Gói thầu: Gói thầu số 23: mua sắm vật tư, thiết bị và các phụ kiện phục vụ các danh mục SCL năm 2020 (giai đoạn 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200219911-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu số 23: mua sắm vật tư, thiết bị và các phụ kiện phục vụ các danh mục SCL năm 2020 (giai đoạn 1)
Số hiệu KHLCNT 20200205547
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 16:00:00 đến ngày 2020-03-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,122,074,016 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 182,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời Nêu rõ 1 bộ Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời
2 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém ngang) - 630A Nêu rõ 6 bộ Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém ngang) - 630A
3 Chống sét sừng (chống sét thông minh) đường dây 24kV Nêu rõ 24 bộ Chống sét sừng (chống sét thông minh) đường dây 24kV
4 Chống sét sừng (chống sét thông minh) đường dây 35kV Nêu rõ 9 bộ Chống sét sừng (chống sét thông minh) đường dây 35kV
5 ATM 3 pha 3 cực loại đúc 3P-100A(MCCB) Nêu rõ 338 cái ATM 3 pha 3 cực loại đúc 3P-100A(MCCB)
6 Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn Nêu rõ 13.869 bộ Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn
7 Ghíp đồng nhôm trần 2 bu lông AM16-70 Nêu rõ 627 bộ Ghíp đồng nhôm trần 2 bu lông AM16-70
8 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A16-70 Nêu rõ 246 bộ Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A16-70
9 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 Nêu rõ 1.532 bộ Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95
10 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 nêu rõ 1.447 bộ Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120
11 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 Nêu rõ 4.198 bộ Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150
12 Ghíp bấm thủng dùng cho dây bọc IPC 35-150 nêu rõ 45 bộ Ghíp bấm thủng dùng cho dây bọc IPC 35-150
13 Cáp Cu/PVC-1x25 mm2 nêu rõ 332 m Cáp Cu/PVC-1x25 mm2
14 Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x35 mm2 nêu rõ 1.487 m Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x35 mm2
15 Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x50 mm2 nêu rõ 207 m Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x50 mm2
16 Dây nhôm trần A-50 Nêu rõ 2.516 m Dây nhôm trần A-50
17 Dây nhôm bọc AV-35 Nêu rõ 193 m Dây nhôm bọc AV-35
18 Dây nhôm bọc AV-50 Nêu rõ 1.561 m Dây nhôm bọc AV-50
19 Dây nhôm bọc AV-70 Nêu rõ 6.776 m Dây nhôm bọc AV-70
20 Dây nhôm bọc AV-95 Nêu rõ 4.989 m Dây nhôm bọc AV-95
21 Dây nhôm bọc AV-120 Nêu rõ 885 m Dây nhôm bọc AV-120
22 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2A35mm2 nêu rõ 1.103 m Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2A35mm2
23 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2A50mm2 nêu rõ 5.535 m Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2A50mm2
24 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A35mm2 Nêu rõ 811 m Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A35mm2
25 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A50mm2 nêu rõ 29.351 m Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A50mm2
26 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A70mm2 nêu rõ 14.401 m Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A70mm2
27 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A95mm2 Nêu rõ 34.521 m Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A95mm2
28 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A120mm2 Nêu rõ 7.487 m Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A120mm2
29 Dây dẫn AC-35/6,2 (có điền mỡ trung tính) nêu rõ 5.406 m Dây dẫn AC-35/6,2 (có điền mỡ trung tính)
30 Dây dẫn AC-50/8 (có điền mỡ trung tính) nêu rõ 23.825 m Dây dẫn AC-50/8 (có điền mỡ trung tính)
31 Dây dẫn AC-70/11 (có điền mỡ trung tính) nêu rõ 13.805 m Dây dẫn AC-70/11 (có điền mỡ trung tính)
32 Dây dẫn AC-95/16 (có điền mỡ trung tính) nêu rõ 306 m Dây dẫn AC-95/16 (có điền mỡ trung tính)
33 Dây dẫn AC-120/19 (có điền mỡ trung tính) nêu rõ 11.492 m Dây dẫn AC-120/19 (có điền mỡ trung tính)
34 Dây đồng 1 lõi Cu/XLPE/CTS/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 nêu rõ 144 m Dây đồng 1 lõi Cu/XLPE/CTS/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2
35 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE nêu rõ 272 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE
36 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE nêu rõ 3.075 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE
37 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE nêu rõ 1.154 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE
38 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE nêu rõ 2.091 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE
39 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE nêu rõ 4.520 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE
40 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE nêu rõ 282 m Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->