Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ PTM khách hàng Quý I năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215030-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ PTM khách hàng Quý I năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD và SXK năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 17:02:00 đến ngày 2020-02-20 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,509,279,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x11mm | 4.500 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 2 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x16mm | 2.100 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 3 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25mm | 4.000 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x4 mm (đơn cứng) | 4.500 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x16 mm | 1.800 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm | 12.000 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm | 16.000 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm | 4.000 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm | 5.000 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm | 800 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm | 500 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 12 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x25 mm | 4.000 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 13 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35 mm | 3.000 | mét | Như chương V - HSMT | ||
| 14 | Aptomat 1P/20A | 1.200 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 15 | Aptomat 1P/20A | 600 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 16 | Aptomat 1P/40A | 340 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 17 | Aptomat 1P/40A | 170 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 18 | Aptomat 3P/63A | 400 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 19 | Aptomat 3P/63A | 200 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 20 | Ghíp cáp vặn xoắn 25-95mm | 2.800 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 21 | Ghíp cáp vặn xoắn 25-95mm | 1.400 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 22 | Đầu cốt đồng mạ thiếc 25 mm | 1.200 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 23 | Đầu cốt đồng mạ niken 16 mm | 1.200 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 24 | Tấm móc phi 16 mạ nhúng nóng | 250 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 25 | Kẹp siết cáp 4x(16-50) mm | 300 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 26 | Kẹp siết cáp 4x(16-50) mm | 450 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 27 | Kẹp treo 4x(25-95)mm | 300 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 28 | Kẹp treo 4x(25-95)mm | 150 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 29 | Đai khóa 20x0,7mm dài 1,2m + Khóa đai | 500 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 30 | Đai khóa 20x0,7mm dài 1,2m + Khóa đai | 500 | bộ | Như chương V - HSMT | ||
| 31 | TI hạ thế 250/5 | 15 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 32 | TI hạ thế 400/5 | 15 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 33 | TI hạ thế 500/5 | 30 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 34 | TI hạ thế 600/5 | 15 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 35 | TI hạ thế 800/5 | 15 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 36 | TI hạ thế 1500/5 | 15 | cái | Như chương V - HSMT | ||
| 37 | Băng dính cách điện hạ thế | 660 | cuộn | Như chương V - HSMT | ||
| 38 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 230 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 39 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 460 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 40 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 60 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 41 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 120 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 42 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha ĐT + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 30 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 43 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha ĐT + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 80 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 44 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 200 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 45 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 400 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 46 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 30 | hộp | Như chương V - HSMT | ||
| 47 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 30 | hộp | Như chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi