | Túi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 137 | Túi cúc khổ A4 | 1.125 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 138 | Túi cúc khổ A3 | 479 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 139 | Bìa trình ký Simily A4 - đơn | 1 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 140 | Trình ký da 1 tấm | 5 | Chiếc | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 141 | Trình ký 2 mặt da | 18 | Chiếc | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 142 | Cặp 3 dây nhựa xanh | 15 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 143 | Cặp 3 dây giấy nện | 70 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 144 | Cặp 3 dây giấy góc 10 cm gáy xanh | 275 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 145 | File đục lỗ 5cm | 15 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 146 | File đục lỗ 7cm | 30 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 147 | File đục lỗ 10cm | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 148 | Hộp tài liệu 5cm | 15 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 149 | Hộp tài liệu 7cm | 57 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 150 | Hộp tài liệu 10cm | 53 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 151 | Hộp tài liệu 15cm | 104 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 152 | Hộp tài liệu 20cm | 36 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 153 | Hộp tài liệu 25cm | 63 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 154 | Hộp tài liệu nhựa 10 cm | 65 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 155 | Giá tài liệu 3 tầng Mika | 5 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 156 | Thùng Caton KT: 50 x 30 x 30 cm | 15 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 157 | Máy tính 14 số | 5 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 158 | Chuột máy tính không dây | 27 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 159 | Hộp mực tương thích máy in Canon 2900/3000 | 649 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 160 | Hộp mực tương thích Canon 3300 | 38 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 161 | Hộp mực tương thích máy in HP M1132/ HP 1212/HP 1102 | 7 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 162 | Hộp mực tương thích canon 6200d | 3 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 163 | Hộp mực tương thích máy in HP Laser Jet Pro MFP M225dw | 21 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 164 | Hộp mực tương thích máy in Canon LBP 3500. | 2 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 165 | Hộp mực tương thích máy in Canon 6300dn/6650dn, 251dww/252 dw | 111 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 166 | Hộp mực Xerox S2220 hoặc tương đương | 6 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 167 | Hộp mực tương thích máy photo Canon 2420L, 2022, 2020, 2422N IR 2318L | 2 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 168 | Hộp mực tương thích máy in Canon LBP 214dw | 17 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 169 | Hộp mực tương thích máy photo IR: 2535, 2545W | 1 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 170 | Hộp mực tương thích máy photo Canon IR: 2204N,2002,2202N | 7 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 171 | Băng mực Printronix P7000/P8000 (loại dài) hoặc tương đương | 11 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 172 | Băng mực Printronix P7000 (loại tròn) hoặc tương đương | 3 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 173 | Mực đổ máy in canon 2900/3000 | 101 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 174 | Mực đổ máy photocopy (Fuji Xerox) 1kg | 2 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 175 | Mực đổ máy photo Toshiba 723(1kg) | 2 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 176 | Hộp mực tương thích máy in canon LBP 6780X | 1 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 177 | Hộp mực tương thích máy in clolaser Jet pro M452dn | 2 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 178 | Hộp mực tương thích máy photo Canon IR: 6055,6065, 6255 | 1 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 179 | Bàn chải đánh 1 lần(có kèm thuốc) | 220 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 180 | Cây lau nhà | 24 | Cây | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 181 | Bộ cây lau nhà | 5 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 182 | Bối rửa | 5 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 183 | Bông chổi lau nhà ( dùng thay bông lau ở cây lau 360 độ) | 2 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 184 | Chổi nhựa | 25 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 185 | Chổi phất trần | 4 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 186 | Chổi quét nhà | 32 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 187 | Xẻng hót rác | 6 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 188 | Dầu gội (12 gói /dây) | 55 | Dây | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 189 | Túi rác đen KT:45 x 55cm | 8 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 190 | Găng tay cao su loại dài | 27 | Đôi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 191 | Giấy Hộp khô | 63 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 192 | Giấy Hộp ướt - 80 miếng (200mm x 150mm) | 50 | Hộp | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 193 | Giấy Vệ sinh ( 10 cuộn/dây) | 184 | Dây | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 194 | Khăn lau siêu thấm KT: 50 x 55cm | 10 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 195 | Khăn lau siêu thấm KT: 32 x 36cm | 10 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 196 | Khăn lau siêu thấm KT: 25 x 25cm | 3 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 197 | Khăn mặt cotton siêu mềm KT: 34 x 84 cm | 51 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 198 | Xịt thơm 275g | 6 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 199 | Nước lau kính 800ml | 3 | Chai | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 200 | Nước rửa chén 725ml | 14 | Chai | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 201 | Nước rửa tay 500 ml | 66 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 202 | Nước tẩy toilet 1 lít | 46 | Chai | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 203 | Nước tẩy toilet 4 kg | 1 | Can | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 204 | Nước xả vải túi 1,5lít | 7 | Túi | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 205 | Sáp thơm 180g | 16 | Lọ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 206 | Sữa tắm ( 10 gói/dây) | 40 | Dây | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 207 | Nước tẩy quần áo màu 800ml | 6 | Chai | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 208 | Thùng đổ bã chè đạp chân 10 lít | 4 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 209 | Nước thơm lau sàn chai 1 lít | 5 | Chai | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 210 | Nước thơm lau sàn 4kg | 37 | Can | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 211 | Xà phòng giặt 3kg | 7 | Túi | Mục 2 chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi