Gói thầu: Thiết bị, dụng cụ phục vụ công tác chống ăn mòn trên các công trình biển năm 2020 (KT-001 20-VT).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217300-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Thiết bị, dụng cụ phục vụ công tác chống ăn mòn trên các công trình biển năm 2020 (KT-001 20-VT). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:47:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 279,022,907 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 2BPG Medium Duty Pistol Grip Scaler 2BPG Medium Duty пневматический игольчатый отбойник | 2BPG | 21 | pcs | Suitable Needle Quantities (số lượng đinh ) :19x3 mm B.P.M (blows per minute-thổi mỗi phút): 3000 Air Consumption (tiêu thụ không khí): 2.6 lps-lít/giây(5.5 cfm-ft3/phút) Noise Level (độ ồn): not greater than (không lớn hơn) 113 db(A) Vibration Level (độ rung): not greater than (không lớn hơn) 12.6 m/s2 Connection thread/male adaptor (kết nối từ máy với dây hơi): 1/4”bsp Hose size requirement (kích thước ống ): 3/8"ID (9.5mm-đường kính trong). (Quy định tại Mục 3 _ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật) | Thiết bị & dụng cụ mới 100%, chưa qua sử dụng, sản xuất không trước Quý IV năm 2019. -Thiết bị và dụng cụ được đóng gói phù hợp tiêu chuẩn của nhà sản xuất. |
| 2 | 3BPG Heavy Duty Pistol Grip Scaler 3BPG Heavy Duty пневматический игольчатый отбойник | 3BPG | 21 | pcs | Suitable Needle Quantities (số lượng đinh): 28x3 mm B.P.M (blows per minute-thổi mỗi phút): 2200 Air Consumption (tiêu thụ không khí): 3.8 lps-lít/giây (8.0 cfm-ft3/phút) Noise Level (độ ồn): not greater than (không lớn hơn) 114.5 db(A) Vibration Level (độ rung): not greater than (không lớn hơn) 18.9 m/s2 Connection thread/male adaptor (kết nối từ máy với dây hơi): 1/4”bsp Hose size requirement (kích thước ống): 3/8" (9.5mm)-đường kính trong. (Quy định tại Mục 3 _ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật) | Thiết bị & dụng cụ mới 100%, chưa qua sử dụng, sản xuất không trước Quý IV năm 2019. -Thiết bị và dụng cụ được đóng gói phù hợp tiêu chuẩn của nhà sản xuất. |
| 3 | Pneumatic Air Tool Angle M14 Шлифмашина M14 | Pneumatic Air Tool Angle M14 | 22 | pcs | Speed (tốc độ): 12000 (rpm-vòng/phút) Average air consumption: 10 (cfm-ft3/phút) (Tiêu thụ không khí trung bình) Vibration Level (độ rung): not greater than (không lớn hơn) 5.1m/sec2 Sound Pressure (độ ồn): not greater than (không lớn hơn) 82.9 db(A) Spindle size (kích thước trục chính): M14 Wheel Capacity (kích thước vòng đĩa): 5 ins (127mm) Air Inlet (khí đầu vào): ¼” bsp (Quy định tại Mục 3 _ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật) | Thiết bị & dụng cụ mới 100%, chưa qua sử dụng, sản xuất không trước Quý IV năm 2019. -Thiết bị và dụng cụ được đóng gói phù hợp tiêu chuẩn của nhà sản xuất. |
| 4 | The compressed air hose 9,5mm ID x 17mm OD x 30m, 20 bar Воздушные шланги 9,5mm ID x 17mm OD x 30m, 20 bar | The compressed air hose | 63 | roll | Softwall hose for general purpose compressed air applications with oil mist resistance (ống mềm để sử dụng khí nén có tính năng chống dầu mỡ). Reinforcement (cấu tạo độ bền): High strength synthetic cord (sợi tổng hợp cường độ cao). Ambient temperature (Nhiệt độ môi trường): 21oC ÷39 oC Inside diameter (đường kính trong): 9.5 mm (3/8”) Outside diameter (đường kính ngoài): 17 mm Working pressure (áp suất): 20 Bar Length (chiều dài): 30m Complete with Pneumatic-Quick-Coupling/Khớp nối nhanh: Model 30PH & Model 30SH (Quy định tại Mục 3 _ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật) | Thiết bị & dụng cụ mới 100%, chưa qua sử dụng, sản xuất không trước Quý IV năm 2019. -Thiết bị và dụng cụ được đóng gói phù hợp tiêu chuẩn của nhà sản xuất. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi