Gói thầu: Mua sắm vật tư, phụ kiện lưới điện phục vụ SXKD năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, phụ kiện lưới điện phục vụ SXKD năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Điện lực Long Thành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 08:30:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,217,738,445 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | 900 | cuộn | _ | ||
| 2 | Băng keo cách điện trung thế (19mm x 9,1m) | 50 | cuộn | _ | ||
| 3 | Boulon D12x50/mạ nhúng | 400 | con | _ | ||
| 4 | Boulon D12x100/mạ nhúng | 80 | con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 5 | Boulon D16x50/mạ nhúng | 100 | con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 6 | Boulon D16x200/mạ nhúng | 150 | con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 7 | Bulon D16x300 mạ nhúng | 300 | con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 8 | Bulon D16x350 mạ nhúng | 10 | con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 9 | Bulon D16x400 mạ nhúng | 40 | con | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 10 | Bulon mắt D16x250 mạ nhúng | 30 | con | _ | ||
| 11 | Boulon D16x350 VRS mạ nhúng | 50 | con | _ | ||
| 12 | Boulon D16x400 VRS mạ nhúng | 50 | con | _ | ||
| 13 | Bass LI | 50 | cái | _ | ||
| 14 | Bass LL | 50 | cái | _ | ||
| 15 | Nắp chụp LA | 80 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 16 | Nắp chụp MBA | 40 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 17 | Nắp chụp kẹp Uquai | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 18 | Ống co nhiệt D100 trung thế | 90 | m | _ | ||
| 19 | Ống co nhiệt D42 trung thế | 40 | m | _ | ||
| 20 | Co PVC 90 DK 114 | 10 | cái | _ | ||
| 21 | Cọc tiếp địa sắt V4x40x1600 (mm) mạ kẽm, vát 1 đầu | 210 | Cây | Theo Bản vẽ 03 đính kèm | ||
| 22 | Sắt V30x3x2000 (mm) mạ kẽm | 210 | Cây | Theo Bản vẽ 03 đính kèm | ||
| 23 | Ống thép tráng kẽm D34 (6m/1 ống) | 120 | m | Theo Bản vẽ 03 đính kèm | ||
| 24 | Keo Silicon | 10 | Chai | _ | ||
| 25 | Keo dán ống PVC (loại tuýp nhỏ) | 10 | Ống | _ | ||
| 26 | Cosse ép Cu 50mm2 | 120 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 27 | Cosse ép Cu 70mm2 | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 28 | Cosse ép Cu 95mm2 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 29 | Cosse ép Cu 120mm2 | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 30 | Cosse ép Cu 185mm2 (loại 02 lỗ) | 120 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 31 | Cosse ép Cu -AL 70mm2 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 32 | Cosse ép Cu -AL 95mm2 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 33 | Cosse ép Cu -AL 120mm2 | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 34 | Cosse ép Cu -AL 300mm2 (loại 02 lỗ) | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 35 | Dây Đai +Khoá Đai inox (Kích thước dây đai (1200x20x0,7)mm) | 400 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 36 | Ghíp nối IPC 120/35 (02 boulon) | 6.000 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 37 | Giáp níu dây ACX 50mm2 (Giáp níu, yếm cáp, mắc nối yếm) | 50 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 38 | Giáp níu dây ACX 70mm2 (Giáp níu, yếm cáp, mắc nối yếm) | 50 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 39 | Giáp níu dây ACX 120mm2 (Giáp níu, yếm cáp, mắc nối yếm) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 40 | Giáp níu dây ACX 185mm2 (Giáp níu, yếm cáp, mắc nối yếm) | 30 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 41 | Giáp níu dây ACX 240mm2 (Giáp níu, yếm cáp, mắc nối yếm) | 210 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 42 | Khánh bắt sứ kép | 20 | Cái | Theo Bản vẽ 01 đính kèm | ||
| 43 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 44 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120 | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 45 | Kẹp dừng dây AC 50/70(3U) - 3mm | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 46 | Kẹp dừng dây AC185(5U) - 4mm | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 47 | Kẹp nối ép WR 279 (70/70, 50, 35) | 500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 48 | Kẹp nối ép WR 399 (95/95, 70, 50, 35) | 500 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 49 | Kẹp nối ép WR 419 (120/120) | 800 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 50 | Kẹp nối ép WR 815 (240/50) | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 51 | Kẹp nối ép WR 875 (240/150, 120) | 90 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 52 | Kẹp nối ép WR 929 (240-300/240-300) | 600 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 53 | Kẹp U quai đồng 6 ly 4/0 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 54 | Kẹp U quai đồng 8 ly 240mm2 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 55 | Hot line clamp Cu 2/0 mạ Zn | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 56 | Hot line clamp Cu 4/0 mạ Zn | 60 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 57 | Móc treo chữ U D18 | 100 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 58 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | 100 | con | _ | ||
| 59 | Điếu sành số 5 | 6.000 | cái | _ | ||
| 60 | Cổ dê ốp ống 114 | 30 | Bộ | _ | ||
| 61 | Kẹp chằng 3 boulon 5/8" (B46x136) | 200 | cái | _ | ||
| 62 | Máng che dây neo (sơn vàng) 0,8x2000 | 8 | cái | _ | ||
| 63 | Bộ chống chằng lệch D60-1,2m | 4 | Bộ | _ | ||
| 64 | Neo xòe và đĩa xen | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 65 | Lông-đền vuông lỗ D18 mạ nhúng (50x50x3) | 2.500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Phần 2 của E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp dừng Ubolt AC 50/70 | 200 | Cái | _ | ||
| 67 | Kẹp dừng Ubolt AC 95/120 | 200 | Cái | _ | ||
| 68 | Ổ khoá (loại 1 chìa) | 300 | cái | _ | ||
| 69 | Thanh nới sứ treo | 40 | cái | Theo Bản vẽ 02 đính kèm | ||
| 70 | Bảng báo nguy hiểm | 23 | cái | _ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi